Kết quả bóng đá trận Negeri Sembilan vs Kelantan WTS FC, 15:45 ngày 08/09/2026
Cúp FA Malaysia · 15:45 ngày 08/09/2026
Negeri Sembilan 2 Hiệp 2 - 60' HT 2-0 2
Kelantan WTS FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Negeri Sembilan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Minagawa Y. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 25' | ||
| 37' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Rashid A. 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 4 - 1 Arbdallah D. | |
| 54' | ⚽ 4 - 2 | |
| 54' | ⚽ 4 - 3 Ashraff Aliffuddin Yasin | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Negeri Sembilan · Khách = Kelantan WTS FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Negeri Sembilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
75
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Negeri Sembilan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kelantan WTS FC (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Negeri Sembilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Giménez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 4.80 | 9.50 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.66 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.45 ↑ | 2.60 ↓ | 7.50 ↓ | 0.48 ↓ | 5.25 | 0.65 ↑ | 0.50 ↓ | 0.75 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.40 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.40 ↑ | 9.60 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 1.13 ↑ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.05 ↓ | 5.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 7.70 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.52 ↑ | 2.59 ↓ | 9.30 ↑ | 0.77 ↓ | 5.25 | 0.93 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.51 ↑ | 2.97 ↓ | 8.30 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 2.40 ↓ | 9.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 7.50 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.56 ↑ | 2.95 ↓ | 8.50 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.85 | 0.63 | 2.75 | 1.03 | 0.76 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.99 ↓ | 8.82 ↑ | 0.80 ↑ | 5.25 | 1.01 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↑ | 2.87 ↓ | 9.00 ↑ | 0.80 | 5.25 | 1.00 | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.