Kết quả bóng đá trận New Mexico United vs Phoenix Rising FC, 08:30 ngày 02/11/2026

USL Championship · 08:30 ngày 02/11/2026
New Mexico United
2 Kết thúc HT 1-0 0
Phoenix Rising FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 2   ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

New Mexico United Phút Phoenix Rising FC
Greg Hurst (Kiến tạo: Valentin Noell) 1 - 0 ⚽7'
9' Studenhofft G.
10' Studenhofft G.
HT 1-0
LaCava J. 2 - 0 ⚽48'
52' Pape Mar Boye
52' Moursou J.
59' Scearce J.
LaCava J. 63'
75' Studenhofft G.
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 01 22
Bại 01 34
Ghi bàn 76 1816
Mất bàn 06 1119
Điểm 94 1714

Chủ = New Mexico United · Khách = Phoenix Rising FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New Mexico United (35)Hiệp 1 / Cả trậnPhoenix Rising FC (32)
5 (14%)Thắng/Thắng6 (19%)
4 (11%)Thắng/Hòa2 (6%)
13 (37%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (16%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
9 (26%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

New Mexico United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011452920374
Sân nhà117221711234
Sân khách9423129145

Phoenix Rising FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2278731302915
Sân nhà1154220141913
Sân khách1124511161016

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
8
4
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
3
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Chuyền bóng
299
262
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
16
20
Việt vị
2
3
Cứu thua
4
6
Quả ném biên
13
20
Chuyền dài
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Phoenix Rising FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

New Mexico United Thông tin Phoenix Rising FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Pa-Modou Kah
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.522.780.863.250.760.880.500.82
Live2.10 ↑3.41 ↓2.45 ↓0.74 ↓2.750.88 ↑0.90 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.253.402.800.893.250.860.930.250.84
Live2.23 ↓3.60 ↑2.801.05 ↑3.000.75 ↓0.92 ↓0.250.88 ↑
VcbetSớm2.053.603.100.933.000.860.790.250.97
Live2.20 ↑3.50 ↓2.90 ↓0.85 ↓2.750.94 ↑0.92 ↑0.250.84 ↓
Mansion88Sớm2.003.652.870.943.250.820.850.250.91
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑3.84 ↑2.500.08 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm2.103.653.001.103.500.651.050.500.70
Live1.02 ↓17.00 ↑85.00 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
12betSớm2.003.652.870.943.250.820.850.250.91
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑3.22 ↑2.500.13 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.963.853.050.823.000.940.960.500.80
Live2.18 ↑3.50 ↓2.81 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.97 ↑0.250.85 ↑
SbobetSớm2.123.192.730.802.751.000.950.250.85
Live1.01 ↓9.60 ↑50.00 ↑1.88 ↑2.500.39 ↓2.08 ↑0.250.32 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.870.171.503.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.103.502.700.773.250.750.800.250.72
Live1.01 ↓59.00 ↑326.00 ↑3.99 ↑2.500.11 ↓2.95 ↑0.250.18 ↓
1xBetSớm2.253.402.631.053.500.670.730.001.00
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.47 ↑2.500.03 ↓0.09 ↓0.005.49 ↑
Bet 365Sớm2.003.753.050.833.000.980.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.11 ↓0.005.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New Mexico United+1/4201
Phoenix Rising FC-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).