Kết quả bóng đá trận Nevezis Kedainiai vs Sveikata, 22:00 ngày 14/08/2026
II Lyga (Litva) · 22:00 ngày 14/08/2026
Nevezis Kedainiai 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sveikata
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Kedainiu miesto stadionas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Nevezis Kedainiai | Phút | |
| 42' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 64' | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 13 | 26 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 22 |
Chủ = Nevezis Kedainiai · Khách = Sveikata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nevezis Kedainiai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nevezis Kedainiai 2 (100%)Hòa 0 (0%)Sveikata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Sveikata | 0-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 26/06/19 | Sveikata | 0-1 (0-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nevezis Kedainiai
TTTBTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Panevezys B | 1-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 26/06/26 | Vilnius Football Academy | 1-2 (1-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 19/06/26 | Nevezis Kedainiai | 3-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | T |
| 12/06/26 | FK Sirvena | 3-2 (2-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 05/06/26 | Nevezis Kedainiai | 5-0 (3-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 30/05/26 | Suduva Marijampole II | 1-1 (0-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | H |
| 22/05/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 08/05/26 | Nevezis Kedainiai | 5-2 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 01/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-2) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 24/04/26 | Nevezis Kedainiai | 5-0 (2-0) | Silute | - | - | T |
| 03/04/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 28/03/26 | Sveikata | 0-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
| 20/03/26 | Nevezis Kedainiai | 1-0 (1-0) | FK Panevezys B | - | - | T |
| 09/11/25 | Nevezis Kedainiai | 4-3 (2-3) | FK Kauno Zalgiris II | - | - | T |
| 01/11/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-0 (0-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 24/10/25 | Nevezis Kedainiai | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | 0 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Atomsfera Mazeikiai | 4-1 (3-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 04/10/25 | Lietava Jonava | 2-2 (2-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | H |
| 26/09/25 | Nevezis Kedainiai | 0-5 (0-3) | FK Tauras Taurage | -1 | 2.75 | B |
| 19/09/25 | FK Neptunas Klaipeda | 1-0 (0-0) | Nevezis Kedainiai | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sveikata
HHTTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 02/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-1) | Utenis Utena | - | - | H |
| 20/06/26 | Sveikata | 4-0 (2-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 14/06/26 | Suduva Marijampole II | 0-1 (0-0) | Sveikata | - | - | T |
| 07/06/26 | Sveikata | 2-1 (2-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 29/05/26 | Sirijus Klaipeda | 2-2 (1-1) | Sveikata | - | - | H |
| 23/05/26 | Sveikata | 7-0 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 09/05/26 | Sveikata | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Riteriai B | 4-1 (2-1) | Sveikata | - | - | B |
| 28/03/26 | Sveikata | 0-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 23/11/25 | Siauliai B | 5-0 (3-0) | Sveikata | - | - | B |
| 21/11/25 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Siauliai B | - | - | H |
| 05/10/25 | FKS Ukmerge | 2-3 (2-1) | Sveikata | - | - | T |
| 20/09/25 | Sveikata | 5-0 (3-0) | Silute | - | - | T |
| 13/09/25 | FK Transinvest II | 4-2 (3-1) | Sveikata | - | - | B |
| 06/09/25 | Sveikata | 4-0 (4-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 23/08/25 | Garr and Ava | 1-0 (1-0) | Sveikata | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
33
Sút bóng
187
Sút cầu môn
61
Tấn công
14594
Tấn công nguy hiểm
9037
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nevezis Kedainiai (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Sveikata (16 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nevezis Kedainiai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kedainiu miesto stadionas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.00 | 0.77 | 3.25 | 1.02 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.33 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.00 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.67 ↑ | 1.23 ↓ | 10.20 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.93 | 3.85 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 1.85 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 3.90 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.70 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.04 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.