Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Ceara, 07:30 ngày 19/08/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 19/08/2026
Nautico (PE) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ceara
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Nautico (PE)
Ceara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Afro Rocha de Carvalho Filho
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (đánh đầu) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Alves Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (đánh đầu) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Other Body Part (sút) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Derek Freitas Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Igor Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kauan Maranhao
⚽ BÀN THẮNG - Leo Indio 1-0, kiến tạo: Jean Carlos Vicente
🎯 Dứt điểm - Leo Indio (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matheus Nogueira, ra Richard de Oliveira Costa
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Andres Mugni, ra Lucca Sampaio
46'
🔁 Thay người: vào Giulio, ra Rafael Ramos
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — bị chặn
62'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Matheus de Araujo Andrade, ra Melk
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wanderson, ra Ryan Carlos
🔁 Thay người: vào Vinicius Santos Silva, ra Benjamin Borasi
🟨 Thẻ vàng - Reginaldo Lopes de Jesus
68'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Alves Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Caio, ra Wenderson
🔁 Thay người: vào Auremir Evangelista dos Santos, ra Samuel Felix Rodrigues
🔁 Thay người: vào Victor Andrade Santos, ra Derek Freitas Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Vinicius Santos Silva (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Matheus de Araujo Andrade (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus de Araujo Andrade (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Caio
80'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Araujo Andrade
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Barbosa de Abreu Neto Aloisio, ra Julio Cesar Alves Goncalves
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Wanderson
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Vicente
89'
🎯 Dứt điểm - Barbosa de Abreu Neto Aloisio (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Victor Andrade Santos
90+3'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor Andrade Santos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Nautico (PE) | Phút | |
| Derek Freitas Ribeiro 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Derek Freitas Ribeiro(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 38' | |
| Kauan Maranhao | 45+2' | |
| Leo Indio(Assists:Jean Carlos Vicente) (Kiến tạo: Jean Carlos Vicente) 2 - 0 ⚽ | 45+9' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Nogueira ▼ Richard de Oliveira Costa | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Andres Mugni ▼ Lucca Sampaio | |
| 46' ⇄ | ▲ Giulio ▼ Rafael Ramos | |
| 62' ⇄ | ▲ Matheus de Araujo Andrade ▼ Melk | |
| ▲ Wanderson ▼ Ryan Carlos | 66' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Santos Silva ▼ Benjamin Borasi | 66' ⇄ | |
| Reginaldo Lopes de Jesus | 68' | |
| ▲ Caio ▼ Wenderson | 71' ⇄ | |
| ▲ Auremir Evangelista dos Santos ▼ Samuel Felix Rodrigues | 71' ⇄ | |
| ▲ Victor Andrade Santos ▼ Derek Freitas Ribeiro | 71' ⇄ | |
| Caio | 79' | |
| 80' | Matheus de Araujo Andrade | |
| 83' ⇄ | ▲ Barbosa de Abreu Neto Aloisio ▼ Julio Cesar Alves Goncalves | |
| Wanderson | 85' | |
| Jean Carlos Vicente | 87' | |
| Victor Andrade Santos | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Nautico (PE) · Khách = Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nautico (PE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 26 | 30 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 8 | 17 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 18 | 13 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Nautico (PE) 7 (47%)Hòa 3 (20%)Ceara 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/01/25 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/24 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Ceara | - | - | H |
| 07/04/19 | Ceara | 0-2 (0-0) | Nautico (PE) | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/08/17 | Ceara | 1-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/05/17 | Nautico (PE) | 0-2 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/10/16 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/06/16 | Ceara | 2-1 (2-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/09/15 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/15 | Nautico (PE) | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/09/14 | Nautico (PE) | 2-1 (2-0) | Ceara | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/14 | Ceara | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/10 | Nautico (PE) | 2-1 (0-1) | Ceara | 0 | 2.75 | T |
| 20/09/06 | Ceara | 1-1 (1-1) | Nautico (PE) | - | - | H |
