Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Necaxa, 06:40 ngày 14/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 14/08/2026
New York City FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Necaxa
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
New York City FC
Necaxa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luighi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Keaton Parks 1-0, kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
44'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
53'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Owen de Jesus Gonzalez
🟨 Thẻ vàng - Andres Perea
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia (chân phải) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Valencia 1-1, kiến tạo: Owen de Jesus Gonzalez
63'
VAR Decision - Goal awarded - Juan Valencia
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Danny Leyva
64'
🔁 Thay người: vào Rogelio Cortez Pineda, ra Lorenzo Faravelli
64'
🔁 Thay người: vào Javier Ruiz, ra Ricardo Saul Monreal Morales
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Javier Ruiz
67'
🎯 Dứt điểm - Rogelio Cortez Pineda (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Keaton Parks
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Andres Perea
74'
🔁 Thay người: vào Julian Carranza, ra Juan Valencia
75'
⛳ Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ochoa
75'
🎯 Dứt điểm - Kaiky Marques Naves (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tayvon Gray, ra James Sands
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Benie Adama Traore
🔁 Thay người: vào El Hadji Samb, ra Malachi Jones
🚩 Việt vị
79'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Torres 1-2
79'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
80'
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
83'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Zaleta
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| Keaton Parks(Assists:Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Owen de Jesus Gonzalez | |
| Andres Perea | 57' | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Juan Valencia(Assists:Owen de Jesus Gonzalez) (Kiến tạo: Owen de Jesus Gonzalez) | |
| 63' | 📺 Juan Valencia(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 64' ⇄ | ▲ Pedro Pedraza ▼ Danny Leyva | |
| 64' ⇄ | ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Lorenzo Faravelli | |
| 64' ⇄ | ▲ Javier Ruiz ▼ Ricardo Saul Monreal Morales | |
| 66' | Javier Ruiz | |
| ▲ Kevin OToole ▼ Keaton Parks | 68' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Shore ▼ Andres Perea | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Julian Carranza ▼ Juan Valencia | |
| 75' | Diego Ochoa | |
| ▲ El Hadji Samb ▼ Malachi Jones | 76' ⇄ | |
| ▲ Tayvon Gray ▼ James Sands | 76' ⇄ | |
| ▲ Talles Magno ▼ Benie Adama Traore | 76' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Juan Torres | |
| 80' ⇄ | ▲ Raul Alejandro Martinez Ruiz ▼ Kaiky Marques Naves | |
| 83' | Mauro Zaleta | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = New York City FC · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
New York City FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Necaxa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/16 | Necaxa | 2-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — New York City FC
BTHTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Necaxa
BBBTTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
New York City FC
Necaxa
30Tomas Romero2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray35Mitja Ilenic8Andres Perea17Hannes Wolf55Keaton Parks7CNicolas Ezequiel Fernandez Mercau9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda88Malachi Jones20Luighi12Luis Ronaldo Jiménez González3CAgustin Oliveros5Kaiky Marques Naves15Diego Ochoa6Danny Leyva13Owen de Jesus Gonzalez14Mauro Zaleta30Ricardo Saul Monreal Morales8Lorenzo Faravelli11Juan Torres90Juan Valencia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Nico Cavallo6.2
- 6James Sands▼ Rời sân 76'7.1
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau C🎯 Kiến tạo 37'7.6
- 8Andres Perea🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 76'6.6
- 17Hannes Wolf
- 20Luighi6.4
- 23Max Murray6.7
- 26Agustin Ojeda
- 30Tomas Romero6.5
- 35Mitja Ilenic6.5
- 55Keaton Parks⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 88Malachi Jones▼ Rời sân 76'6.6
Khách · 343
- 3Agustin Oliveros C6.1
- 5Kaiky Marques Naves▼ Rời sân 80'6.8
- 6Danny Leyva▼ Rời sân 64'6.2
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 64'6.6
- 11Juan Torres⚽ Ghi bàn 79'7.9
- 12Luis Ronaldo Jiménez González6.8
- 13Owen de Jesus Gonzalez🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.7
- 14Mauro Zaleta🟨 Thẻ vàng 83'6.7
- 15Diego Ochoa🟨 Thẻ vàng 75'6.4
- 30Ricardo Saul Monreal Morales▼ Rời sân 64'6.5
- 90Juan Valencia⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 74'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
910
Sút cầu môn
14
Tấn công
9959
Tấn công nguy hiểm
3436
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
455341
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
1014
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.910.72
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Necaxa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Necaxa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.6 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 63/64 | 4 | |||
| 23Max Murray Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 61/74 | 2 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 88Malachi Jones Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 5/9 | 3 | |||
| 55Keaton Parks Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 3 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 18/19 | 2 | 🟨 | ||
| 30Tomas Romero Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 35Mitja Ilenic Tiền vệ phải | 6.5 | 1/1 | 27/30 | 3 | |||
| 20Luighi Trung phong | 6.4 | 3/0 | 14/17 | 1 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 75El Hadji Samb (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 22Kevin OToole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 11Talles Magno (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Tayvon Gray (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 32Jonathan Shore (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/18 | 1 |
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Torres Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 26/27 | 2 | ||
| 90Juan Valencia Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/12 | 1 | ||
| 5Kaiky Marques Naves Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 38/46 | 5 | |||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 14Mauro Zaleta Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 0 | 🟨 | ||
| 13Owen de Jesus Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 2/0 | 22/22 | 3 | 🟨 | |
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 17/21 | 2 | |||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 15Diego Ochoa Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/41 | 1 | 🟨 | ||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 9Julian Carranza (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 2 | |||
| 17Rogelio Cortez Pineda (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 3 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 16Pedro Pedraza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Javier Ruiz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 33444 | Sức chứa | 0 |
| Pascal Jansen | HLV | Martin Varini |
| New York City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 4.15 | 3.98 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.00 ↓ | 3.68 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.40 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 113.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.48 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.55 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.60 | 4.95 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.99 | 4.37 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.29 | 4.73 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.25 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.38 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.39 | 4.89 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 28.90 ↑ | 5.12 ↑ | 1.19 ↓ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.15 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.33 | 4.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.64 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.61 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.