Kết quả bóng đá trận New Mexico United vs San Antonio, 09:30 ngày 30/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 30/08/2026
New Mexico United 1 Kết thúc HT 0-1 2
San Antonio
🟨 8 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| New Mexico United | Phút | |
| 7' | ⚽ 1 - 0 Kipp Keller (phản lưới) | |
| 7' | ⚽ 2 - 0 Keller K. (phản lưới) | |
| 13' | Santiago Patino | |
| 13' | Patino S. | |
| 17' | Dominick Hernandez | |
| 17' | Hernandez D. | |
| Ousman Jabang | 39' | |
| Ousman Jabang | 39' | |
| 43' | Cristian Agustin Parano Rasguido | |
| 43' | Parano C. | |
| Zico Bailey | 44' | |
| Bailey Z. | 44' | |
| Niko Hamalainen | 45' | |
| Hamalainen N. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| Dayonn Harris 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Dayonn Harris 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| Harris D. 5 - 0 ⚽ | 46' | |
| 52' | ⚽ 5 - 1 Dominick Hernandez | |
| 52' | ⚽ 5 - 2 | |
| 52' | ⚽ 5 - 3 Hernandez D. | |
| Jake LaCava | 68' | |
| LaCava J. | 68' | |
| Greg Hurst | 79' | |
| Greg Hurst | 79' | |
| 88' | Jorge Hernandez | |
| Chris Gloster | 88' | |
| Gloster C. | 88' | |
| 88' | Hernandez J. | |
| Tyler Blackett | 89' | |
| Blackett T. | 89' | |
| Keller K. | 90' | |
| Kipp Keller | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 17 |
Chủ = New Mexico United · Khách = San Antonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Mexico United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | - | - |
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
New Mexico United 9 (50%)Hòa 3 (17%)San Antonio 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | New Mexico United | 2-0 (1-0) | San Antonio | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/09/25 | San Antonio | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/25 | San Antonio | 2-2 (1-0) | New Mexico United | - | - | H |
| 22/06/25 | New Mexico United | 4-2 (1-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/24 | San Antonio | 2-3 (2-2) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | New Mexico United | 2-1 (2-1) | San Antonio | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/23 | New Mexico United | 0-3 (0-3) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | San Antonio | 2-1 (2-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/09/22 | San Antonio | 1-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/22 | New Mexico United | 0-1 (0-0) | San Antonio | 0 | 2.5 | B |
| 21/10/21 | New Mexico United | 4-2 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | San Antonio | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/21 | San Antonio | 3-0 (1-0) | New Mexico United | 0 | 2.5 | B |
| 17/06/21 | New Mexico United | 2-0 (1-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/20 | San Antonio | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/08/19 | San Antonio | 5-0 (2-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 06/05/19 | New Mexico United | 3-0 (1-0) | San Antonio | - | - | T |
Thành tích gần đây — New Mexico United
THTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | New Mexico United | 2-1 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Monterey Bay FC | 2-5 (1-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — San Antonio
BBTHTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Antonio | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | San Antonio | 0-3 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | San Antonio | 3-1 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | San Antonio | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
84
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
22
Tấn công
6966
Tấn công nguy hiểm
4843
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
350161
TL chuyền bóng thành công
87%70%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
83
Cứu thua
11
Tắc bóng
67
Quả ném biên
119
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.14
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B2T2 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New Mexico United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
San Antonio (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Mexico United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Carlos Llamosa | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.00 | 2.63 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↑ | 2.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↑ | 2.53 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.30 | 2.95 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 43.78 ↑ | 4.78 ↑ | 1.15 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↑ | 2.53 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.45 ↑ | 2.75 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.49 | 3.14 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.59 ↑ | 1.19 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.53 ↓ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.95 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.92 | 3.12 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.36 ↑ | 2.98 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.40 | 3.15 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.21 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 142.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New Mexico United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| San Antonio | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).