Kết quả bóng đá trận ND Beltinci vs NK Primorje, 22:00 ngày 23/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 23/08/2026
ND Beltinci 4 Kết thúc HT 3-0 0
NK Primorje
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| ND Beltinci | Phút | |
| 6' | ||
| 23' | ||
| Vid Stefanec 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Aljaz Antolin 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 32' | ||
| 35' | ||
| Klemen Mlakar 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 56' | ||
| Gasper Cerne 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = ND Beltinci · Khách = NK Primorje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ND Beltinci | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
ND Beltinci
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
NK Primorje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
ND Beltinci 3 (38%)Hòa 3 (38%)NK Primorje 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/23 | NK Primorje | 3-1 (0-1) | ND Beltinci | - | - | B |
| 30/07/23 | ND Beltinci | 1-1 (1-1) | NK Primorje | - | - | H |
| 12/03/23 | ND Beltinci | 1-1 (0-0) | NK Primorje | - | - | H |
| 27/08/22 | NK Primorje | 1-2 (0-1) | ND Beltinci | - | - | T |
| 20/11/21 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | ND Beltinci | - | - | T |
| 07/08/21 | ND Beltinci | 0-0 (0-0) | NK Primorje | - | - | H |
| 22/05/21 | NK Primorje | 4-0 (1-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 05/09/20 | ND Beltinci | 5-1 (0-1) | NK Primorje | - | - | T |
Thành tích gần đây — ND Beltinci
BTBBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NK Svoboda Ljubljana | 3-1 (3-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 07/08/26 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | NK Rudar Velenje | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 22/07/26 | ND Beltinci | 0-4 (0-3) | Al-Sharjah | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | ND Beltinci | 5-2 (2-2) | NK Podvinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 10/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 2-3 (1-1) | ND Beltinci | +0.25 | 4.25 | T |
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | MNK FC Ljubljana | 1-3 (1-3) | ND Beltinci | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-2) | NK Bilje | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Nafta | 2-1 (0-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 06/05/26 | ND Beltinci | 3-0 (1-0) | Bistrica | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 25/04/26 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 18/04/26 | NK Jesenice | 0-2 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 10/04/26 | ND Beltinci | 1-1 (0-1) | Krsko Posavlje | +1.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | ND Gorica | 2-3 (0-1) | ND Beltinci | - | - | T |
| 28/03/26 | ND Beltinci | 1-1 (1-0) | Dravinja | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Krka | 0-0 (0-0) | ND Beltinci | +1 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | ND Beltinci | 2-1 (0-1) | NK Rudar Velenje | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Primorje
TBHBHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Primorje | 1-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 08/08/26 | Krsko Posavlje | 2-1 (2-0) | NK Primorje | - | - | B |
| 22/07/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Uljanik | +0.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | NK Nafta | 1-0 (0-0) | NK Primorje | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Nafta | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | -1.5 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Primorje | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Primorje | 2-3 (0-1) | Radomlje | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | -1.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | -0.5 | 3 | B |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | NK Primorje | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radomlje | 2-1 (1-0) | NK Primorje | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-2) | Maribor | -0.75 | 3 | B |
| 07/02/26 | NK Primorje | 3-2 (3-0) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
135
Sút cầu môn
102
Tấn công
7993
Tấn công nguy hiểm
3943
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
01
Quả ném biên
2227
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ND Beltinci (20 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
NK Primorje (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ND Beltinci (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ND Beltinci | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Ajdovscina Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Milan Andjelkovic | |
| Khu vực | Ajdovscina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.00 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.25 ↑ | 53.43 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.27 | 3.05 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.06 | 2.77 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.27 ↑ | 26.47 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.41 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ND Beltinci | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| NK Primorje | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).