Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs FC Minsk, 22:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 15/08/2026
Neman Grodno
2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Minsk
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Neman Grodno Phút FC Minsk
Dzmitry Girs 6'
45+1' 0 - 1 Ruslan Khadarkevich(Assists:Arseni Migdalenok) (Kiến tạo: Arseni Migdalenok)
HT 0-1
▲ Sergey Pushnyakov ▼ Dan Spataru46'
▲ Oleg Evdokimov ▼ Artur Nazarenko46'
▲ Andrey Vasilyev ▼ Ilya Kirko46'
60' ▲ Gleb Zherdev ▼ Ilya Dubinets
60' ▲ Honore Gomis ▼ Arseni Migdalenok
▲ Andrija Ratkovic ▼ Maksim Kravtsov62'
▲ Anton Suchkov ▼ Dzmitry Girs70'
Andrija Ratkovic(Assists:Yurii Pantia) (Kiến tạo: Yurii Pantia) 1 - 1 71'
72' ▲ Francisco Campo ▼ Konstantin Kuchinskiy
85' ▲ Egor Zubovich ▼ Ksenаfontau Aliaksandr
Pavel Sawicki(Assists:Sergey Pushnyakov) (Kiến tạo: Sergey Pushnyakov) 2 - 1 90+2'
Pavel Sawicki 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 36
Hòa 10 40
Bại 02 34
Ghi bàn 54 1116
Mất bàn 23 1114
Điểm 73 1318

Chủ = Neman Grodno · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neman Grodno (34)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (37)
7 (21%)Thắng/Thắng9 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại4 (11%)
5 (15%)Hòa/Thắng2 (5%)
8 (24%)Hòa/Hòa7 (19%)
4 (12%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Neman Grodno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199372117307
Sân nhà105141210164
Sân khách942397147
6 gần603348--

FC Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208482626288
Sân nhà104331612155
Sân khách104151014139
6 gần6501119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neman Grodno 15 (75%)Hòa 1 (5%)FC Minsk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2+0.252.25T
INT CF28/01/26Neman Grodno2-3 (1-2)FC Minsk---B
BLR D108/11/25FC Minsk1-4 (1-3)Neman Grodno1-802T
BLR D122/06/25Neman Grodno2-1 (1-1)FC Minsk7-6+1.252.5T
INT CF08/02/25FC Minsk0-2 (0-1)Neman Grodno---T
INT CF29/01/25Neman Grodno2-0 (1-0)FC Minsk1-0--T
BLR D101/12/24Neman Grodno4-0 (1-0)FC Minsk7-1+12.5T
BLR D107/07/24FC Minsk0-2 (0-1)Neman Grodno4-6+1.252.25T
BLR CUP09/03/24FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno7-5--T
BLR CUP03/03/24Neman Grodno3-0 (0-0)FC Minsk9-2--T
BLR D102/09/23Neman Grodno3-0 (3-0)FC Minsk2-1+1.252.5T
BLR D123/04/23FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno3-6+0.252.5T
INT CF28/01/23FC Minsk0-2 (0-0)Neman Grodno---T
BLR D118/09/22Neman Grodno1-1 (1-0)FC Minsk8-4--H
BLR D108/05/22FC Minsk3-2 (2-0)Neman Grodno4-8+0.252.25B
BLR D122/08/21FC Minsk0-4 (0-1)Neman Grodno5-2+0.252.5T
BLR D117/04/21Neman Grodno0-2 (0-1)FC Minsk8-1+0.52.5B
INT CF30/01/21FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno6-2--T
BLR D118/09/20Neman Grodno2-0 (2-0)FC Minsk3-6+12.25T
BLR D129/08/20FC Minsk4-3 (3-1)Neman Grodno3-8--B

