Kết quả bóng đá trận New York City FC vs CF Montreal, 01:10 ngày 01/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 01:10 ngày 01/11/2026
New York City FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
CF Montreal
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| O'Toole K. | 23' | |
| 29' | Sanchez A. | |
| 38' | Pereira D. | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Perea A. (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = New York City FC · Khách = CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 46 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | 7 | 14 |
Đội hình
New York City FC
CF Montreal
49Freese M.6Sands J.13Thiago Martins22O'Toole K.24Gray T.7Mercau N.8Perea A.32J.Shore9Traore B.11Talles Magno26A.Ojeda41Samsy Keita4Vera B.5Craig B.27D.Bugaj28V.Radojević6Piette S.7Pereira D.16Carmona W.18Synchuk G.29O.Escobar10Sanchez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Sands J.
- 7Mercau N.🎯 Kiến tạo 41'
- 8Perea A.⚽ Ghi bàn 41'
- 9Traore B.
- 11Talles Magno
- 13Thiago Martins
- 22O'Toole K.🟨 Thẻ vàng 23'
- 24Gray T.
- 26A.Ojeda
- 32J.Shore
- 49Freese M.
Khách · 4231
- 4Vera B.
- 5Craig B.
- 6Piette S.
- 7Pereira D.🟨 Thẻ vàng 38'
- 10Sanchez A.🟨 Thẻ vàng 29'
- 16Carmona W.
- 18Synchuk G.
- 27D.Bugaj
- 28V.Radojević
- 29O.Escobar
- 41Samsy Keita
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
24
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
258188
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
89
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1619
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CF Montreal (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Saputo Stadium |
| 33444 | Sức chứa | 0 |
| Pascal Jansen | HLV | Marco Donadel |
| New York City | Khu vực | Montreal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.20 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.33 | 4.80 | 6.20 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.80 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.20 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.20 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.85 | 6.20 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.42 | 6.10 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 105.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.46 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 1.09 | 1.13 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Montreal | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).