Kết quả bóng đá trận New York Cosmos vs Spokane Velocity, 06:00 ngày 22/10/2026
USL League One · 06:00 ngày 22/10/2026
New York Cosmos Sắp đá --:--:--
Spokane Velocity
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = New York Cosmos · Khách = Spokane Velocity
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Cosmos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
Spokane Velocity
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 2 | 7 | 32 | 27 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 0 | 3 | 25 | 15 | 30 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Spokane Velocity (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Cosmos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Veidman L. | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.97 ↓ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.65 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.25 | 1.65 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.65 ↓ | 3.50 ↓ | 1.83 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.62 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.78 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.53 | 1.80 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.57 | 3.53 | 1.80 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.56 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 1.77 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 3.63 | 1.67 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.77 ↓ | 3.69 ↑ | 1.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 3.80 | 1.63 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.62 ↓ | 1.77 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.70 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.70 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Cosmos | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Spokane Velocity | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).