Kết quả bóng đá trận New Town Eagles vs University of Tasmania SC, 11:30 ngày 15/08/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 11:30 ngày 15/08/2026
New Town Eagles 4 Kết thúc HT 1-0 0
University of Tasmania SC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| New Town Eagles | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 73' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 15 | 2 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 11 | 37 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = New Town Eagles · Khách = University of Tasmania SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Town Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (61%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
New Town Eagles 7 (50%)Hòa 1 (7%)University of Tasmania SC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | University of Tasmania SC | 1-1 (0-0) | New Town Eagles | - | - | H |
| 28/06/25 | University of Tasmania SC | 1-7 (0-4) | New Town Eagles | - | - | T |
| 05/04/25 | New Town Eagles | 5-0 (0-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 24/06/23 | New Town Eagles | 4-0 (3-0) | University of Tasmania SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/08/22 | University of Tasmania SC | 0-4 (0-1) | New Town Eagles | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/04/22 | New Town Eagles | 3-1 (1-1) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 25/02/22 | New Town Eagles | 1-0 (0-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 28/08/21 | New Town Eagles | 4-0 (3-0) | University of Tasmania SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/07/21 | University of Tasmania SC | 3-1 (0-0) | New Town Eagles | 0 | 3.25 | B |
| 16/10/20 | New Town Eagles | 0-8 (0-7) | University of Tasmania SC | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/10/20 | University of Tasmania SC | 3-0 (3-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 27/07/19 | University of Tasmania SC | 3-1 (1-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 11/03/19 | New Town Eagles | 1-3 (1-1) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 18/08/18 | University of Tasmania SC | 2-1 (2-1) | New Town Eagles | - | - | B |
Thành tích gần đây — New Town Eagles
TTBHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | T |
| 18/07/26 | New Town Eagles | 9-0 (4-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 11/07/26 | New Town Eagles | 0-3 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 04/07/26 | New Town Eagles | 0-0 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | H |
| 27/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | New Town Eagles | 6-3 (3-2) | Hobart United | - | - | T |
| 13/06/26 | New Town Eagles | 0-1 (0-0) | Taroona | - | - | B |
| 30/05/26 | University of Tasmania SC | 1-1 (0-0) | New Town Eagles | - | - | H |
| 10/05/26 | New Town Eagles | 6-1 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 01/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 1-5 (0-1) | New Town Eagles | - | - | T |
| 19/04/26 | South Hobart Reserves | 1-1 (1-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 10/04/26 | Olympia Warriors | 1-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | T |
| 28/03/26 | New Town Eagles | 1-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | H |
| 20/03/26 | Hobart United | 0-10 (0-2) | New Town Eagles | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Taroona | 2-5 (1-0) | New Town Eagles | - | - | T |
| 31/08/25 | South Hobart Reserves | 4-3 (2-2) | New Town Eagles | -0.25 | 4 | B |
| 23/08/25 | South East United FC | 3-1 (0-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 16/08/25 | New Town Eagles | 2-1 (1-1) | Hobart City FC | - | - | T |
| 09/08/25 | New Town Eagles | 0-5 (0-5) | South East United FC | - | - | B |
| 01/08/25 | Olympia Warriors | 5-3 (2-2) | New Town Eagles | +1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — University of Tasmania SC
BBBBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/35 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (1-2) | Taroona | - | - | B |
| 31/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 3-1 (2-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 18/07/26 | South Hobart Reserves | 5-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 04/07/26 | Hobart City FC | 5-2 (3-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 26/06/26 | Olympia Warriors | 4-2 (4-1) | University of Tasmania SC | -2 | 4.75 | B |
| 21/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-4 (0-2) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 13/06/26 | Hobart United | 2-3 (1-1) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 30/05/26 | University of Tasmania SC | 1-1 (0-0) | New Town Eagles | - | - | H |
| 23/05/26 | Taroona | 10-0 (6-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 09/05/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (0-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Tasmania SC | 3-6 (1-3) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 18/04/26 | South East United B | 0-3 (0-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 11/04/26 | University of Tasmania SC | 3-4 (2-2) | Hobart City FC | - | - | B |
| 28/03/26 | University of Tasmania SC | 3-5 (0-4) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Tasmania SC | 2-3 (0-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 14/03/26 | University of Tasmania SC | 0-5 (0-1) | Hobart United | - | - | B |
| 06/09/25 | University of Tasmania SC | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | B |
| 30/08/25 | Taroona | 9-2 (5-2) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 23/08/25 | University of Tasmania SC | 3-1 (2-0) | Hobart United | - | - | T |
| 15/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
244
Sút cầu môn
151
Tấn công
7170
Tấn công nguy hiểm
11645
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B6T6 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Town Eagles (16 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
University of Tasmania SC (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 3.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Town Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 11.00 | 17.00 | 1.01 | 5.00 | 0.79 | 0.87 | 3.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 8.00 | 13.00 | 0.77 | 4.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.63 ↑ | 59.28 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.70 | 23.00 | 0.91 | 5.00 | 0.79 | 0.80 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.75 ↓ | 14.00 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 10.00 | 13.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 16.00 | 0.85 | 5.00 | 0.72 | 0.76 | 3.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 10.50 | 13.50 | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 11.00 | 17.00 | 0.11 | 2.50 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 11.00 | 17.00 | 0.98 | 5.00 | 0.83 | 0.85 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 21.00 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.76 | 4.75 | 0.93 | 0.81 | 3.25 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.