Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs SC Telstar, 21:30 ngày 08/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 08/08/2026
NEC Nijmegen
1 Kết thúc HT 0-2 2
SC Telstar
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 3
Địa điểm: Stadion de Goffert Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

NEC NijmegenSC Telstar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
1'
BÀN THẮNG - Patrick Brouwer 0-1, kiến tạo: Abdelnour Soualhia
1'
🎯 Dứt điểm - Patrick Brouwer (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — chệch khung thành
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Jelani Seedorf (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
Phạt góc
21'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — chệch khung thành
23'
24'
BÀN THẮNG - Rui Jorge Monteiro Mendes 0-2, kiến tạo: Patrick Brouwer
24'
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
25'
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân phải) — bị chặn
35'
Phạt góc
36'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jelani Seedorf (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Kaj Sierhuis, ra Darko Nejasmic
46'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — chệch khung thành
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân phải) — bị chặn
53'
55'
🔁 Thay người: vào Emirhan Demircan, ra Rui Jorge Monteiro Mendes
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị chặn
56'
🟨 Thẻ vàng - Brayann Pereira
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — chệch khung thành
59'
63'
🔁 Thay người: vào Prince Aning, ra Soufiane Hetli
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — bị chặn
63'
64'
🔁 Thay người: vào Isaiah Ahmed, ra Gerald Alders
64'
🔁 Thay người: vào Noach Shenkman, ra Nils Rossen
🔁 Thay người: vào Bryan Linssen, ra Tjaronn Chery
64'
🔁 Thay người: vào Philippe Sandler, ra Jamiro Monteiro
64'
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Noe Lebreton
64'
Phạt góc
65'
🟨 Thẻ vàng - Isak Hansen-Aaroen
68'
70'
🔁 Thay người: vào Gabi Caschili, ra Tyrone Owusu
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — bị chặn
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — chệch khung thành
71'
74'
🟨 Thẻ vàng - Isaiah Ahmed
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (đánh đầu) Post
75'
78'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Koeman
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Sami Ouaissa
79'
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — vào lưới
82'
BÀN THẮNG - Kaj Sierhuis 1-2, kiến tạo: Dusan Tadic
83'
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — bị chặn
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Brayann Pereira (chân phải) — chệch khung thành
85'
Phạt góc
86'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

NEC Nijmegen Phút SC Telstar
1' 0 - 1 Patrick Brouwer(Assists:Abdelnour Soualhia) (Kiến tạo: Abdelnour Soualhia)
24' 0 - 2 Rui Jorge Monteiro Mendes(Assists:Patrick Brouwer) (Kiến tạo: Patrick Brouwer)
HT 0-2
▲ Kaj Sierhuis ▼ Darko Nejasmic46'
55' ▲ Emirhan Demircan ▼ Rui Jorge Monteiro Mendes
Brayann Pereira 57'
63' ▲ Prince Aning ▼ Soufiane Hetli
64' ▲ Isaiah Ahmed ▼ Gerald Alders
64' ▲ Noach Shenkman ▼ Nils Rossen
▲ Bryan Linssen ▼ Tjaronn Chery64'
▲ Philippe Sandler ▼ Jamiro Monteiro64'
▲ Willum Thor Willumsson ▼ Noe Lebreton64'
Isak Hansen-Aaroen 68'
70' ▲ Gabi Caschili ▼ Tyrone Owusu
74' Isaiah Ahmed
78' Ronald Koeman
▲ Emre Mor ▼ Sami Ouaissa79'
Kaj Sierhuis(Assists:Dusan Tadic) (Kiến tạo: Dusan Tadic) 1 - 2 82'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 10 20
Bại 12 55
Ghi bàn 64 2021
Mất bàn 57 1418
Điểm 43 1115

Chủ = NEC Nijmegen · Khách = SC Telstar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NEC Nijmegen (12)Hiệp 1 / Cả trậnSC Telstar (6)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (33%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

NEC Nijmegen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210153310
Sân nhà100112010
Sân khách11004134
6 gần6213137--

SC Telstar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134313
Sân nhà100113013
Sân khách11002138
6 gần63031310--

