Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs FC Baranovichi, 23:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 10/10/2026
Neman Grodno 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Baranovichi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Nieman Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Neman Grodno | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Sergey Pushnyakov 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ersultan Torekul ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Neman Grodno · Khách = FC Baranovichi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neman Grodno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
Đội hình
Neman Grodno
FC Baranovichi
8Pantya Y.9Sergey Pushnyakov10Lisakovich R.14Sherif Jimoh15Evdokimov O.16Matysiuk M.20Sadovnichiy I.33Spataru D.47Kozlov M.55Girs D.88Savitskiy P.4Vladislav Karpenya9Egor Lapun10Fedor Lebedev12Shapko D.19Artem Bruy22Stefanovich S.33Kirill Muzychenko77Artyukh M.88Hitseleu Z.96Potorocha V.97Timofey Tkachev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 8Pantya Y.
- 9Sergey Pushnyakov⚽ Ghi bàn 41'
- 10Lisakovich R.
- 14Sherif Jimoh
- 15Evdokimov O.
- 16Matysiuk M.
- 20Sadovnichiy I.
- 33Spataru D.
- 47Kozlov M.
- 55Girs D.
- 88Savitskiy P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
82
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
116
Việt vị
05
Quả ném biên
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Neman Grodno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Nieman Stadium | Sân nhà | Lokomotiv Stadium |
| 6300 | Sức chứa | 0 |
| Igor Kovalevich | HLV | Roman Kirenkin |
| Grodno | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.90 | 1.01 | 2.75 | 0.69 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.70 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.15 ↑ | 5.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.55 | 4.97 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.90 | 6.25 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 130.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.93 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 39.00 ↑ | 10.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.