Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs SC Telstar, 21:30 ngày 08/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 08/08/2026
NEC Nijmegen 1 Kết thúc HT 0-2 2
SC Telstar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Địa điểm: Stadion de Goffert Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
NEC Nijmegen
SC Telstar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
1'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Brouwer 0-1, kiến tạo: Abdelnour Soualhia
1'
🎯 Dứt điểm - Patrick Brouwer (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Jelani Seedorf (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — chệch khung thành
24'
⚽ BÀN THẮNG - Rui Jorge Monteiro Mendes 0-2, kiến tạo: Patrick Brouwer
24'
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jelani Seedorf (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Kaj Sierhuis, ra Darko Nejasmic
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân phải) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Emirhan Demircan, ra Rui Jorge Monteiro Mendes
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Brayann Pereira
58'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Prince Aning, ra Soufiane Hetli
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Isaiah Ahmed, ra Gerald Alders
64'
🔁 Thay người: vào Noach Shenkman, ra Nils Rossen
🔁 Thay người: vào Bryan Linssen, ra Tjaronn Chery
🔁 Thay người: vào Philippe Sandler, ra Jamiro Monteiro
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Noe Lebreton
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Isak Hansen-Aaroen
70'
🔁 Thay người: vào Gabi Caschili, ra Tyrone Owusu
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Isaiah Ahmed
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (đánh đầu) Post
78'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Koeman
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Sami Ouaissa
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kaj Sierhuis 1-2, kiến tạo: Dusan Tadic
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| NEC Nijmegen | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Patrick Brouwer(Assists:Abdelnour Soualhia) (Kiến tạo: Abdelnour Soualhia) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Rui Jorge Monteiro Mendes(Assists:Patrick Brouwer) (Kiến tạo: Patrick Brouwer) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Kaj Sierhuis ▼ Darko Nejasmic | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Emirhan Demircan ▼ Rui Jorge Monteiro Mendes | |
| Brayann Pereira | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Prince Aning ▼ Soufiane Hetli | |
| 64' ⇄ | ▲ Isaiah Ahmed ▼ Gerald Alders | |
| 64' ⇄ | ▲ Noach Shenkman ▼ Nils Rossen | |
| ▲ Bryan Linssen ▼ Tjaronn Chery | 64' ⇄ | |
| ▲ Philippe Sandler ▼ Jamiro Monteiro | 64' ⇄ | |
| ▲ Willum Thor Willumsson ▼ Noe Lebreton | 64' ⇄ | |
| Isak Hansen-Aaroen | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Gabi Caschili ▼ Tyrone Owusu | |
| 74' | Isaiah Ahmed | |
| 78' | Ronald Koeman | |
| ▲ Emre Mor ▼ Sami Ouaissa | 79' ⇄ | |
| Kaj Sierhuis(Assists:Dusan Tadic) (Kiến tạo: Dusan Tadic) 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = NEC Nijmegen · Khách = SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NEC Nijmegen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
NEC Nijmegen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 7 | - | - |
SC Telstar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
NEC Nijmegen 7 (50%)Hòa 5 (36%)SC Telstar 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/12/25 | SC Telstar | 2-2 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/04/21 | NEC Nijmegen | 1-1 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3 | H |
| 03/01/21 | SC Telstar | 5-2 (3-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3.25 | B |
| 08/02/20 | SC Telstar | 1-7 (1-4) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3 | T |
| 31/08/19 | NEC Nijmegen | 4-2 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/01/19 | NEC Nijmegen | 1-1 (1-1) | SC Telstar | +0.75 | 3 | H |
| 20/10/18 | SC Telstar | 0-3 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 02/04/18 | NEC Nijmegen | 3-0 (2-0) | SC Telstar | +1.5 | 3 | T |
| 28/11/17 | SC Telstar | 3-2 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/15 | NEC Nijmegen | 2-0 (0-0) | SC Telstar | +2 | 3.25 | T |
| 02/12/14 | SC Telstar | 0-1 (0-1) | NEC Nijmegen | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/09 | NEC Nijmegen | 3-1 (2-1) | SC Telstar | - | - | T |
| 19/07/06 | SC Telstar | 1-1 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
HBBTTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | -1.5 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | -0.25 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — SC Telstar
BTBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | B |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-0) | SC Telstar | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-1 (0-0) | SC Telstar | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | SC Telstar | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 3 | T |
| 01/02/26 | PEC Zwolle | 4-1 (1-0) | SC Telstar | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
NEC Nijmegen
SC Telstar
1Gonzalo Alejandro Crettaz2Brayann Pereira6Darko Nejasmic24Deveron Fonville8Isak Hansen-Aaroen25Sami Ouaissa35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff9CTjaronn Chery20Noe Lebreton10Dusan Tadic1Ronald Koeman2CJeff Hardeveld3Gerald Alders4Abdelnour Soualhia43Marvin Peersman10Tyrone Owusu17Nils Rossen7Rui Jorge Monteiro Mendes11Soufiane Hetli27Patrick Brouwer9Jelani Seedorf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz
- 2Brayann Pereira🟨 Thẻ vàng 57'
- 6Darko Nejasmic▼ Rời sân 46'
- 8Isak Hansen-Aaroen🟨 Thẻ vàng 68'
- 9Tjaronn Chery C▼ Rời sân 64'
- 10Dusan Tadic🎯 Kiến tạo 82'
- 20Noe Lebreton▼ Rời sân 64'
- 24Deveron Fonville
- 25Sami Ouaissa▼ Rời sân 79'
- 35Jamiro Monteiro▼ Rời sân 64'
- 99Clement Bischoff
Khách · 4231
- 1Ronald Koeman🟨 Thẻ vàng 78'
- 2Jeff Hardeveld C
- 3Gerald Alders▼ Rời sân 64'
- 4Abdelnour Soualhia🎯 Kiến tạo 1'
- 7Rui Jorge Monteiro Mendes⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 55'
- 9Jelani Seedorf
- 10Tyrone Owusu▼ Rời sân 70'
- 11Soufiane Hetli▼ Rời sân 63'
- 17Nils Rossen▼ Rời sân 64'
- 27Patrick Brouwer⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 43Marvin Peersman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
278
Sút cầu môn
43
Tấn công
13956
Tấn công nguy hiểm
11229
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
112
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
552227
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.891.46
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B2T2 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NEC Nijmegen (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
SC Telstar (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NEC Nijmegen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-11-15 | Thành lập | 1963-7-17 |
| Stadion de Goffert | Sân nhà | Sportpark Schoonenberg |
| 12500 | Sức chứa | 3060 |
| Dick Schreuder | HLV | Henk Brugge |
| Nijmegen | Khu vực | Ijmuiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.45 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 | 4.80 | 5.45 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.40 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.80 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 287.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.75 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.60 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 20.24 ↑ | 3.65 ↓ | 1.32 ↓ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.80 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 281.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 5.20 | 6.10 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.55 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.41 | 4.96 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 192.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.88 | 5.78 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 30.37 ↑ | 4.82 ↓ | 1.21 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.45 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.10 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.59 | 5.83 | 1.08 | 3.50 | 0.79 | 1.21 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.25 ↓ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.93 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.