Kết quả bóng đá trận ND Ilirija U19 vs NK Aluminij U19, 22:30 ngày 07/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 07/08/2026
ND Ilirija U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
NK Aluminij U19
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| ND Ilirija U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 75' | ||
| 87' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 15 |
Chủ = ND Ilirija U19 · Khách = NK Aluminij U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ND Ilirija U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
910
Sút cầu môn
65
Tấn công
123149
Tấn công nguy hiểm
5069
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
55
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ND Ilirija U19 (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
NK Aluminij U19 (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ND Ilirija U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.66 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.65 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | 0.63 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 4.09 | 1.85 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.89 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 18.50 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.91 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 4.31 | 1.94 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.95 ↑ | 4.37 ↑ | 1.84 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.80 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 3.80 | 1.67 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 29.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.65 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ND Ilirija U19 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Aluminij U19 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).