Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 16/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 16/09/2026
Nautico (PE) 3 Kết thúc HT 1-1 3
Operario Ferroviario PR
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Nautico (PE) | Phút | |
| Vinicius (Kiến tạo: Kauan Maranhao) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 28' | Boschilia | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Vinicius Diniz (Kiến tạo: Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio) | |
| 45' ⇄ | ▲ Gabriel Feliciano ▼ | |
| HT 1-1 | ||
| Rodrigues S. F. | 57' | |
| ▲ Derek Freitas Ribeiro ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Luiz Claudio ▼ | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Zuluaga J. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Aylon ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Neto Paraiba ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Aylon ▼ | |
| 81' | Aylon | |
| Jean Carlos 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Pereira H. ▼ | |
| ▲ Patricio Nunez ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Danielzinho ▼ | 87' ⇄ | |
| Danielzinho 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 4 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 | |
| 90' | ⚽ 4 - 4 Cuenu J. (Kiến tạo: Gabriel Feliciano) | |
| 90' | ⚽ 4 - 5 Boschilia | |
| Patricio Nunez | 90' | |
| ▲ Gustavo Henrique da Silva ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Nautico (PE) · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nautico (PE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 15 (26%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 7 (12%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 13 (29%) | Bại/Bại | 9 (16%) |
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 30 | 28 | 34 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 12 | 9 | 20 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 19 | 14 | 12 |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
Đội hình
Nautico (PE)
Operario Ferroviario PR
1Muriel3Betao23Igor Fernandes34Wanderson93Reginaldo8Wenderson41Rodrigues S. F.7Vinicius10Jean Carlos24Benjamin Borasi19Kauan Maranhao33Vagner2Mikael Doka6Moraes22Cuenu J.43Joseph5Bruno Indio20Vinicius Diniz7Torres A.10Boschilia77Maxwell99Caio Henrique da Silva Dantas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Muriel
- 3Betao
- 7Vinicius⚽ Ghi bàn 1'
- 8Wenderson
- 10Jean Carlos⚽ Ghi bàn 83'
- 19Kauan Maranhao🎯 Kiến tạo 1'
- 23Igor Fernandes
- 24Benjamin Borasi
- 34Wanderson
- 41Rodrigues S. F.🟨 Thẻ vàng 57'
- 93Reginaldo
Khách · 4231
- 2Mikael Doka
- 5Bruno Indio🎯 Kiến tạo 45'
- 6Moraes
- 7Torres A.
- 10Boschilia⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 28'
- 20Vinicius Diniz⚽ Ghi bàn 45'
- 22Cuenu J.⚽ Ghi bàn 90'
- 33Vagner
- 43Joseph
- 77Maxwell
- 99Caio Henrique da Silva Dantas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
406394
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
2310
Việt vị
11
Cứu thua
32
Quả ném biên
2425
Chuyền dài
1827
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nautico (PE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Aflitos | Sân nhà | |
| 19800 | Sức chứa | 0 |
| Helio dos Anjos | HLV | Luizinho Lopes |
| RECIFE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.08 | 3.11 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.11 ↑ | 3.31 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 102.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 104.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.41 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 46.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 434.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.13 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nautico (PE) | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Operario Ferroviario PR | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).