Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy, 00:30 ngày 22/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 22/08/2026
Neuchatel Xamax
1 Kết thúc HT 0-2 2
Stade Ouchy
🟨 2 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stade La Maladiere Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Neuchatel Xamax Phút Stade Ouchy
Badara Diomande 3'
4' 0 - 1 Cobel Sow(Assists:Theo Bouchlarhem) (Kiến tạo: Theo Bouchlarhem)
12' Bastien Conus
27' 0 - 2 Keasse Bah(Assists:Theo Bouchlarhem) (Kiến tạo: Theo Bouchlarhem)
33' Nehemie Lusuena
HT 0-2
▲ Diogo Carraco ▼ Romain Bayard46'
Liridon Mulaj 1 - 2 50'
Niklas Gunnarsson 50'
52' ▲ Jordi Antonio Tur ▼ Nehemie Lusuena
▲ Nikola Gjorgjev ▼ Liridon Mulaj64'
68' Malko Sartoretti
71' ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti
▲ Loïc Veya ▼ Peter Ambrose71'
▲ Nathan Garcia ▼ Badara Diomande71'
71' ▲ Vasco Tritten ▼ Ronaldo Freitas
▲ Jonathan Fontana ▼ Mickael Facchinetti81'
85' ▲ Henoc Lukembila ▼ Keasse Bah
85' ▲ Chinwendu Johan Nkama ▼ Bastien Conus
87' Djamal Moussadek
89' Djamal Moussadek
90+2' Laurent Seji
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 10 11
Bại 10 43
Ghi bàn 212 1822
Mất bàn 22 1813
Điểm 49 1619

Chủ = Neuchatel Xamax · Khách = Stade Ouchy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neuchatel Xamax (16)Hiệp 1 / Cả trậnStade Ouchy (11)
4 (25%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (31%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Neuchatel Xamax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43017592
Sân nhà21014436
Sân khách22003161
6 gần6510124--

Stade Ouchy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431072101
Sân nhà22004061
Sân khách21103243
6 gần6510184--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neuchatel Xamax 6 (30%)Hòa 7 (35%)Stade Ouchy 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL08/02/26Neuchatel Xamax3-0 (3-0)Stade Ouchy3-10-0.753T
SUI CL11/12/25Stade Ouchy3-0 (3-0)Neuchatel Xamax6-2-0.53B
SUI CL04/10/25Neuchatel Xamax0-2 (0-1)Stade Ouchy4-6-0.253.25B
SUI CL19/04/25Stade Ouchy0-0 (0-0)Neuchatel Xamax8-0-0.753H
SUI CL25/01/25Neuchatel Xamax1-2 (1-1)Stade Ouchy4-5+0.253B
SUI CL30/11/24Stade Ouchy1-2 (0-1)Neuchatel Xamax10-4-0.252.75T
SUI CL20/07/24Neuchatel Xamax3-2 (2-1)Stade Ouchy6-403T
SUI CL05/05/23Stade Ouchy2-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-2-0.752.75B
SUI CL02/04/23Neuchatel Xamax1-1 (0-0)Stade Ouchy-03H
INT CF11/01/23Stade Ouchy2-2 (2-1)Neuchatel Xamax---H
SUI CL12/11/22Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Stade Ouchy1-903T
SUI CL03/09/22Stade Ouchy2-1 (1-1)Neuchatel Xamax9-6-0.752.75B
SUI CL07/05/22Stade Ouchy1-3 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-0.753T
SUI CL19/02/22Neuchatel Xamax1-1 (1-0)Stade Ouchy3-6+0.52.75H
SUI CL04/12/21Stade Ouchy0-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-0-0.752.5H
SUI CL23/09/21Neuchatel Xamax3-1 (2-0)Stade Ouchy4-3+0.753.25T
SUI CL11/05/21Stade Ouchy1-1 (1-1)Neuchatel Xamax2-5-0.252.5H
SUI CL20/03/21Neuchatel Xamax0-0 (0-0)Stade Ouchy3-6-0.52.75H
SUI CL19/12/20Stade Ouchy1-0 (0-0)Neuchatel Xamax6-5-0.753B

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

HTTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26Meyrin0-0 (0-0)Neuchatel Xamax1-8--H
SUI CL08/08/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Neuchatel Xamax3-703.25T
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5-0.253.25T
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4+13.5T
INT CF18/07/26Neuchatel Xamax4-0 (3-0)La Chaux-de-Fonds---T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-13T
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---B

Thành tích gần đây — Stade Ouchy

TTHTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26CS Italien1-8 (0-5)Stade Ouchy---T
SUI CL08/08/26Stade Ouchy2-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona3-4+1.253.25T
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3-0.53.5H
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4+13.25T
INT CF17/07/26Stade Ouchy3-1 (0-0)Servette U21---T
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---T
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy--13.75B
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1-0.753.25B
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2-12.75B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5+0.53.25T
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7+0.53T
SUI CL09/05/26Stade Ouchy5-0 (2-0)Bellinzona5-3+13.25T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10-0.53H
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75B
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5-0.753.25B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7-0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3+0.252.75H
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2+13B
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1+0.752.75B
SUI CL21/03/26Bellinzona2-1 (0-0)Stade Ouchy2-3+0.52.75B

