Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Al Quwa Al Jawiya, 20:45 ngày 14/09/2026

AFC Champions League Elite · 20:45 ngày 14/09/2026
Neftchi Fargona
1 Kết thúc HT 0-0 0
Al Quwa Al Jawiya
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Neftchi Fargona Phút Al Quwa Al Jawiya
HT 0-0
▲ Toshmirzaev B. ▼ 46' ⇄
▲ Marusic Z. ▼ 56' ⇄
59' S. Al-Rosan
Perica S. 59'
63' Mousa M.
63' ⇄▲ Murad M. ▼
63' ⇄▲ Muhsen M. ▼
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 11 15
Bại 01 23
Ghi bàn 44 2114
Mất bàn 22 1313
Điểm 74 2211

Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Al Quwa Al Jawiya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neftchi Fargona (35)Hiệp 1 / Cả trậnAl Quwa Al Jawiya (45)
17 (49%)Thắng/Thắng18 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (17%)Hòa/Thắng6 (13%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (11%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng4 (9%)
1 (3%)Bại/Hòa6 (13%)
6 (17%)Bại/Bại2 (4%)

Đội hình

Neftchi FargonaAl Quwa Al Jawiya
1Ergashev B.4Ciger B.15Abduganiyev N.34Sayfiyev F.52Kouao K.5Alibaev I.7Ismoilov A.31Yan Sasse77Ratinho18Perica S.22Odilov A.2Ruslan Hanoon5S. Al-Rosan6Jeahze M.24Fawzi A.25Ameer S.2910Jawad M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
1
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
8
0
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Chuyền bóng
321
300
TL chuyền bóng thành công
81%
78%
Phạm lỗi
9
2
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
2
Quả ném biên
16
11
Chuyền dài
9
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al Quwa Al Jawiya (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Neftchi Fargona Thông tin Al Quwa Al Jawiya
Thành lập 1931
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Islombek Ismoilov HLV Rashid Jaber
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.754.900.972.500.750.850.750.93
Live1.37 ↓4.20 ↑6.30 ↑1.25 ↑0.500.45 ↓1.22 ↑0.250.54 ↓
EasybetsSớm1.653.604.801.012.500.760.880.750.89
Live1.02 ↓22.00 ↑221.00 ↑8.10 ↑1.500.02 ↓0.32 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.623.705.250.812.251.030.850.750.98
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑3.25 ↑1.500.21 ↓0.37 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.653.454.451.012.500.790.880.750.92
Live1.02 ↓8.60 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.603.605.750.952.500.751.051.000.70
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
12betSớm1.653.454.451.012.500.790.880.750.92
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.673.604.451.012.500.790.880.750.94
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.623.474.631.002.500.800.870.750.95
Live1.03 ↓7.90 ↑240.00 ↑3.57 ↑1.500.18 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.573.904.600.952.500.75---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.603.700.732.251.010.810.500.92
Live1.01 ↓29.00 ↑326.00 ↑11.14 ↑1.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.953.373.340.992.500.700.460.001.46
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.08 ↑1.500.09 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
Bet 365Sớm1.623.604.500.832.250.980.850.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Neftchi Fargona+3/4200
Al Quwa Al Jawiya-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).