Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs Dinamo Brest, 20:30 ngày 25/10/2026

Ngoại hạng Belarus · 20:30 ngày 25/10/2026
Neman Grodno
1 Kết thúc HT 0-2 4
Dinamo Brest
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Neman Grodno Phút Dinamo Brest
28'⚽ 0 - 1
HT 0-2
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 76
Hòa 01 12
Bại 20 22
Ghi bàn 29 1519
Mất bàn 54 812
Điểm 37 2220

Chủ = Neman Grodno · Khách = Dinamo Brest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neman Grodno (38)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Brest (33)
9 (24%)Thắng/Thắng12 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (16%)Hòa/Thắng4 (12%)
8 (21%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
3 (8%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (13%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Neman Grodno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199372117307
Sân nhà105141210164
Sân khách942397147

Dinamo Brest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209473221316
Sân nhà104151813139
Sân khách10532148184

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
4
2
Sút ngoài cầu môn
3
0
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
1
4
Quả ném biên
16
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Neman Grodno Thông tin Dinamo Brest
1964 Thành lập 1960
Nieman Stadium Sân nhà Brestsky
6300 Sức chứa 10080
Igor Kovalevich HLV Aleksandr Sednev
Grodno Khu vực Brest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.003.253.500.862.250.960.760.251.03
Live67.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑5.500.17 ↓0.53 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm2.283.052.890.882.250.881.030.250.73
Live2.24 ↓3.00 ↓2.97 ↑0.89 ↑2.250.91 ↑1.02 ↓0.250.78 ↑
12betSớm2.283.002.910.882.250.881.030.250.73
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm2.283.202.700.852.250.911.020.250.74
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.303.002.801.102.500.67---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.853.153.600.702.250.830.790.500.73
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑5.500.14 ↓0.48 ↓0.001.36 ↑
1xBetSớm2.373.202.940.852.500.850.680.001.07
Live27.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.05 ↑5.500.24 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.