Thành tích đối đầu (14 trận)

NEC Nijmegen 7 (50%)Hòa 5 (36%)SC Telstar 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D103/05/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)SC Telstar9-0+1.253.5H
HOL D113/12/25SC Telstar2-2 (1-1)NEC Nijmegen5-7+0.753.25H
HOL D205/04/21NEC Nijmegen1-1 (1-0)SC Telstar4-6+0.753H
HOL D203/01/21SC Telstar5-2 (3-0)NEC Nijmegen4-503.25B
HOL D208/02/20SC Telstar1-7 (1-4)NEC Nijmegen3-2-0.253T
HOL D231/08/19NEC Nijmegen4-2 (1-0)SC Telstar5-4+0.752.75T
HOL D219/01/19NEC Nijmegen1-1 (1-1)SC Telstar13-0+0.753H
HOL D220/10/18SC Telstar0-3 (0-1)NEC Nijmegen3-3+0.53T
HOL D202/04/18NEC Nijmegen3-0 (2-0)SC Telstar11-1+1.53T
HOL D228/11/17SC Telstar3-2 (0-0)NEC Nijmegen0-3+0.253.25B
HOL D214/03/15NEC Nijmegen2-0 (0-0)SC Telstar13-3+23.25T
HOL D202/12/14SC Telstar0-1 (0-1)NEC Nijmegen-+13.25T
INT CF25/07/09NEC Nijmegen3-1 (2-1)SC Telstar---T
INT CF19/07/06SC Telstar1-1 (0-0)NEC Nijmegen-+0.52.75H

Thành tích gần đây — NEC Nijmegen

HBBTTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)NEC Nijmegen5-2-12.75H
INT CF01/08/26NEC Nijmegen1-2 (1-1)Sevilla5-303B
INT CF25/07/26NEC Nijmegen0-1 (0-0)SV Elversberg-+0.253.25B
INT CF18/07/26NEC Nijmegen7-0 (3-0)Al-Feiha7-2--T
INT CF15/07/26NEC Nijmegen3-1 (1-0)V-Varen Nagasaki9-2+13.25T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3-0.252.75B
INT CF08/07/26NEC Nijmegen2-3 (0-2)MSV Duisburg4-5+1.253.25B
INT CF02/07/26De Treffers1-1 (1-0)NEC Nijmegen1-9+1.753.5H
HOL D117/05/26NEC Nijmegen2-1 (2-0)Go Ahead Eagles13-4+1.253.5T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6+0.253.25B
HOL D103/05/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)SC Telstar9-0+1.253.5H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9-0.753.25H
HOLC19/04/26AZ Alkmaar5-1 (1-0)NEC Nijmegen2-803B
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1+0.253.5H
HOL D105/04/26Excelsior SBV0-2 (0-1)NEC Nijmegen2-5+0.53T
HOL D122/03/26NEC Nijmegen2-2 (1-2)SC Heerenveen6-2+0.753.25H
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7-1.53.75T
HOL D109/03/26NEC Nijmegen3-0 (1-0)Volendam12-1+1.53.25T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6-0.253.5T
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5+1.253.25B

Thành tích gần đây — SC Telstar

BTBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26VfL Wolfsburg3-1 (3-0)SC Telstar4-2-0.753B
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4+0.253.25T
INT CF11/07/26Sparta Rotterdam1-0 (0-0)SC Telstar6-2-0.253B
INT CF04/07/26Almere City FC2-1 (1-1)SC Telstar---B
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25T
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7+1.53.5T
HOL D103/05/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)SC Telstar9-0-1.253.5H
HOL D123/04/26SC Telstar4-1 (1-1)Sparta Rotterdam6-503T
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5-12.75B
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75B
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12-1.253.5T
HOL D115/03/26SC Heerenveen3-0 (1-0)SC Telstar5-4-0.753.25B
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5-0.252.75T
HOLC05/03/26AZ Alkmaar2-1 (0-0)SC Telstar4-3-1.753.5B
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5T
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1-1.753.25B
HOL D115/02/26SC Telstar1-1 (1-0)FC Twente Enschede3-6-0.752.75H
HOL D108/02/26Go Ahead Eagles1-1 (0-0)SC Telstar13-2-0.52.75H
HOLC06/02/26SC Telstar2-1 (1-0)Go Ahead Eagles2-303T
HOL D101/02/26PEC Zwolle4-1 (1-0)SC Telstar6-9-0.252.75B