Đội hình

Neuchatel XamaxStade Ouchy
13Uros Likar5Niklas Gunnarsson7Mickael Facchinetti60Modibo Camara4CEris Abedini8Romain Bayard10Liridon Mulaj16Leo Seydoux70Badara Diomande24Ibrahima Keita32Peter Ambrose32Peter Ambrose50Laurent Seji4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena19Cobel Sow10Ronaldo Freitas11Malko Sartoretti13Keasse Bah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
100
81
Tấn công nguy hiểm
43
28
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
16
18
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
380
403
TL chuyền bóng thành công
72%
78%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
4
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
27
16
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
28
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.61
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neuchatel Xamax (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Stade Ouchy (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neuchatel Xamax (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Stade Ouchy (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Neuchatel XamaxStade Ouchy

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Neuchatel XamaxStade Ouchy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
62
Thắng 1
23
Hòa
43
Thua 1
55
Thua 2+
Neuchatel XamaxStade Ouchy

Neuchatel Xamax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Leo Seydoux
Hậu vệ phải
7.30/021/292
10Liridon Mulaj
Tiền đạo cánh trái
712/112/161
60Modibo Camara
Trung vệ
70/044/611
4Eris Abedini
Tiền vệ phòng ngự
6.51/037/451
70Badara Diomande
Tiền vệ trung tâm
6.53/011/191🟨
8Romain Bayard
Tiền vệ trung tâm
6.41/011/131
7Mickael Facchinetti
Hậu vệ trái
6.20/023/364
5Niklas Gunnarsson
Hậu vệ
6.20/038/470🟨
32Peter Ambrose
Tiền đạo
6.22/014/210
13Uros Likar
Thủ môn
61/023/420
24Ibrahima Keita
Tiền đạo cánh phải
5.91/012/150
28Nikola Gjorgjev (dự bị)
Tiền vệ
6.90/07/80
3Jonathan Fontana (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/06/70
11Nathan Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.61/04/51
81Diogo Carraco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/111/142
40Loïc Veya (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/21

Stade Ouchy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Keasse Bah
Tiền đạo cánh phải
813/118/251
34Nicola Sutter
Trung vệ
7.90/056/655
19Cobel Sow
Tiền đạo cánh phải
7.513/116/240
7Theo Bouchlarhem
Tiền đạo cánh trái
7.222/120/232
50Laurent Seji
Thủ môn
6.90/018/380🟨
10Ronaldo Freitas
Tiền vệ tấn công
6.91/126/283
8Nehemie Lusuena
Tiền vệ phòng ngự
6.81/024/282🟨
22Theo Barbet
Trung vệ
6.60/035/400
11Malko Sartoretti
Trung phong
6.64/014/161🟨
3Bastien Conus
Hậu vệ trái
6.41/028/362🟨
4Djamal Moussadek
Trung vệ
6.10/035/483🟨🟥
25Chinwendu Johan Nkama (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/01/10
80Jordi Antonio Tur (dự bị)
Tiền vệ
6.60/015/180
17Jamie Atangana (dự bị)
Trung phong
6.61/03/50
77Vasco Tritten (dự bị)
Tiền vệ phải
6.51/06/81
44Henoc Lukembila (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Neuchatel Xamax Thông tin Stade Ouchy
1970/6/16 Thành lập
Stade La Maladiere Sân nhà
13300 Sức chứa 0
Bruno Berner HLV
Neuchatel Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.301.980.963.250.880.79-0.500.99
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm3.133.802.000.943.250.850.78-0.500.99
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.30 ↑3.500.19 ↓1.24 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.903.601.930.933.250.891.03-0.250.81
Live84.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm3.453.252.051.103.500.65---
Live90.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.40 ↑3.500.11 ↓---
10BETSớm3.403.251.970.883.250.76---
Live76.63 ↑5.55 ↑1.12 ↓2.96 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.903.601.930.933.250.891.03-0.250.81
Live200.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm2.883.902.020.923.250.881.01-0.250.81
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.883.501.960.963.250.881.02-0.250.84
Live95.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓2.85 ↑3.500.23 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm3.043.902.040.943.250.901.04-0.250.82
Live53.00 ↑7.10 ↑1.09 ↓2.43 ↑3.500.29 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm3.003.601.950.442.501.50---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.603.202.000.853.250.880.73-0.501.01
Live159.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓6.75 ↑3.500.06 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
PinnacleSớm3.473.751.900.963.250.800.87-0.500.90
Live28.00 ↑9.61 ↑1.10 ↓0.77 ↓4.001.03 ↑0.79 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm3.003.601.931.103.500.63---
Live31.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓0.85 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm3.673.151.971.023.500.701.550.000.45
Live49.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.82 ↑3.500.18 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm3.003.502.00------
Live2.80 ↓3.60 ↑2.15 ↑------
Bet 365Sớm3.103.701.951.003.250.800.80-0.501.00
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.903.702.001.053.500.67---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Neuchatel Xamax-1/2100
Stade Ouchy+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).