Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Olympiakos Piraeus, 00:30 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 12/08/2026
NEC Nijmegen 1 Kết thúc HT 0-0 1
Olympiakos Piraeus
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadion de Goffert Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
NEC Nijmegen
Olympiakos Piraeus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maurizio Mariani
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
12'
🟨 Thẻ vàng - Daniel García Carrillo
15'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Fortounis, Kostas, ra Jota
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Sami Ouaissa
🔁 Thay người: vào Brayann Pereira, ra Philippe Sandler
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Gelson Martins (chân phải) — bị cản phá
43'
🚩 Việt vị
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub El Kaabi 0-1
46'
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân phải) — vào lưới
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Rodinei Marcelo de Almeida
57'
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
61'
🔁 Thay người: vào Christos Mouzakitis, ra Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Linssen 1-1, kiến tạo: Dusan Tadic
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Joel Roca Casals, ra Gelson Martins
72'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Scipioni, ra Daniel García Carrillo
80'
🟥 Thẻ đỏ - Konstantinos Fortounis, Kostas
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Brayann Pereira
🔁 Thay người: vào Kaj Sierhuis, ra Clement Bischoff
89'
🎯 Dứt điểm - Joel Roca Casals (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kaj Sierhuis
🟨 Thẻ vàng - Kaj Sierhuis
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — chệch khung thành
94'
🎯 Dứt điểm - Joel Roca Casals (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Emre Mor 2-1, kiến tạo: Kaj Sierhuis
98'
⛳ Phạt góc
98'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Pirola (đánh đầu) — chệch khung thành
98'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Scipioni (đánh đầu) — chệch khung thành
103'
🔁 Thay người: vào Zinedin Smajlovic, ra Panagiotis Retsos
103'
🔁 Thay người: vào Chiquinho, ra Christos Mouzakitis
105'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Scipioni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kevin Kers, ra Emre Mor
🔁 Thay người: vào Bram Nuytinck, ra Noe Lebreton
🔁 Thay người: vào Jamiro Monteiro, ra Bryan Linssen
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Kers (chân phải) — chệch khung thành
111'
🟨 Thẻ vàng - Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
117'
🚩 Việt vị
117'
🎯 Dứt điểm - Chiquinho (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| NEC Nijmegen | Phút | |
| 12' | Daniel García Carrillo | |
| 15' ⇄ | ▲ Konstantinos Fortounis, Kostas ▼ Jota | |
| ▲ Emre Mor ▼ Sami Ouaissa | 30' ⇄ | |
| ▲ Brayann Pereira ▼ Philippe Sandler | 34' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Ayoub El Kaabi | |
| 55' | Rodinei Marcelo de Almeida | |
| 59' | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | |
| 61' ⇄ | ▲ Christos Mouzakitis ▼ Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | |
| Bryan Linssen(Assists:Dusan Tadic) (Kiến tạo: Dusan Tadic) 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Joel Roca Casals ▼ Gelson Martins | |
| 72' ⇄ | ▲ Lorenzo Scipioni ▼ Daniel García Carrillo | |
| 79' | 📺 Konstantinos Fortounis, Kostas(Reason:Card changed) VAR | |
| 80' | Konstantinos Fortounis, Kostas | |
| Brayann Pereira | 88' | |
| ▲ Kaj Sierhuis ▼ Clement Bischoff | 88' ⇄ | |
| Kaj Sierhuis 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Kaj Sierhuis | 90+4' | |
| Kaj Sierhuis(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+4' | |
| Emre Mor(Assists:Kaj Sierhuis) (Kiến tạo: Kaj Sierhuis) 3 - 1 ⚽ | 95' | |
| 103' ⇄ | ▲ Zinedin Smajlovic ▼ Panagiotis Retsos | |
| 103' ⇄ | ▲ Chiquinho ▼ Christos Mouzakitis | |
| ▲ Kevin Kers ▼ Emre Mor | 106' ⇄ | |
| ▲ Bram Nuytinck ▼ Noe Lebreton | 106' ⇄ | |
| ▲ Jamiro Monteiro ▼ Bryan Linssen | 106' ⇄ | |
| 111' | Lorenzo Scipioni | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 21 |
Chủ = NEC Nijmegen · Khách = Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NEC Nijmegen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
NEC Nijmegen 0 (0%)Hòa 1 (50%)Olympiakos Piraeus 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | NEC Nijmegen | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
BHBBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | -1.5 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | -0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Olympiakos Piraeus
HBBBTHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | AEL Larisa | +2 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Panserraikos | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +2.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Bayer Leverkusen | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Olympiakos Piraeus | 2-0 (1-0) | Panaitolikos Agrinio | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Olympiakos Piraeus | 0-2 (0-0) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
NEC Nijmegen
Olympiakos Piraeus
1Gonzalo Alejandro Crettaz3Philippe Sandler21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic10Dusan Tadic20Noe Lebreton25Sami Ouaissa99Clement Bischoff9CTjaronn Chery30Bryan Linssen31Balsa Popovic5Lorenzo Pirola23Rodinei Marcelo de Almeida45CPanagiotis Retsos70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi14Daniel García Carrillo32Santiago Hezze8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa10Gelson Martins20Jota9Ayoub El Kaabi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz6.9