Đội hình

NEC NijmegenSC Telstar
1Gonzalo Alejandro Crettaz2Brayann Pereira6Darko Nejasmic24Deveron Fonville8Isak Hansen-Aaroen25Sami Ouaissa35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff9CTjaronn Chery20Noe Lebreton10Dusan Tadic1Ronald Koeman2CJeff Hardeveld3Gerald Alders4Abdelnour Soualhia43Marvin Peersman10Tyrone Owusu17Nils Rossen7Rui Jorge Monteiro Mendes11Soufiane Hetli27Patrick Brouwer9Jelani Seedorf

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
3
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
139
56
Tấn công nguy hiểm
112
29
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
11
2
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
552
227
TL chuyền bóng thành công
89%
70%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
1.46
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B2
T2 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0
T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NEC Nijmegen (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
SC Telstar (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NEC NijmegenSC Telstar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NEC NijmegenSC Telstar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
32
Thắng 1
63
Hòa
64
Thua 1
15
Thua 2+
NEC NijmegenSC Telstar

Thông tin đội bóng

NEC Nijmegen Thông tin SC Telstar
1900-11-15 Thành lập 1963-7-17
Stadion de Goffert Sân nhà Sportpark Schoonenberg
12500 Sức chứa 3060
Dick Schreuder HLV Henk Brugge
Nijmegen Khu vực Ijmuiden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.805.450.783.250.940.891.250.89
Live1.374.805.451.10 ↑3.500.60 ↓1.06 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.414.606.400.843.250.970.881.250.94
Live35.00 ↑5.10 ↑1.19 ↓4.30 ↑3.500.06 ↓0.14 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.444.756.000.873.250.980.981.250.87
Live151.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.15 ↑3.500.35 ↓1.78 ↑0.250.46 ↓
Mansion88Sớm1.434.805.800.863.251.000.901.250.98
Live287.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.07 ↓0.26 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.504.505.750.953.500.750.701.001.05
Live100.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.464.405.600.803.250.90---
Live20.24 ↑3.65 ↓1.32 ↓1.56 ↑3.500.49 ↓---
12betSớm1.434.805.800.863.251.000.901.250.98
Live281.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.26 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.445.206.100.853.251.010.901.250.98
Live36.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.424.555.500.883.251.000.981.250.92
Live28.00 ↑5.20 ↑1.16 ↓3.22 ↑3.500.23 ↓2.32 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.454.414.960.833.250.970.991.250.83
Live51.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓4.75 ↑3.500.11 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm1.484.506.000.402.501.70---
Live51.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.474.405.500.823.250.930.971.250.78
Live192.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓7.13 ↑3.500.07 ↓0.25 ↓0.002.90 ↑
PinnacleSớm1.454.885.780.863.250.940.941.250.88
Live30.37 ↑4.82 ↓1.21 ↓2.80 ↑3.500.27 ↓2.10 ↑0.250.38 ↓
HK Jockey ClubSớm1.394.455.300.853.250.850.761.001.02
Live45.00 ↑4.90 ↑1.10 ↓3.60 ↑3.750.14 ↓0.93 ↑1.250.87 ↓
BwinSớm1.474.506.250.953.500.73---
Live71.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.534.595.831.083.500.791.211.500.70
Live48.00 ↑4.00 ↓1.25 ↓2.36 ↑3.500.37 ↓1.50 ↑0.250.58 ↓
SNAISớm1.365.007.00------
Live1.45 ↑4.75 ↓6.00 ↓------
Bet 365Sớm1.484.505.750.833.250.980.981.250.83
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.444.405.501.053.500.700.931.250.74
Live36.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓2.50 ↑3.500.25 ↓0.85 ↓1.250.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.