Kết quả bóng đá trận New Lambton FC (W) vs Lake Macquarie (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
New Lambton FC (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Lake Macquarie (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| New Lambton FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 41 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 27 | 12 |
Chủ = New Lambton FC (W) · Khách = Lake Macquarie (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Lambton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (68%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
New Lambton FC (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Lake Macquarie (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 4.25 | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/25 | New Lambton FC (W) | 2-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.75 | 5.25 | T |
| 07/03/25 | Lake Macquarie (W) | 2-3 (1-0) | New Lambton FC (W) | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — New Lambton FC (W)
TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-3 (1-1) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | New Lambton FC (W) | 2-1 (1-0) | Maitland FC (W) | -1.5 | 4 | T |
| 20/06/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-3 (0-2) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-6 (1-4) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 10/06/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | +1.5 | 5 | T |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.25 | 4 | T |
| 08/05/26 | Adamstown Rosebud (W) | 2-4 (1-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 4 | T |
| 26/04/26 | Maitland FC (W) | 8-0 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | New Lambton FC (W) | 2-2 (1-2) | Charlestown Azzuri (W) | +2.75 | 4.5 | H |
| 11/04/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-1) | New Lambton FC (W) | +1.5 | 4.75 | T |
| 08/03/26 | New Lambton FC (W) | 3-1 (3-0) | Adamstown Rosebud (W) | +1.25 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Maitland FC (W) | 7-1 (3-0) | New Lambton FC (W) | -0.5 | 4 | B |
| 20/02/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-10 (0-6) | New Lambton FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | New Lambton FC (W) | 2-5 (1-3) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 19/08/25 | Newcastle Olympic FC (W) | 4-4 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | New Lambton FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Maitland FC (W) | 3-1 (1-1) | New Lambton FC (W) | -1 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)
TBHTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-1) | Maitland FC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 4 | H |
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 10/06/26 | Lake Macquarie (W) | 0-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 4 | B |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Charlestown Azzuri (W) | 3-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Lake Macquarie (W) | 4-1 (3-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
127
Sút cầu môn
91
Tấn công
110144
Tấn công nguy hiểm
66104
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
77
Quả ném biên
3952
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Lambton FC (W) (21 trận)
Ghi 3.76 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Lake Macquarie (W) (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New Lambton FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOUU
Lake Macquarie (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Lambton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.50 | 5.70 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.87 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.20 | 0.83 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.93 ↑ | 23.17 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.75 | 4.75 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.19 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.85 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.15 ↑ | 27.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.50 | 3.90 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.21 ↑ | 1.57 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.08 | 5.56 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.09 ↑ | 22.15 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.50 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.40 | 6.32 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.75 | 0.94 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.80 | 4.75 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New Lambton FC (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lake Macquarie (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).