Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Qizilqum Zarafshon, 21:00 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 08/08/2026
Neftchi Fargona
5 Kết thúc HT 2-0 0
Qizilqum Zarafshon
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Neftchi Fargona Phút Qizilqum Zarafshon
Alisher Odilov 1 - 0 2'
3' 1 - 1
Jamshid Iskanderov 2 - 1 42'
44' Giyosdzhon Rizoqulov
HT 2-0
46' Luka Ratkovic
▲ Nurmuhammad Abduganiyev ▼ Anvarjon Gofurov46'
63' ▲ Nodirkhon Nematkhonov ▼ Giyosdzhon Rizoqulov
63' ▲ Ruslan Roziev ▼ Luka Ratkovic
▲ Vladimir Jovovic ▼ Ikromjon Alibaev63'
▲ Asilbek Jumaev ▼ Khurshid Giyosov63'
Samandar Shukurillaev 2 - 2 65'
70' ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Diyor Rahmatilloev
Stipe Perica(Assists:Jamshid Iskanderov) (Kiến tạo: Jamshid Iskanderov) 3 - 2 71'
Stipe Perica 71'
▲ Zoran Marusic ▼ Stipe Perica77'
▲ Mukhsinjon Ubaydullaev ▼ Jamshid Iskanderov77'
Alisher Odilov(Assists:Vladimir Jovovic) (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) 4 - 2 83'
85' ▲ Ozodbek Ergashev ▼ Maykon Douglas
85' ▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 21
Bại 11 25
Ghi bàn 65 2312
Mất bàn 64 1315
Điểm 66 2013

Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Qizilqum Zarafshon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neftchi Fargona (33)Hiệp 1 / Cả trậnQizilqum Zarafshon (32)
16 (48%)Thắng/Thắng8 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại7 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (18%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1914324510451
Sân nhà10811265251
Sân khách9621195202
6 gần6321159--

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19721017262311
Sân nhà105141212167
Sân khách9216514715
6 gần621397--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neftchi Fargona 7 (35%)Hòa 8 (40%)Qizilqum Zarafshon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D122/11/25Neftchi Fargona4-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon8-2+1.52.5T
UZB D128/06/25Qizilqum Zarafshon1-1 (0-0)Neftchi Fargona3-5+12.25H
UZB D119/09/24Neftchi Fargona2-2 (2-1)Qizilqum Zarafshon2-0+0.752H
UZB D106/05/24Qizilqum Zarafshon1-1 (0-1)Neftchi Fargona1-8+0.252.25H
UZB D123/11/23Neftchi Fargona1-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon6-3+12.25T
UZB D126/05/23Qizilqum Zarafshon1-1 (1-1)Neftchi Fargona1-5+0.52.25H
UZB D129/08/22Neftchi Fargona2-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon4-502T
UzbC13/04/22Neftchi Fargona0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-0-0.52.25B
UZB D101/04/22Qizilqum Zarafshon3-0 (1-0)Neftchi Fargona0-11-0.252B
UzbC30/04/21Neftchi Fargona0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon--0.252.75H
UZB D123/11/18Qizilqum Zarafshon1-1 (0-0)Neftchi Fargona--0.52.25H
UZB D119/10/18Neftchi Fargona3-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon3-102.25T
UZB D124/07/18Neftchi Fargona0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-102.25B
UZB D120/04/18Qizilqum Zarafshon1-0 (1-0)Neftchi Fargona2-3-0.752.25B
UZB D126/10/17Neftchi Fargona2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon15-2+0.752.5T
UZB D118/05/17Qizilqum Zarafshon2-2 (0-2)Neftchi Fargona---H
UZB D117/11/16Neftchi Fargona0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon-+0.252.25B
UZB D125/06/16Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Neftchi Fargona--0.52.5H
UZB D120/11/15Neftchi Fargona2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

HHTTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4+0.752.5H
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2+0.52.25H
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3+1.52.5T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1+1.252.5T
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5+0.752.25T
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2+1.252.5T

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

TBHBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25B
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-1.252.25H
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2-0.252.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1-1.52.75B
INT CF10/02/26SK Prostejov2-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon---B

Đội hình

Neftchi FargonaQizilqum Zarafshon
1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev20CAnvarjon Gofurov34Farrukh Sayfiev5Ikromjon Alibaev77Ratinho9Khurshid Giyosov10Jamshid Iskanderov22Alisher Odilov18Stipe Perica1Farkhod Rakhmatov14Elbek Otakulov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev44Giyosdzhon Rizoqulov31CJaba Jighauri70Maykon Douglas8Shakhzod Rakhmatullaev77Diyor Rahmatilloev88Otabek Jurakuziev11Luka Ratkovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
66
63
Tấn công nguy hiểm
43
32
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neftchi Fargona (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Qizilqum Zarafshon (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
24
1 Bàn
33
2 Bàn
41
3 Bàn
30
4+ Bàn
155
B.thắng H1
188
B.thắng H2
Neftchi FargonaQizilqum Zarafshon

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
22
H/H
03
H/B
10
B/T
10
B/H
15
B/B
Neftchi FargonaQizilqum Zarafshon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
43
Thắng 1
42
Hòa
15
Thua 1
17
Thua 2+
Neftchi FargonaQizilqum Zarafshon

Thông tin đội bóng

Neftchi Fargona Thông tin Qizilqum Zarafshon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Islombek Ismoilov HLV Akmal Rustamov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.185.7013.000.822.750.900.791.750.98
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.70 ↑5.500.02 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.176.0015.000.822.750.980.811.750.99
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑1.18 ↑4.500.68 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.176.109.900.953.000.790.731.751.01
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑2.94 ↑5.500.16 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.275.0010.000.702.500.95---
Live1.09 ↓7.50 ↑33.00 ↑2.55 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.214.708.600.832.750.77---
Live1.01 ↓10.17 ↑59.30 ↑0.66 ↓4.501.03 ↑---
12betSớm1.176.109.900.953.000.790.731.751.01
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑2.94 ↑5.500.16 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.176.1012.000.983.000.780.761.751.00
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑5.500.06 ↓4.76 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.185.409.201.013.000.790.811.751.01
Live1.07 ↓6.90 ↑24.00 ↑2.27 ↑5.500.30 ↓1.92 ↑0.250.36 ↓
WewbetSớm1.284.679.700.912.750.850.901.500.88
Live1.10 ↓6.20 ↑41.00 ↑1.04 ↑4.500.80 ↓1.13 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm1.186.0011.000.572.501.25---
Live1.01 ↓21.00 ↑61.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.224.809.000.762.750.760.761.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.4010.980.902.750.840.891.750.86
Live1.23 ↑5.48 ↑15.03 ↑3.19 ↑5.500.23 ↓0.36 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.196.0011.000.582.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.77 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm1.285.549.500.712.501.070.841.500.90
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.98 ↑5.500.22 ↓2.26 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.205.2511.000.902.750.900.831.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.03 ↑3.000.78 ↓0.90 ↑1.750.90 ↓
William HillSớm1.205.0013.000.572.501.200.821.750.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑5.500.20 ↓0.97 ↑1.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.