Kết quả bóng đá trận New Mexico United vs Indy Eleven, 08:30 ngày 12/09/2026
USL Championship · 08:30 ngày 12/09/2026
New Mexico United 2 Kết thúc HT 2-0 2
Indy Eleven
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| New Mexico United | Phút | |
| Archimede L. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Greg Hurst (Kiến tạo: Luther Archimède) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 45' | Hafferty J. | |
| Melto Quiah J. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 1 Malik Henry Scott | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Blake J. | |
| Ousman Jabang | 88' | |
| Keller K. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = New Mexico United · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Mexico United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (12%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (1%) |
| 12 (35%) | Hòa/Thắng | 8 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 14 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 9 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 19 (28%) |
Bảng xếp hạng
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
663254
TL chuyền bóng thành công
90%68%
Phạm lỗi
910
Việt vị
55
Cứu thua
53
Quả ném biên
1622
Chuyền dài
4021
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New Mexico United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sean McAuley | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.43 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.58 ↑ | 3.23 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.80 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.71 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.70 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.71 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.78 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.37 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.90 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.98 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New Mexico United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Indy Eleven | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).