Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Houston Dynamo, 03:40 ngày 09/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 09/08/2026
New England Revolution
0 Kết thúc HT 0-1 2
Houston Dynamo
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

New England RevolutionHouston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
10'
16'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
28'
31'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — bị chặn
45'
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
51'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ennali
🔁 Thay người: vào Jack Harrison, ra Marcos Zambrano
54'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
54'
⛳ Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
⚽ BÀN THẮNG - Agustín Resch 0-2, kiến tạo: Jack McGlynn
63'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
70'
72'
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Alhassan Yusuf
79'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
79'
81'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Mateusz Bogusz
81'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Will Sands
87'
89'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
89'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

New England Revolution Phút Houston Dynamo
45+1'⚽ 0 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
HT 0-1
54' Lawrence Ennali
▲ Jack Harrison ▼ Marcos Zambrano54' ⇄
▲ Cody Baker ▼ Matt Polster54' ⇄
63'⚽ 0 - 2 Agustín Resch(Assists:Jack McGlynn) (Kiến tạo: Jack McGlynn)
72' ⇄▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn
▲ Diego Fagundez ▼ Alhassan Yusuf79' ⇄
▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller79' ⇄
81' ⇄▲ Ibrahim Aliyu ▼ Mateusz Bogusz
81' ⇄▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce
▲ Wilson Harris ▼ Will Sands87' ⇄
89' ⇄▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez
89' ⇄▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos
90+3'
90+3'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 01 13
Bại 11 42
Ghi bàn 64 1711
Mất bàn 64 156
Điểm 64 1618

Chủ = New England Revolution · Khách = Houston Dynamo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New England Revolution (34)Hiệp 1 / Cả trậnHouston Dynamo (38)
10 (29%)Thắng/Thắng10 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng9 (24%)
5 (15%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (8%)
3 (9%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (26%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473627374
Sân nhà128222211262
Sân khách103251416116
6 gần622288--

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212373026392
Sân nhà11722137234
Sân khách115151719165
6 gần6420123--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New England Revolution 9 (45%)Hòa 5 (25%)Houston Dynamo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/01/26New England Revolution2-3 (0-0)Houston Dynamo---B
INT CF03/02/25Houston Dynamo3-3 (2-2)New England Revolution---H
MLS03/10/24Houston Dynamo2-1 (0-0)New England Revolution5-5-13B
MLS05/03/23New England Revolution3-0 (1-0)Houston Dynamo3-3+0.753T
MLS14/09/22Houston Dynamo3-1 (1-0)New England Revolution4-402.75B
MLS30/06/19New England Revolution2-1 (0-1)Houston Dynamo10-4+0.252.5T
MLS01/04/18Houston Dynamo0-2 (0-1)New England Revolution8-5-0.53T
INT CF25/02/18Houston Dynamo1-1 (0-0)New England Revolution0-5--H
MLS09/04/17New England Revolution2-0 (0-0)Houston Dynamo9-9+0.52.75T
MLS07/03/16Houston Dynamo3-3 (1-1)New England Revolution5-2-0.252.5H
INT CF25/02/16New England Revolution2-1 (0-0)Houston Dynamo4-6+0.252.5T
MLS16/08/15New England Revolution2-0 (0-0)Houston Dynamo4-5+0.52.5T
MLS17/10/14Houston Dynamo1-2 (1-0)New England Revolution9-802.75T
MLS13/04/14New England Revolution2-0 (0-0)Houston Dynamo4-6+0.252.25T
MLS09/03/14Houston Dynamo4-0 (3-0)New England Revolution8-11-0.252.25B
MLS29/09/13New England Revolution1-1 (0-0)Houston Dynamo5-5+0.52.5H
MLS14/07/13New England Revolution1-2 (0-0)Houston Dynamo3-4+0.252.25B
MLS19/05/13Houston Dynamo0-2 (0-0)New England Revolution6-1-12.25T
MLS30/09/12Houston Dynamo2-0 (0-0)New England Revolution9-4-12.5B
MLS20/05/12New England Revolution2-2 (1-1)Houston Dynamo3-202.5H

Thành tích gần đây — New England Revolution

HTHBTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3-0.252.75H
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B
MLS22/02/26Nashville SC4-1 (3-0)New England Revolution3-2-0.753B
INT CF15/02/26New England Revolution6-1 (0-0)Hartford Athletic---T

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Sporting Kansas City0-2 (0-0)Houston Dynamo2-6+0.253T
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6+0.752.75T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75B
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8-0.252.75B
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6+0.252.75T

