Kết quả bóng đá trận New York City Team B vs Philadelphia Union II, 06:00 ngày 02/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 02/08/2026
New York City Team B 1 Kết thúc HT 0-0 1
Philadelphia Union II
🟨 3 - 7 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| New York City Team B | Phút | |
| 10' | Jordan Griffin | |
| HT 0-0 | ||
| Isaiah Mendoza 0 - 1 ⚽ | 51' | |
| 58' | Stas Korzeniowski | |
| J. Ponce | 67' | |
| 67' | Giovanny Sequera | |
| 69' | Oscar Benitez | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Matheus De Paula(Assists:Jordan Griffin) | |
| Luka Sunjic | 90+5' | |
| 90+8' | Oscar Benitez | |
| 90+8' | ||
| Joao Loiola | 90+10' | |
| 90+10' | Kaiden Moore | |
| 90+10' | Giovanny Sequera | |
| 90+10' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 14 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = New York City Team B · Khách = Philadelphia Union II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City Team B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
New York City Team B 4 (33%)Hòa 0 (0%)Philadelphia Union II 8 (67%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/10/25 | Philadelphia Union II | 4-3 (2-2) | New York City Team B | - | - | B |
| 27/07/25 | New York City Team B | 0-2 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/25 | New York City Team B | 1-4 (0-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/10/24 | Philadelphia Union II | 1-0 (0-0) | New York City Team B | - | - | B |
| 24/09/24 | Philadelphia Union II | 4-3 (2-3) | New York City Team B | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/07/24 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union II | 0 | 3.5 | T |
| 04/09/23 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/08/23 | Philadelphia Union II | 2-0 (1-0) | New York City Team B | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/07/23 | New York City Team B | 1-3 (0-2) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/22 | Philadelphia Union II | 0-5 (0-2) | New York City Team B | - | - | T |
| 01/05/22 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — New York City Team B
BBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Atlanta United FC II | 3-2 (1-0) | New York City Team B | -1 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution B | 3-0 (3-0) | New York City Team B | -1 | 3 | B |
| 12/07/26 | Crown Legacy FC | 0-3 (0-3) | New York City Team B | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | -1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | Chattanooga | -0.5 | 3 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | +0.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | New York City Team B | 2-3 (2-0) | Columbus Crew B | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | T |
| 18/05/26 | New York Red Bulls B | 2-3 (0-0) | New York City Team B | -1.5 | 3.75 | T |
| 11/05/26 | New England Revolution B | 3-2 (0-1) | New York City Team B | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | New York City Team B | 2-1 (1-0) | Chicago flame B | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Toronto FC II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | New York City Team B | 0-5 (0-2) | Toronto FC II | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/03/26 | Columbus Crew B | 0-0 (0-0) | New York City Team B | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/02/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | New York City Team B | - | - | B |
| 06/10/25 | Philadelphia Union II | 4-3 (2-2) | New York City Team B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union II
BBHTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | Philadelphia Union II | - | - | B |
| 19/07/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | Philadelphia Union II | 0-0 (0-0) | Huntsville City | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Orlando City B | 1-2 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | - | - | B |
| 06/06/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Philadelphia Union II | 1-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
83
Tấn công
10289
Tấn công nguy hiểm
6744
Sút ngoài cầu môn
128
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
487293
TL chuyền bóng thành công
83%71%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
32
Cứu thua
17
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1329
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.51
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B8T8 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City Team B (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Philadelphia Union II (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City Team B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO
Philadelphia Union II (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 4 (21%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New York City Team B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.90 | 0.91 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.60 | 2.41 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 | 2.45 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.65 | 2.50 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.42 | 0.87 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 3.55 ↑ | 2.35 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.62 | 2.64 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.66 ↑ | 2.36 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.95 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 ↑ | 2.35 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.46 | 2.77 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.87 ↑ | 2.40 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.15 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.68 ↓ | 2.40 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.50 ↑ | 2.38 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.