Thành tích gần đây — Neman Grodno

BHHHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D108/08/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Neman Grodno4-6+0.252B
BLR CUP26/07/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)Neman Grodno6-4+0.252.5H
BLR CUP19/07/26FK Soligorsk1-1 (0-0)Neman Grodno2-15+1.53.25H
BLR D112/07/26FC Gomel1-1 (1-1)Neman Grodno4-10-0.252.25H
BLR D104/07/26Neman Grodno0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-4+12.5B
BLR D128/06/26Dnepr Mogilev2-0 (2-0)Neman Grodno0-3+0.752.25B
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202B
INT CF17/06/26Neman Grodno0-2 (0-1)Yenisey Krasnoyarsk7-5--B
BLR D114/06/26Dinamo Brest1-3 (1-1)Neman Grodno11-302.25T
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3-0.752.5B
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5+0.752.5T
BLR D115/05/26Neman Grodno0-1 (0-0)FK Isloch Minsk6-6+0.252.25B
BLR D109/05/26FC Torpedo Zhodino1-0 (0-0)Neman Grodno2-4+0.252B
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--T
BLR D124/04/26Slavia Mozyr0-0 (0-0)Neman Grodno3-102H
BLR D118/04/26Neman Grodno3-1 (1-1)Naftan Novopolock7-3+1.252.5T
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2+0.252.25T
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2+0.752.25T
BLR D121/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)BATE Borisov4-1+0.752.25H
INT CF14/03/26Neman Grodno7-0 (3-0)Niva Dolbizno9-1--T

Thành tích gần đây — FC Minsk

TTTTTBHHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D109/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FC Minsk6-1-0.52.25T
BLR D102/08/26Arsenal Dzyarzhynsk1-2 (0-2)FC Minsk5-402.25T
BLR CUP25/07/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)FC Minsk5-3+0.252.5T
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--T
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6-0.252.25T
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B

Đội hình

Neman GrodnoFC Minsk
16Mikita Matysiuk8Yurii Pantia14Sherif Jimoh22Ilya Kirko55Dzmitry Girs6Artur Nazarenko47Mikhail Kozlov10Ruslan Lisakovich33Dan Spataru88CPavel Sawicki18Maksim Kravtsov30CAleksandr Gutor3Artem Sokol4Ruslan Khadarkevich88Abdul Kabia6Felix Abena13Ilya Aleksievich15Vladislav Yatskevich19Konstantin Kuchinskiy8Arseni Migdalenok29Ilya Dubinets80Ksenаfontau Aliaksandr

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
105
65
Tấn công nguy hiểm
57
18
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
2
4
Quả ném biên
17
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4
T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neman Grodno (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

FC Minsk (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
45
1 Bàn
25
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
810
B.thắng H1
614
B.thắng H2
Neman GrodnoFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
11
T/B
32
H/T
33
H/H
31
H/B
02
B/T
01
B/H
33
B/B
Neman GrodnoFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
37
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
Neman GrodnoFC Minsk

Thông tin đội bóng

Neman Grodno Thông tin FC Minsk
1964 Thành lập 2006
Nieman Stadium Sân nhà FC Minsk Stadium
6300 Sức chứa 5200
Igor Kovalevich HLV Chelyadinski Artem
Grodno Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.673.504.800.872.250.940.900.750.88
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.30 ↑2.500.20 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
Mansion88Sớm1.763.254.100.832.250.930.840.750.92
Live4.85 ↑1.21 ↓12.00 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
10BETSớm1.843.253.700.892.500.75---
Live5.81 ↑1.19 ↓12.86 ↑2.81 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.763.254.100.832.250.930.840.750.92
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.773.454.100.902.250.860.770.500.99
Live1.87 ↑3.25 ↓3.85 ↓0.80 ↓2.251.02 ↑0.87 ↑0.500.97 ↓
SbobetSớm1.823.063.780.922.250.880.820.501.00
Live9.00 ↑1.07 ↓13.50 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.173.222.960.952.500.810.930.250.85
Live9.10 ↑1.04 ↓20.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.803.304.001.102.500.65---
Live5.00 ↑3.00 ↓1.61 ↓1.25 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.593.354.800.722.250.800.740.750.78
Live10.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓0.34 ↓0.001.82 ↑
PinnacleSớm1.623.434.940.822.250.930.810.750.93
Live8.53 ↑1.11 ↓17.79 ↑3.06 ↑2.500.22 ↓0.33 ↓0.002.26 ↑
BwinSớm1.773.254.001.102.500.63---
Live5.25 ↑3.00 ↓1.60 ↓1.25 ↑2.500.50 ↓---
1xBetSớm2.073.283.490.602.501.200.500.001.45
Live8.15 ↑1.12 ↓18.20 ↑3.62 ↑2.500.20 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
William HillSớm1.733.254.501.052.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.