Kết quả bóng đá trận ND Beltinci vs Tabor Sezana, 20:00 ngày 19/09/2026
2.Liga (Slovenia) · 20:00 ngày 19/09/2026
ND Beltinci 5 Kết thúc HT 2-0 1
Tabor Sezana
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| ND Beltinci | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 23' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 7 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 25 |
Chủ = ND Beltinci · Khách = Tabor Sezana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ND Beltinci | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
ND Beltinci
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
Tabor Sezana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
70
Việt vị
01
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ND Beltinci (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Tabor Sezana (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ND Beltinci | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.67 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.20 | 2.20 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.15 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.33 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.96 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.