Kết quả bóng đá trận Nea Salamis vs Omonia Aradippou, 00:00 ngày 07/11/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 07/11/2026
Nea Salamis 3 Kết thúc HT 0-2 2
Omonia Aradippou
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Nea Salamis | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 El Bouchataoui A. | |
| ▲ Panagiotou Filiotis A. ▼ | 13' ⇄ | |
| ▲ Aldair ▼ | 20' ⇄ | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Bogdan Petrovic | |
| 42' | ||
| 42' | Bogdan Petrovic | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Nea Salamis · Khách = Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nea Salamis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Nea Salamis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Đội hình
Nea Salamis
Omonia Aradippou
1Varo A.5Alexandros Michail12Andreas Dimitriou25Konstantinos Ilia55Gonzalez S.6Georgios Christodoulou93Konate B.7Grandsir S.10Christos Giousis71Gerolemou G.19Angielski K.12Zivkovic Z.3Andreas Christofi34Henriques D.81De Marco V.6Niko Havelka8El Bouchataoui A.20Izquierdo J.22Antoniou M.14Van Mullem J.23Bogdan Petrovic27
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3412
- 3Andreas Christofi
- 6Niko Havelka
- 8El Bouchataoui A.⚽ Ghi bàn 10'
- 12Zivkovic Z.
- 14Van Mullem J.
- 20Izquierdo J.
- 22Antoniou M.
- 23Bogdan Petrovic⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 27
- 34Henriques D.
- 81De Marco V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nea Salamis (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nea Salamis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ammohostos Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Angel Lopez Perez | HLV | Marinos Satsias |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.40 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.11 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 111.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.74 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nea Salamis | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Omonia Aradippou | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).