Kết quả bóng đá trận New Lambton FC (W) vs Adamstown Rosebud (W), 15:00 ngày 19/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 15:00 ngày 19/08/2026
New Lambton FC (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Adamstown Rosebud (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| New Lambton FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 41 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 12 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 13 |
Chủ = New Lambton FC (W) · Khách = Adamstown Rosebud (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Lambton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (68%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
120
Sút cầu môn
40
Tấn công
8686
Tấn công nguy hiểm
6946
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Lambton FC (W) (21 trận)
Ghi 3.76 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Adamstown Rosebud (W) (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New Lambton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.70 | 4.60 | 0.78 | 4.00 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.82 | 4.00 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.70 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.40 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.38 ↑ | 34.98 ↑ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.80 | 6.40 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.60 | 3.71 | 0.88 | 4.25 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.85 ↑ | 31.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.50 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.50 | 4.00 | 0.75 | 4.00 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.24 | 5.52 | 0.92 | 4.25 | 0.79 | 0.80 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.52 ↑ | 13.29 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.60 | 4.50 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.56 | 3.50 | 1.27 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.