Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Los Angeles FC, 06:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 18/10/2026
New York City FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Los Angeles FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Yankee Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| Wolf H. | 28' | |
| O''Neill A. | 44' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Walta L. | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| A.Ojeda | 54' | |
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| Perea A. (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 59' ⇄ | ▲ Choiniere M. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Sieb A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Palencia S. ▼ | |
| ▲ Traore B. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Talles Magno ▼ | 69' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Sergio Vasquez ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 12 |
Chủ = New York City FC · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 6 (12%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
Đội hình
New York City FC
Los Angeles FC
49Freese M.6Sands J.13Thiago Martins22O'Toole K.24Gray T.8Perea A.21O''Neill A.7Mercau N.17Wolf H.26A.Ojeda20Luighi1Lloris H.23Cheberko Y.24Hollingshead R.33Long A.91Nkosi Tafari6Igor Jesus8Delgado M.7S. Heung-Min18Shaffelburg J.81Walta L.99Bouanga Denis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Sands J.
- 7Mercau N.🎯 Kiến tạo 59'
- 8Perea A.⚽ Ghi bàn 59'
- 13Thiago Martins
- 17Wolf H.🟨 Thẻ vàng 28'
- 20Luighi
- 21O''Neill A.🟨 Thẻ vàng 44'
- 22O'Toole K.
- 24Gray T.
- 26A.Ojeda🟨 Thẻ vàng 54'
- 49Freese M.
Khách · 4231
- 1Lloris H.
- 6Igor Jesus
- 7S. Heung-Min
- 8Delgado M.
- 18Shaffelburg J.
- 23Cheberko Y.
- 24Hollingshead R.
- 33Long A.
- 81Walta L.⚽ Ghi bàn 45'
- 91Nkosi Tafari
- 99Bouanga Denis
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
30
Sút bóng
117
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
642331
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
188
Việt vị
03
Cứu thua
21
Quả ném biên
1718
Chuyền dài
3213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | |
| Yankee Stadium | Sân nhà | California bank court |
| 33444 | Sức chứa | 0 |
| Pascal Jansen | HLV | Marc Dos Santos |
| New York City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.58 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.55 ↓ | 2.28 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.43 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.50 | 2.39 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.50 | 2.39 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.46 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.36 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.71 | 2.44 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Los Angeles FC | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).