Kết quả bóng đá trận New Lambton FC vs Kahibah FC, 13:00 ngày 22/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:00 ngày 22/08/2026
New Lambton FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Kahibah FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| New Lambton FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 69' | ⚽ 1 - 1 | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 | |
| 74' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 3 | 21 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 12 |
Chủ = New Lambton FC · Khách = Kahibah FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Lambton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
New Lambton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | - | - |
Kahibah FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 2 | 14 | 35 | 53 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 17 | 29 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
New Lambton FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Kahibah FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/20 | Kahibah FC | 0-7 (0-4) | New Lambton FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/04/19 | New Lambton FC | 3-1 (0-1) | Kahibah FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — New Lambton FC
HBBBBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | New Lambton FC | 1-1 (0-0) | Singleton Strikers FC | - | - | H |
| 13/08/25 | New Lambton FC | 1-6 (0-3) | Newcastle Olympic | - | - | B |
| 10/08/25 | Adamstown Rosebuds FC | 2-1 (1-1) | New Lambton FC | - | - | B |
| 06/08/25 | New Lambton FC | 0-3 (0-1) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | B |
| 25/07/25 | New Lambton FC | 1-3 (1-1) | Lambton Jaffas FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/07/25 | Belmont Swansea United SC | 0-0 (0-0) | New Lambton FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 13/07/25 | Valentine | 2-1 (1-0) | New Lambton FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Cooks Hill United | 1-0 (1-0) | New Lambton FC | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/25 | New Lambton FC | 0-1 (0-0) | Maitland | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/25 | New Lambton FC | 2-1 (2-0) | Charleston City Blues | -2 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Weston Workers FC | 5-0 (4-0) | New Lambton FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 14/06/25 | Edgeworth Eagles FC | 3-0 (2-0) | New Lambton FC | -2.5 | 4.25 | B |
| 11/06/25 | Newcastle Olympic | 2-2 (1-2) | New Lambton FC | -2 | 3.75 | H |
| 30/05/25 | Broadmeadow Magic | 4-0 (2-0) | New Lambton FC | -2.75 | 4.5 | B |
| 25/04/25 | New Lambton FC | 2-2 (1-0) | Belmont Swansea United SC | - | - | H |
| 15/04/25 | New Lambton FC | 1-1 (0-1) | Croudace Bay United | - | - | H |
| 12/04/25 | New Lambton FC | 2-3 (0-1) | Valentine | - | - | B |
| 09/04/25 | Maitland | 1-1 (1-0) | New Lambton FC | - | - | H |
| 06/04/25 | New Lambton FC | 2-4 (2-3) | Cooks Hill United | -1.25 | 3.75 | B |
| 23/03/25 | New Lambton FC | 1-5 (0-1) | Weston Workers FC | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kahibah FC
BBTTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kahibah FC | 2-4 (0-2) | Cooks Hill United | - | - | B |
| 12/08/26 | Kahibah FC | 1-2 (0-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Broadmeadow Magic | 0-1 (0-0) | Kahibah FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Kahibah FC | 3-1 (2-1) | Belmont Swansea United SC | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Weston Workers FC | 5-2 (3-0) | Kahibah FC | -1.75 | 4 | B |
| 12/07/26 | Valentine | 3-2 (2-2) | Kahibah FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Kahibah FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 24/06/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 0 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kahibah FC | 4-1 (1-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Newcastle Olympic | 3-3 (2-1) | Kahibah FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Kahibah FC | 1-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Lambton Jaffas FC | 4-0 (1-0) | Kahibah FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Lambton Jaffas FC | 1-3 (0-2) | Kahibah FC | -1.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Cooks Hill United | 3-0 (1-0) | Kahibah FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Kahibah FC | 1-3 (1-1) | Broadmeadow Magic | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Belmont Swansea United SC | 6-3 (2-1) | Kahibah FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-1) | Weston Workers FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | -1 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
36
Tấn công
92121
Tấn công nguy hiểm
3741
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
36
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
32
Quả ném biên
1530
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Lambton FC (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kahibah FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kahibah FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Lambton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.47 | 1.81 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.98 | 3.47 | 1.81 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -0.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.70 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.75 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.80 | 0.88 | 4.00 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.12 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.95 | 1.83 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.79 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 53.70 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.85 | 1.77 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.12 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.94 | 1.85 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.87 ↑ | 1.17 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.78 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.45 ↓ | 3.80 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 4.00 | 1.77 | 0.81 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.59 ↑ | 3.50 ↓ | 1.89 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.82 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 4.15 | 1.79 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.