Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs FK Andijon, 21:00 ngày 31/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 31/10/2026
Navbahor Namangan 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Andijon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Navbahor Namangan | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | Abdumazhidov O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 10 |
Chủ = Navbahor Namangan · Khách = FK Andijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navbahor Namangan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 11 | 9 |
Đội hình
Navbahor Namangan
FK Andijon
1Yusupov U.4Islombek Mamatkazin7Jiyanov R.8Kholmatov D.11Norchaev K.21Asadbek Rakhimjonov22Adkhamzoda U.23Vanja Ilic30Jaloliddinov J.34Jgerenaia G.55Mukhammadkodir Khamraliev2Abdumazhidov O.7Kholdorkhonov P.11Iminov K.15Calasan N.17Turgunbaev A.18Temirov D.19Potapov A.22Ismonaliev U.26Toirov M.27Boakye M.33Abdumannopov D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Abdumazhidov O.🟨 Thẻ vàng 19'
- 7Kholdorkhonov P.
- 11Iminov K.
- 15Calasan N.
- 17Turgunbaev A.
- 18Temirov D.
- 19Potapov A.
- 22Ismonaliev U.
- 26Toirov M.
- 27Boakye M.
- 33Abdumannopov D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Navbahor Namangan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Timur Kapadze | HLV | Samvel Babayan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.30 | 6.20 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.28 | 4.30 | 6.20 | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.10 | 7.20 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.10 ↓ | 5.75 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.40 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.25 ↓ | 5.70 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.98 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.80 | 8.25 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.54 | 8.60 | 0.64 | 2.50 | 1.17 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| FK Andijon | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).