Đội hình

New England RevolutionHouston Dynamo
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf17Marcos Zambrano25Peyton Miller99Dor Turgeman31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos10Ezequiel Ponce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
120
89
Tấn công nguy hiểm
65
29
Sút ngoài cầu môn
0
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
495
553
TL chuyền bóng thành công
86%
90%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
28
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
0.87
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

New England Revolution (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Houston Dynamo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
56
1 Bàn
53
2 Bàn
13
3 Bàn
21
4+ Bàn
1111
B.thắng H1
1714
B.thắng H2
New England RevolutionHouston Dynamo

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
01
T/B
24
H/T
21
H/H
13
H/B
32
B/T
00
B/H
42
B/B
New England RevolutionHouston Dynamo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
66
Thắng 1
44
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
New England RevolutionHouston Dynamo

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
7.52/050/600
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
7.30/048/542
22Ethan Kohler
Trung vệ
7.30/053/561
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
7.21/054/593
30Matt Turner
Thủ môn
70/014/200
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.80/071/755
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.70/027/333
17Marcos Zambrano
Trung phong
6.70/08/90
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
6.42/216/241
99Dor Turgeman
Trung phong
62/07/90
23Will Sands
Hậu vệ trái
5.90/032/360
11Jack Harrison (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.52/014/213
77Diego Fagundez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/80
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10
7Griffin Yow (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/71
15Cody Baker (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/022/230

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Agustín Resch
Hậu vệ
8.811/149/524
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
7.615/340/511
31Jonathan Bond
Thủ môn
7.50/030/340
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
7.510/067/740
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
7.31/057/594
5Lucas Halter
Trung vệ
7.30/039/422
36Felipe de Andrade Vieira
Trung vệ
7.11/046/534
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
70/027/312🟨
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
6.91/165/720
10Ezequiel Ponce
Trung phong
6.82/017/202
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
6.82/226/310
30Agustin Bouzat (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/012/120
18Diadie Samassekou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/50
24Ibrahim Aliyu (dự bị)
Trung phong
6.50/07/71
23Duncan McGuire (dự bị)
Trung phong
6.50/05/70
9Ondrej Lingr (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New England Revolution Thông tin Houston Dynamo
1995-10-17 Thành lập 1996
Gillette Stadium Sân nhà BBVA Compass Stadium
24871 Sức chứa 3200
Marko Mitrovic HLV Ben Olsen
Washington Khu vực Houston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.352.580.962.750.760.770.001.01
Live2.283.352.580.80 ↓2.750.92 ↑0.78 ↑0.001.00 ↓
EasybetsSớm2.433.302.801.002.750.820.770.001.05
Live95.00 ↑14.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑2.500.06 ↓0.79 ↑0.001.10 ↑
VcbetSớm2.253.402.800.982.750.851.020.250.82
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.353.452.731.002.750.840.800.001.06
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.06 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.403.352.800.702.501.050.700.001.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.263.402.850.882.750.79---
Live100.00 ↑28.56 ↑1.01 ↓5.71 ↑2.500.09 ↓---
188betSớm2.393.552.620.962.750.920.860.001.04
Live2.37 ↓3.552.66 ↑1.00 ↑2.750.89 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
12betSớm2.353.452.731.002.750.840.800.001.06
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.383.452.691.042.750.830.820.001.06
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.353.252.711.042.750.840.820.001.08
Live95.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.01 ↓0.81 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.403.572.861.002.750.861.060.250.82
Live72.00 ↑14.30 ↑1.03 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.700.732.501.00---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.353.502.650.932.750.820.740.001.02
Live490.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓10.10 ↑2.500.04 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.483.372.770.982.750.830.810.001.02
Live9.06 ↑3.57 ↑1.50 ↓4.05 ↑2.500.18 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.252.730.802.500.901.000.250.77
Live2.26 ↑3.35 ↑2.55 ↓0.87 ↑2.750.83 ↓1.10 ↑0.250.72 ↓
BwinSớm2.303.602.750.722.500.98---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.383.623.000.802.501.110.750.001.18
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.76 ↑
SNAISớm2.403.402.80------
Live2.45 ↑3.402.70 ↓------
Bet 365Sớm2.303.402.880.982.750.831.030.250.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.303.302.800.752.500.950.990.250.73
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑2.500.02 ↓0.94 ↓0.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New England Revolution+1/4Chưa có trận cùng mức
Houston Dynamo-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).