Kết quả bóng đá trận Negeri Sembilan vs Star City, 15:45 ngày 05/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 15:45 ngày 05/09/2026
Negeri Sembilan 2 Kết thúc HT 0-1 2
Star City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 23 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = Negeri Sembilan · Khách = Star City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Negeri Sembilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Negeri Sembilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Star City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Negeri Sembilan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Star City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Negeri Sembilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Giménez | HLV | Mehmet Durakovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.38 | 2.93 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.42 ↑ | 2.95 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.35 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.17 | 3.06 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.77 | 0.76 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 309.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.18 | 1.10 | 3.25 | 0.66 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.