Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Puebla, 08:00 ngày 12/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 12/09/2026
Necaxa 0 Kết thúc HT 0-0 1
Puebla
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Aguascalienste victory Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Necaxa | Phút | |
| 45' | Monarrez F. | |
| Martinez Ruiz R. A. | 45' | |
| 45' | Vargas J. P. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Villa O. ▼ | |
| ▲ Kevin Rosero ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Maestro I. ▼ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | Baltazar C. | |
| 62' ⇄ | ▲ M.Tomás ▼ | |
| ▲ Torres Patino J. P. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Leyva D. ▼ | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Lucas Camilo ▼ | |
| ▲ Valencia J. ▼ | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jose Pachuca ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 M.Tomás (Kiến tạo: Alejandro Organista Orozco) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 20 |
| Điểm | 0 | 1 | 5 | 10 |
Chủ = Necaxa · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
Đội hình
Necaxa
Puebla
12Jiménez L.3Oliveros A.5Naves K.33Martinez Ruiz R. A.8Faravelli L.13Owen de Jesus Gonzalez14Zaleta M.16Pedraza P.10J.Ruiz21Espindola M.9Carranza J.28Gutierrez R.4Vargas J. P.5Almada F.7Monarrez F.12Moreno I.21Sanabria S.24Organista A.22Baltazar C.26Velasco K.27Garnica B.8Omar Fernando Moreno Villegas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 4Vargas J. P.🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Almada F.
- 7Monarrez F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Omar Fernando Moreno Villegas
- 12Moreno I.
- 21Sanabria S.
- 22Baltazar C.🟨 Thẻ vàng 49'
- 24Organista A.🎯 Kiến tạo 90'
- 26Velasco K.
- 27Garnica B.
- 28Gutierrez R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
429339
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
10
Cứu thua
32
Quả ném biên
2824
Chuyền dài
3827
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Puebla (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Necaxa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aguascalienste victory | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 0 | Sức chứa | 42600 |
| Martin Varini | HLV | Hernan Cristante |
| Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.58 | 2.98 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.58 | 2.98 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.20 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.12 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.60 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.29 | 1.22 | 3.25 | 0.62 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.58 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Necaxa | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Puebla | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).