Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Nasaf Qarshi, 21:00 ngày 30/08/2026
Cúp Uzbekistan · 21:00 ngày 30/08/2026
Navbahor Namangan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Navbahor Namangan | Phút | |
| Asadbek Rakhimjonov | 39' | |
| 42' | Dilshod Murtozoev | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | Sardorbek Bakhromov | |
| Ruslanbek Jiyanov 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 26 | 14 |
Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navbahor Namangan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Navbahor Namangan 4 (20%)Hòa 10 (50%)Nasaf Qarshi 6 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 30/10/25 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/06/25 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/09/24 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
| 30/06/24 | Nasaf Qarshi | 3-2 (2-2) | Navbahor Namangan | 0 | 2 | B |
| 14/04/24 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | - | - | T |
| 30/10/23 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/23 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | H |
| 30/10/22 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 02/08/22 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.5 | T |
| 03/03/22 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2 | H |
| 29/08/21 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/03/21 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2 | H |
| 12/12/20 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/09/20 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/20 | Nasaf Qarshi | 2-2 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/10/19 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/08/19 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/19 | Nasaf Qarshi | 4-0 (2-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Navbahor Namangan
TTTTTHHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Navbahor Namangan | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Navbahor Namangan | 4-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Navbahor Namangan | 5-1 (3-1) | Xorazm Urganch | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | +1.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Navbahor Namangan | 9-0 (4-0) | Qoraqalpog FA | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +1 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Pakhtakor | 0-2 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
BBBHTTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Nasaf Qarshi | 1-2 (0-1) | Pakhtakor | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | OTMK Olmaliq | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
74
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
612
Việt vị
01
Quả ném biên
3634
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B3T3 H7 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Navbahor Namangan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Nasaf Qarshi (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 4 (21%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Navbahor Namangan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Timur Kapadze | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↑ | 4.75 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 2.95 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.15 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.33 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.47 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 2.71 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.59 | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nasaf Qarshi | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).