Kết quả bóng đá trận Necaxa U19 (W) vs Atlas U19 (W), 00:00 ngày 22/10/2026
Liga MX Femenil U19 (Mexico) · 00:00 ngày 22/10/2026
Necaxa U19 (W) 1 Hiệp 2 - 47' HT 1-1 1
Atlas U19 (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Necaxa U19 (W) | Phút | |
| 12' | ||
| 26' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 14 |
Chủ = Necaxa U19 (W) · Khách = Atlas U19 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa U19 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
37
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa U19 (W) (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Atlas U19 (W) (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Necaxa U19 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.50 ↓ | 2.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 2.60 ↓ | 1.91 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.50 | 3.98 | 1.48 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 1.10 | -0.75 | 0.62 |
| Live | 4.56 ↓ | 2.63 ↓ | 2.08 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.06 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.50 ↓ | 2.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Necaxa U19 (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Atlas U19 (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).