Kết quả bóng đá trận New York Cosmos vs Sarasota Paradise, 06:30 ngày 03/09/2026
USL League One · 06:30 ngày 03/09/2026
New York Cosmos 1 Kết thúc HT 0-0 2
Sarasota Paradise
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| New York Cosmos | Phút | |
| 14' | Walker A. | |
| 33' | Bolanos J. | |
| Chavez S. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Krueger B. | |
| Garcia J. | 73' | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Rosa A. | |
| 1 - 4 ⚽ | 83' | |
| Lamin Jawneh (Kiến tạo: Darren Sidoel) 2 - 4 ⚽ | 83' | |
| Ljucovic F. | 89' | |
| 90' | Bryant E. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = New York Cosmos · Khách = Sarasota Paradise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Cosmos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
Sarasota Paradise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 37 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 14 | 16 | 13 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 23 | 9 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
33
Sút bóng
206
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
403370
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
11
Cứu thua
07
Quả ném biên
1815
Chuyền dài
4129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sarasota Paradise (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Cosmos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 3.00 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 193.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.82 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.50 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.17 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.45 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.84 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Cosmos | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sarasota Paradise | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).