Kết quả bóng đá trận Neroca FC vs Indian Navy, 17:30 ngày 05/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 05/08/2026
Neroca FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Indian Navy
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Neroca FC | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ||
| 66' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Neroca FC · Khách = Indian Navy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neroca FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Neroca FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Indian Navy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/25 | Neroca FC | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Neroca FC
HBHBTBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Trau FC | 0-0 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Neroca FC | 1-3 (0-1) | Sudeva Delhi | - | - | B |
| 08/05/26 | Neroca FC | 2-2 (2-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 20/04/26 | SC Bengaluru | 3-5 (3-2) | Neroca FC | - | - | T |
| 15/04/26 | FC Bengaluru United | 2-1 (2-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 09/04/26 | GMSC | 2-1 (1-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Neroca FC | 0-1 (0-0) | Sporting Clube de Goa | - | - | B |
| 28/03/26 | Neroca FC | 1-1 (0-1) | Delhi FC | - | - | H |
| 10/08/25 | Neroca FC | 1-3 (0-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 07/08/25 | Neroca FC | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 30/07/25 | Trau FC | 1-1 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 26/04/25 | Trau FC | 1-2 (0-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 18/04/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 11/04/25 | Neroca FC | 2-1 (2-0) | Sporting Clube de Goa | - | - | T |
| 04/04/25 | Neroca FC | 2-3 (1-1) | Keinou Library and Sports Association | - | - | B |
| 30/03/25 | Neroca FC | 0-2 (0-1) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 25/03/25 | Neroca FC | 1-2 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 20/03/25 | Neroca FC | 0-2 (0-0) | FC Bengaluru United | - | - | B |
| 15/03/25 | Neroca FC | 0-1 (0-1) | Sports Academy Tirur | - | - | B |
Thành tích gần đây — Indian Navy
BBTHTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Raengdai | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 16/08/25 | Shillong Lajong FC | 2-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | T |
| 07/08/25 | Neroca FC | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 01/08/25 | Indian Navy | 2-1 (1-0) | Real Kashmir | - | - | T |
| 09/08/24 | Indian Navy | 1-2 (0-0) | Inter Kashi | - | - | B |
| 31/07/24 | Bengaluru | 4-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 19/08/23 | Mumbai City | 4-0 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 17/08/23 | Jamshedpur FC | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 11/08/23 | Mohammedan SC | 2-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/09/22 | Rajasthan United | 2-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 31/08/22 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 22/08/22 | East Bengal | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/08/22 | Mumbai City | 4-1 (1-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/08/19 | Atletico De Kolkata | 1-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/05/19 | Gokulam Kerala FC | 1-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 11/05/19 | Indian Navy | 2-0 (0-0) | Chirag United Kerala | - | - | T |
| 08/05/19 | Indian Navy | 1-0 (1-0) | Kerala Blasters II | - | - | T |
| 03/05/19 | Indian Navy | 4-3 (1-1) | Sports Academy Tirur | - | - | T |
| 14/02/18 | Air India FC | 3-0 (3-0) | Indian Navy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
613
Sút cầu môn
16
Tấn công
153135
Tấn công nguy hiểm
8286
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neroca FC (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Indian Navy (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Neroca FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gift Raikhan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.83 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 99.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.60 | 3.85 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 87.86 ↑ | 9.52 ↑ | 1.01 ↓ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.51 | 3.84 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.90 ↑ | 7.45 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.35 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.08 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.