Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Termez Surkhon, 21:00 ngày 09/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 09/09/2026
Neftchi Fargona 2 Kết thúc HT 2-0 1
Termez Surkhon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Neftchi Fargona | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jovovic V. (Kiến tạo: Alisher Odilov) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 📺 VAR | 16' | |
| Perica S. 📺 VAR | 16' | |
| 24' | ||
| Abduganiyev N. | 24' | |
| Perica S. 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | Shukurullayev B. | |
| ▲ Giyosov K. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 19 | 7 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 10 |
Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Termez Surkhon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neftchi Fargona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Đội hình
Neftchi Fargona
Termez Surkhon
1Ergashev B.4Ciger B.15Abduganiyev N.34Sayfiyev F.52Kouao K.5Alibaev I.77Ratinho7Ismoilov A.8Jovovic V.22Odilov A.18Perica S.86Davron Merganov6Shamsiev B.7Tursunov D.26Shukurullayev B.66Shaydulov B.8Sherbutaev K.14Ashuboyev T.11Richard Friday17Sarvar Abduhamidov18Bekhruz Uktamov21Dzebniauri T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ergashev B.
- 4Ciger B.
- 5Alibaev I.
- 7Ismoilov A.
- 8Jovovic V.⚽ Ghi bàn 12'
- 15Abduganiyev N.🟨 Thẻ vàng 24'
- 18Perica S.⚽ Ghi bàn 32'
- 22Odilov A.🎯 Kiến tạo 12'
- 34Sayfiyev F.
- 52Kouao K.
- 77Ratinho
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Neftchi Fargona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Islombek Ismoilov | HLV | Stanislav Kudryashov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.10 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 86.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.70 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.70 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.20 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.72 | 6.50 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 175.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.80 | 7.75 | 0.90 | 3.25 | 0.67 | 0.77 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.35 | 8.45 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Neftchi Fargona | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Termez Surkhon | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).