Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy, 00:30 ngày 22/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 22/08/2026
Neuchatel Xamax 1 Kết thúc HT 0-2 2
Stade Ouchy
🟨 2 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stade La Maladiere Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Neuchatel Xamax | Phút | |
| Badara Diomande | 3' | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Cobel Sow(Assists:Theo Bouchlarhem) (Kiến tạo: Theo Bouchlarhem) | |
| 12' | Bastien Conus | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Keasse Bah(Assists:Theo Bouchlarhem) (Kiến tạo: Theo Bouchlarhem) | |
| 33' | Nehemie Lusuena | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Diogo Carraco ▼ Romain Bayard | 46' ⇄ | |
| Liridon Mulaj 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| Niklas Gunnarsson | 50' | |
| 52' ⇄ | ▲ Jordi Antonio Tur ▼ Nehemie Lusuena | |
| ▲ Nikola Gjorgjev ▼ Liridon Mulaj | 64' ⇄ | |
| 68' | Malko Sartoretti | |
| 71' ⇄ | ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti | |
| ▲ Loïc Veya ▼ Peter Ambrose | 71' ⇄ | |
| ▲ Nathan Garcia ▼ Badara Diomande | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Vasco Tritten ▼ Ronaldo Freitas | |
| ▲ Jonathan Fontana ▼ Mickael Facchinetti | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Henoc Lukembila ▼ Keasse Bah | |
| 85' ⇄ | ▲ Chinwendu Johan Nkama ▼ Bastien Conus | |
| 87' | Djamal Moussadek | |
| 89' | Djamal Moussadek | |
| 90+2' | Laurent Seji | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 19 |
Chủ = Neuchatel Xamax · Khách = Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neuchatel Xamax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Stade Ouchy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Neuchatel Xamax 6 (30%)Hòa 7 (35%)Stade Ouchy 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (3-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3 | T |
| 11/12/25 | Stade Ouchy | 3-0 (3-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | Neuchatel Xamax | 0-2 (0-1) | Stade Ouchy | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/04/25 | Stade Ouchy | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | H |
| 25/01/25 | Neuchatel Xamax | 1-2 (1-1) | Stade Ouchy | +0.25 | 3 | B |
| 30/11/24 | Stade Ouchy | 1-2 (0-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/07/24 | Neuchatel Xamax | 3-2 (2-1) | Stade Ouchy | 0 | 3 | T |
| 05/05/23 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/04/23 | Neuchatel Xamax | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | 0 | 3 | H |
| 11/01/23 | Stade Ouchy | 2-2 (2-1) | Neuchatel Xamax | - | - | H |
| 12/11/22 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Stade Ouchy | 0 | 3 | T |
| 03/09/22 | Stade Ouchy | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/05/22 | Stade Ouchy | 1-3 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | T |
| 19/02/22 | Neuchatel Xamax | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/12/21 | Stade Ouchy | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/09/21 | Neuchatel Xamax | 3-1 (2-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/05/21 | Stade Ouchy | 1-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/21 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/12/20 | Stade Ouchy | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
HTTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Meyrin | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | - | - | H |
| 08/08/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stade Ouchy
TTHTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CS Italien | 1-8 (0-5) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/08/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | -0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bellinzona | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy
13Uros Likar5Niklas Gunnarsson7Mickael Facchinetti60Modibo Camara4CEris Abedini8Romain Bayard10Liridon Mulaj16Leo Seydoux70Badara Diomande24Ibrahima Keita32Peter Ambrose32Peter Ambrose50Laurent Seji4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena19Cobel Sow10Ronaldo Freitas11Malko Sartoretti13Keasse Bah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4Eris Abedini C6.5
- 5Niklas Gunnarsson🟨 Thẻ vàng 50'6.2
- 7Mickael Facchinetti▼ Rời sân 81'6.2
- 8Romain Bayard▼ Rời sân 46'6.4
- 10Liridon Mulaj⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 64'7
- 13Uros Likar6
- 16Leo Seydoux7.3
- 24Ibrahima Keita5.9
- 32Peter Ambrose▼ Rời sân 71'
- 32Peter Ambrose▼ Rời sân 71'6.2
- 60Modibo Camara7
- 70Badara Diomande🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 343
- 3Bastien Conus🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 4Djamal Moussadek🟨 Thẻ vàng 87' · 🟥 Thẻ đỏ 89'6.1
- 7Theo Bouchlarhem🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 27'7.2
- 8Nehemie Lusuena🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 52'6.8
- 10Ronaldo Freitas▼ Rời sân 71'6.9
- 11Malko Sartoretti🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 13Keasse Bah⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 85'8
- 19Cobel Sow⚽ Ghi bàn 4'7.5
- 22Theo Barbet6.6
- 34Nicola Sutter C7.9
- 50Laurent Seji🟨 Thẻ vàng 90+2'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
24
Tấn công
10081
Tấn công nguy hiểm
4328
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
380403
TL chuyền bóng thành công
72%78%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
42
Cứu thua
21
Tắc bóng
48
Quả ném biên
2716
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.61
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neuchatel Xamax (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Stade Ouchy (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Neuchatel Xamax (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Stade Ouchy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Neuchatel Xamax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Leo Seydoux Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 10Liridon Mulaj Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/1 | 12/16 | 1 | ||
| 60Modibo Camara Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/61 | 1 | |||
| 4Eris Abedini Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 37/45 | 1 | |||
| 70Badara Diomande Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 11/19 | 1 | 🟨 | ||
| 8Romain Bayard Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 7Mickael Facchinetti Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/36 | 4 | |||
| 5Niklas Gunnarsson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 38/47 | 0 | 🟨 | ||
| 32Peter Ambrose Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 14/21 | 0 | |||
| 13Uros Likar Thủ môn | 6 | 1/0 | 23/42 | 0 | |||
| 24Ibrahima Keita Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 28Nikola Gjorgjev (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Jonathan Fontana (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Nathan Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 81Diogo Carraco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 11/14 | 2 | |||
| 40Loïc Veya (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Stade Ouchy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Keasse Bah Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/1 | 18/25 | 1 | ||
| 34Nicola Sutter Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 56/65 | 5 | |||
| 19Cobel Sow Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 16/24 | 0 | ||
| 7Theo Bouchlarhem Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2 | 2/1 | 20/23 | 2 | ||
| 50Laurent Seji Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/38 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ronaldo Freitas Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 26/28 | 3 | |||
| 8Nehemie Lusuena Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | ||
| 22Theo Barbet Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 11Malko Sartoretti Trung phong | 6.6 | 4/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 3Bastien Conus Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 28/36 | 2 | 🟨 | ||
| 4Djamal Moussadek Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 35/48 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 25Chinwendu Johan Nkama (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 80Jordi Antonio Tur (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 17Jamie Atangana (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 77Vasco Tritten (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 44Henoc Lukembila (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Neuchatel Xamax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970/6/16 | Thành lập | |
| Stade La Maladiere | Sân nhà | |
| 13300 | Sức chứa | 0 |
| Bruno Berner | HLV | |
| Neuchatel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.98 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.80 | 2.00 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.93 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.97 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 76.63 ↑ | 5.55 ↑ | 1.12 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.93 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.02 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 1.96 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.90 | 2.04 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 53.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.00 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.73 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 159.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.75 | 1.90 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 9.61 ↑ | 1.10 ↓ | 0.77 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.93 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.15 | 1.97 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.95 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Neuchatel Xamax | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Stade Ouchy | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).