Kết quả bóng đá trận Nelson Suburbs vs Christchurch United, 07:00 ngày 09/08/2026
Southern League (New Zealand) · 07:00 ngày 09/08/2026
Nelson Suburbs Sắp đá --:--:--
Christchurch United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 40 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 12 |
Chủ = Nelson Suburbs · Khách = Christchurch United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nelson Suburbs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Nelson Suburbs 1 (10%)Hòa 3 (30%)Christchurch United 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Nelson Suburbs | 0-4 (0-2) | Christchurch United | - | - | B |
| 05/04/25 | Christchurch United | 1-1 (0-0) | Nelson Suburbs | -2 | 4 | H |
| 25/08/24 | Nelson Suburbs | 1-1 (0-0) | Christchurch United | - | - | H |
| 25/05/24 | Christchurch United | 4-0 (4-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/05/23 | Christchurch United | 4-0 (1-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 17/07/22 | Nelson Suburbs | 0-5 (0-2) | Christchurch United | - | - | B |
| 12/06/21 | Christchurch United | 3-1 (1-1) | Nelson Suburbs | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/20 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Nelson Suburbs | +1 | 4 | H |
| 06/07/19 | Christchurch United | 2-1 (1-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nelson Suburbs
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 40/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nomads | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | T |
| 18/07/26 | Selwyn United | 1-2 (0-1) | Nelson Suburbs | +3.25 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Nelson Suburbs | 11-0 (1-0) | Northern AFC | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | +2.25 | 4.25 | T |
| 14/06/26 | Nomads | 0-2 (0-2) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 07/06/26 | Coastal Spirit | 3-5 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Nelson Suburbs | 2-3 (2-3) | Ferrymead Bays | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | -1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Nelson Suburbs | 1-4 (0-1) | Nomads | +0.5 | 3.5 | B |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (3-0) | Selwyn United | - | - | T |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | +1 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | +1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nelson Suburbs | 0-1 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 06/09/25 | Nelson Suburbs | 0-4 (0-2) | Christchurch United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Christchurch United
BTHHTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Christchurch United | 0-5 (0-4) | Cashmere Technical | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | T |
| 11/07/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Ferrymead Bays | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nomads | 0-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 4 | H |
| 20/06/26 | Christchurch United | 4-1 (2-1) | Selwyn United | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Christchurch United | 0-0 (0-0) | Nomads | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Christchurch United | 0-2 (0-0) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | +1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Selwyn United | 0-4 (0-2) | Christchurch United | +2.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | +2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 10/04/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (1-0) | Christchurch United | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Christchurch United | 3-0 (3-0) | Nomads | - | - | T |
| 28/03/26 | Selwyn United | 1-1 (0-0) | Christchurch United | +3.5 | 4 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | +1.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Nomads | 2-2 (1-1) | Christchurch United | - | - | H |
| 05/03/26 | Coastal Spirit | 0-0 (0-0) | Christchurch United | +0.5 | 3 | H |
| 19/02/26 | Nomads | 2-1 (1-1) | Christchurch United | +1 | 4 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nelson Suburbs (18 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Christchurch United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nelson Suburbs (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (90%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (10%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Christchurch United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nelson Suburbs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.71 | 3.41 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.63 | 3.71 | 3.41 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.72 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.10 | 3.60 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.90 ↑ | 3.60 | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.30 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.75 ↑ | 3.45 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.86 | 3.19 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.71 | 3.86 | 3.19 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.77 | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.70 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.70 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.96 ↓ | 3.64 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.