- 3Philippe Sandler▼ Rời sân 34'7
- 6Darko Nejasmic7.1
- 9Tjaronn Chery C5.9
- 10Dusan Tadic🎯 Kiến tạo 70'7.6
- 20Noe Lebreton▼ Rời sân 106'7.4
- 21Tobias Storm7
- 24Deveron Fonville7.1
- 25Sami Ouaissa▼ Rời sân 30'6.4
- 30Bryan Linssen⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 106'7.5
- 99Clement Bischoff▼ Rời sân 88'7.1
Khách · 4231
- 5Lorenzo Pirola6.5
- 8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 61'6.1
- 9Ayoub El Kaabi⚽ Ghi bàn 46'7.1
- 10Gelson Martins▼ Rời sân 72'6.8
- 14Daniel García Carrillo🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 20Jota▼ Rời sân 15'6.7
- 23Rodinei Marcelo de Almeida🟨 Thẻ vàng 55'7.4
- 31Balsa Popovic7.1
- 32Santiago Hezze6.9
- 45Panagiotis Retsos C▼ Rời sân 103'6.4
- 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
72
Tấn công
9793
Tấn công nguy hiểm
5946
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
602509
TL chuyền bóng thành công
76%69%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
42
Cứu thua
15
Tắc bóng
719
Quả ném biên
3132
Cắt bóng
920
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2750
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.89
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NEC Nijmegen (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NEC Nijmegen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dusan Tadic Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 0/0 | 38/56 | 2 | ||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 6/11 | 0 | ||
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 42/57 | 2 | |||
| 6Darko Nejasmic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 71/90 | 2 | |||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 30/46 | 5 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 58/66 | 4 | |||
| 3Philippe Sandler Trung vệ | 7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/67 | 1 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 31/64 | 0 | |||
| 25Sami Ouaissa Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 5.9 | 5/2 | 28/33 | 0 | |||
| 7Emre Mor (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/2 | 17/23 | 5 | ||
| 2Brayann Pereira (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/50 | 3 | 🟨 | ||
| 17Bram Nuytinck (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 14Kaj Sierhuis (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | 🟨 | |
| 35Jamiro Monteiro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 34Kevin Kers (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Olympiakos Piraeus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 39/55 | 11 | 🟨 | ||
| 9Ayoub El Kaabi Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 25/33 | 1 | ||
| 31Balsa Popovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/46 | 0 | |||
| 32Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 10Gelson Martins Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 18/20 | 3 | |||
| 20Jota Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 5Lorenzo Pirola Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 47/67 | 0 | |||
| 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 35/49 | 9 | |||
| 14Daniel García Carrillo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 1 | 🟨 | ||
| 45Panagiotis Retsos Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 13/22 | 2 | 🟨 | ||
| 4Zinedin Smajlovic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 22Chiquinho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 96Christos Mouzakitis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 16Lorenzo Scipioni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 18/23 | 7 | 🟨 | ||
| 73Joel Roca Casals (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 9/14 | 4 | |||
| 7Konstantinos Fortounis, Kostas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.4 | 0/0 | 10/22 | 4 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NEC Nijmegen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-11-15 | Thành lập | 1925-5-26 |
| Stadion de Goffert | Sân nhà | Karaiskakis Stadium |
| 12500 | Sức chứa | 33500 |
| Dick Schreuder | HLV | Jose Luis Mendilibar |
| Nijmegen | Khu vực | Piraeus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.08 | 2.47 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.55 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.27 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.08 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.83 ↑ | 1.08 ↓ | 19.31 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.27 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.20 | 2.47 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.97 | 2.44 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.21 ↓ | 12.50 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.11 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.30 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.10 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.05 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 7.89 ↑ | 1.11 ↓ | 21.29 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.26 | 2.29 | 0.85 | 2.25 | 1.07 | 1.03 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 17.70 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NEC Nijmegen | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).