Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs Dinamo Brest, 20:30 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:30 ngày 25/10/2026
Neman Grodno 1 Kết thúc HT 0-2 4
Dinamo Brest
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Neman Grodno | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 20 |
Chủ = Neman Grodno · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neman Grodno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
92
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
14
Quả ném biên
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Neman Grodno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1960 |
| Nieman Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 6300 | Sức chứa | 10080 |
| Igor Kovalevich | HLV | Aleksandr Sednev |
| Grodno | Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.89 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.00 ↓ | 2.97 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.91 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.15 | 3.60 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.94 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.