Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Qizilqum Zarafshon, 21:00 ngày 08/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 08/08/2026
Neftchi Fargona 5 Kết thúc HT 2-0 0
Qizilqum Zarafshon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Neftchi Fargona | Phút | |
| Alisher Odilov 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 | |
| Jamshid Iskanderov 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| 44' | Giyosdzhon Rizoqulov | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | Luka Ratkovic | |
| ▲ Nurmuhammad Abduganiyev ▼ Anvarjon Gofurov | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Nodirkhon Nematkhonov ▼ Giyosdzhon Rizoqulov | |
| 63' ⇄ | ▲ Ruslan Roziev ▼ Luka Ratkovic | |
| ▲ Vladimir Jovovic ▼ Ikromjon Alibaev | 63' ⇄ | |
| ▲ Asilbek Jumaev ▼ Khurshid Giyosov | 63' ⇄ | |
| Samandar Shukurillaev 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 70' ⇄ | ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Diyor Rahmatilloev | |
| Stipe Perica(Assists:Jamshid Iskanderov) (Kiến tạo: Jamshid Iskanderov) 3 - 2 ⚽ | 71' | |
| Stipe Perica | 71' | |
| ▲ Zoran Marusic ▼ Stipe Perica | 77' ⇄ | |
| ▲ Mukhsinjon Ubaydullaev ▼ Jamshid Iskanderov | 77' ⇄ | |
| Alisher Odilov(Assists:Vladimir Jovovic) (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Ozodbek Ergashev ▼ Maykon Douglas | |
| 85' ⇄ | ▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Qizilqum Zarafshon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neftchi Fargona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Neftchi Fargona 7 (35%)Hòa 8 (40%)Qizilqum Zarafshon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2 | T |
| 22/11/25 | Neftchi Fargona | 4-1 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Neftchi Fargona | +1 | 2.25 | H |
| 19/09/24 | Neftchi Fargona | 2-2 (2-1) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2 | H |
| 06/05/24 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/23 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.25 | T |
| 26/05/23 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (1-1) | Neftchi Fargona | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/08/22 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 13/04/22 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/22 | Qizilqum Zarafshon | 3-0 (1-0) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/21 | Neftchi Fargona | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/18 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/18 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2.25 | T |
| 24/07/18 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/18 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (1-0) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/10/17 | Neftchi Fargona | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/17 | Qizilqum Zarafshon | 2-2 (0-2) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 17/11/16 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/16 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/11/15 | Neftchi Fargona | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Neftchi Fargona
HHTTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Dinamo Samarqand | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Neftchi Fargona | 6-1 (3-0) | Gulistan | - | - | T |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +1 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | T |
| 10/03/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (1-0) | FK Andijon | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
TBHBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 3-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | SK Prostejov | 2-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
Đội hình
Neftchi Fargona
Qizilqum Zarafshon
1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev20CAnvarjon Gofurov34Farrukh Sayfiev5Ikromjon Alibaev77Ratinho9Khurshid Giyosov10Jamshid Iskanderov22Alisher Odilov18Stipe Perica1Farkhod Rakhmatov14Elbek Otakulov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev44Giyosdzhon Rizoqulov31CJaba Jighauri70Maykon Douglas8Shakhzod Rakhmatullaev77Diyor Rahmatilloev88Otabek Jurakuziev11Luka Ratkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Botirali Ergashev
- 4Bojan Ciger
- 5Ikromjon Alibaev▼ Rời sân 63'
- 6Ibrokhimkhalil Yuldoshev
- 9Khurshid Giyosov▼ Rời sân 63'
- 10Jamshid Iskanderov⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 77'
- 18Stipe Perica⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 77'
- 20Anvarjon Gofurov C▼ Rời sân 46'
- 22Alisher Odilov⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 83'
- 34Farrukh Sayfiev
- 77Ratinho
Khách · 4231
- 1Farkhod Rakhmatov
- 8Shakhzod Rakhmatullaev
- 11Luka Ratkovic🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 63'
- 14Elbek Otakulov
- 15Nikola Kumburovic
- 23Samandar Shukurillaev⚽ Phản lưới 65'
- 31Jaba Jighauri C▼ Rời sân 85'
- 44Giyosdzhon Rizoqulov🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 63'
- 70Maykon Douglas▼ Rời sân 85'
- 77Diyor Rahmatilloev▼ Rời sân 70'
- 88Otabek Jurakuziev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
118
Sút cầu môn
71
Tấn công
6663
Tấn công nguy hiểm
4332
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Neftchi Fargona (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Qizilqum Zarafshon (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Neftchi Fargona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Islombek Ismoilov | HLV | Akmal Rustamov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.70 | 13.00 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 15.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.10 | 9.90 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 33.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 4.70 | 8.60 | 0.83 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.17 ↑ | 59.30 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 9.90 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.00 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.40 | 9.20 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 24.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.67 | 9.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.00 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.40 | 10.98 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.48 ↑ | 15.03 ↑ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.00 | 11.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.54 | 9.50 | 0.71 | 2.50 | 1.07 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 13.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.