Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Houston Dynamo, 03:40 ngày 09/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 09/08/2026
New England Revolution 0 Kết thúc HT 0-1 2
Houston Dynamo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
New England Revolution
Houston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
51'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ennali
🔁 Thay người: vào Jack Harrison, ra Marcos Zambrano
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
⚽ BÀN THẮNG - Agustín Resch 0-2, kiến tạo: Jack McGlynn
63'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Alhassan Yusuf
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
81'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Mateusz Bogusz
81'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Will Sands
89'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
89'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| New England Revolution | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Lawrence Ennali | |
| ▲ Jack Harrison ▼ Marcos Zambrano | 54' ⇄ | |
| ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster | 54' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Agustín Resch(Assists:Jack McGlynn) (Kiến tạo: Jack McGlynn) | |
| 72' ⇄ | ▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn | |
| ▲ Diego Fagundez ▼ Alhassan Yusuf | 79' ⇄ | |
| ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ibrahim Aliyu ▼ Mateusz Bogusz | |
| 81' ⇄ | ▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce | |
| ▲ Wilson Harris ▼ Will Sands | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | |
| 89' ⇄ | ▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = New England Revolution · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New England Revolution | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New England Revolution 9 (45%)Hòa 5 (25%)Houston Dynamo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | New England Revolution | 2-3 (0-0) | Houston Dynamo | - | - | B |
| 03/02/25 | Houston Dynamo | 3-3 (2-2) | New England Revolution | - | - | H |
| 03/10/24 | Houston Dynamo | 2-1 (0-0) | New England Revolution | -1 | 3 | B |
| 05/03/23 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | Houston Dynamo | +0.75 | 3 | T |
| 14/09/22 | Houston Dynamo | 3-1 (1-0) | New England Revolution | 0 | 2.75 | B |
| 30/06/19 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/18 | Houston Dynamo | 0-2 (0-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | T |
| 25/02/18 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | New England Revolution | - | - | H |
| 09/04/17 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/16 | Houston Dynamo | 3-3 (1-1) | New England Revolution | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/16 | New England Revolution | 2-1 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/15 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/10/14 | Houston Dynamo | 1-2 (1-0) | New England Revolution | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/14 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/14 | Houston Dynamo | 4-0 (3-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/13 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/07/13 | New England Revolution | 1-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/13 | Houston Dynamo | 0-2 (0-0) | New England Revolution | -1 | 2.25 | T |
| 30/09/12 | Houston Dynamo | 2-0 (0-0) | New England Revolution | -1 | 2.5 | B |
| 20/05/12 | New England Revolution | 2-2 (1-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — New England Revolution
HTHBTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nashville SC | 4-1 (3-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | New England Revolution | 6-1 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
New England Revolution
Houston Dynamo
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf17Marcos Zambrano25Peyton Miller99Dor Turgeman31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos10Ezequiel Ponce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Mamadou Fofana6.8
- 8Matt Polster▼ Rời sân 54'6.7
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C7.5
- 17Marcos Zambrano▼ Rời sân 54'6.7
- 21Brooklyn Raines7.2
- 22Ethan Kohler7.3
- 23Will Sands▼ Rời sân 87'5.9
- 25Peyton Miller▼ Rời sân 79'6.4
- 30Matt Turner7
- 80Alhassan Yusuf▼ Rời sân 79'7.3
- 99Dor Turgeman6
Khách · 4231
- 5Lucas Halter7.3
- 6Artur C7.3
- 8Jack McGlynn🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 10Ezequiel Ponce▼ Rời sân 81'6.8
- 11Lawrence Ennali🟨 Thẻ vàng 54'7
- 16Hector Miguel Herrera Lopez▼ Rời sân 89'6.9
- 19Mateusz Bogusz▼ Rời sân 81'6.8
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 89'7.6
- 31Jonathan Bond7.5
- 34Agustín Resch⚽ Ghi bàn 63'8.8
- 36Felipe de Andrade Vieira7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
913
Sút cầu môn
27
Tấn công
12089
Tấn công nguy hiểm
6529
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
495553
TL chuyền bóng thành công
86%90%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
01
Cứu thua
52
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1911
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.40.87
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New England Revolution (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Houston Dynamo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 50/60 | 0 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 48/54 | 2 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 53/56 | 1 | |||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 54/59 | 3 | |||
| 30Matt Turner Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 71/75 | 5 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 17Marcos Zambrano Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 6.4 | 2/2 | 16/24 | 1 | |||
| 99Dor Turgeman Trung phong | 6 | 2/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 11Jack Harrison (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 14/21 | 3 | |||
| 77Diego Fagundez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Griffin Yow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 15Cody Baker (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 |
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 49/52 | 4 | ||
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 5/3 | 40/51 | 1 | ||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 0/0 | 67/74 | 0 | ||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 57/59 | 4 | |||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 36Felipe de Andrade Vieira Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 46/53 | 4 | |||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 27/31 | 2 | 🟨 | ||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 65/72 | 0 | |||
| 10Ezequiel Ponce Trung phong | 6.8 | 2/0 | 17/20 | 2 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/2 | 26/31 | 0 | |||
| 30Agustin Bouzat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 18Diadie Samassekou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 24Ibrahim Aliyu (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 23Duncan McGuire (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Ondrej Lingr (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New England Revolution | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995-10-17 | Thành lập | 1996 |
| Gillette Stadium | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 24871 | Sức chứa | 3200 |
| Marko Mitrovic | HLV | Ben Olsen |
| Washington | Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.58 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.28 | 3.35 | 2.58 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 95.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.73 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.85 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.56 ↑ | 1.01 ↓ | 5.71 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 188bet | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.62 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.55 | 2.66 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.73 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.69 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.71 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.57 | 2.86 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 72.00 ↑ | 14.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.37 | 2.77 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.06 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.25 | 2.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.35 ↑ | 2.55 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.62 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.11 | 0.75 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New England Revolution | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Houston Dynamo | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).