| 21/05/06 | Nautico (PE) | 2-1 (0-0) | Ceara | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
HHHTBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ceara
BTTBHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ceara | 1-3 (0-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Nautico (PE)
Ceara
1Muriel Gustavo Becker6Ryan Carlos15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo93Reginaldo Lopes de Jesus8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues10CJean Carlos Vicente24Benjamin Borasi72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao1CRichard de Oliveira Costa2Rafael Ramos4Luiz Otavio6Savio Antonio Alves71Gabriel18Julio Cesar Alves Goncalves20Michael Nicolas Ferreira Berrondo40Melk81Joao Gabriel7Renzo Lopez Patron99Lucca Sampaio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Muriel Gustavo Becker8
- 6Ryan Carlos▼ Rời sân 66'7.1
- 8Wenderson▼ Rời sân 71'7.6
- 10Jean Carlos Vicente C🎯 Kiến tạo 45+9' · 🟨 Thẻ vàng 87'8
- 15Leo Indio⚽ Ghi bàn 45+9'8.8
- 19Kauan Maranhao🟨 Thẻ vàng 45+2'6.3
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo8.4
- 24Benjamin Borasi▼ Rời sân 66'6.2
- 41Samuel Felix Rodrigues▼ Rời sân 71'6.5
- 72Derek Freitas Ribeiro⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 93Reginaldo Lopes de Jesus🟨 Thẻ vàng 68'6.9
Khách · 442
- 1Richard de Oliveira Costa C▼ Rời sân 46'8.7
- 2Rafael Ramos▼ Rời sân 46'7.1
- 4Luiz Otavio7.1
- 6Savio Antonio Alves7.1
- 7Renzo Lopez Patron6.5
- 18Julio Cesar Alves Goncalves▼ Rời sân 83'6.9
- 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo6.7
- 40Melk▼ Rời sân 62'6.9
- 71Gabriel6
- 81Joao Gabriel6.5
- 99Lucca Sampaio▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
61
Sút bóng
3013
Sút cầu môn
144
Tấn công
107110
Tấn công nguy hiểm
5943
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
377362
TL chuyền bóng thành công
79%73%
Phạm lỗi
2213
Việt vị
12
Cứu thua
312
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2236
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.641.57
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B5T5 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nautico (PE) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Ceara (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 4 (18%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Leo Indio Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 34/43 | 1 | ||
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 8.4 | 1/0 | 29/35 | 4 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 8 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 10Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 8 | 1 | 7/3 | 34/49 | 1 | 🟨 | |
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 7.7 | 5/1 | 20/26 | 2 | |||
| 8Wenderson Tiền vệ | 7.6 | 3/2 | 34/39 | 1 | |||
| 6Ryan Carlos Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 41Samuel Felix Rodrigues Tiền vệ | 6.5 | 5/2 | 18/21 | 2 | |||
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 6.3 | 4/3 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 24Benjamin Borasi Tiền vệ | 6.2 | 2/2 | 16/19 | 0 | |||
| 7Vinicius Santos Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 34Wanderson (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 2 | 🟨 | ||
| 5Auremir Evangelista dos Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 88Caio (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 2 | 🟨 | ||
| 11Victor Andrade Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 5/6 | 0 | 🟨 |
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 2Rafael Ramos Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 4Luiz Otavio Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/31 | 3 | |||
| 6Savio Antonio Alves Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 22/26 | 2 | |||
| 40Melk Tiền vệ | 6.9 | 3/2 | 12/17 | 3 | |||
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 26/34 | 2 | |||
| 7Renzo Lopez Patron Trung phong | 6.5 | 2/1 | 18/31 | 0 | |||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 31/40 | 2 | |||
| 71Gabriel Tiền vệ | 6 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 22Matheus Nogueira (dự bị) Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 11Lucas Andres Mugni (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 35Giulio (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 8Matheus de Araujo Andrade (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 86Barbosa de Abreu Neto Aloisio (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 7/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nautico (PE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1914 |
| Aflitos | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 19800 | Sức chứa | 60326 |
| Helio dos Anjos | HLV | Junior Santos Batista Mozart |
| RECIFE | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.85 | 3.13 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.85 | 2.95 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 2.83 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.29 ↑ | 100.00 ↑ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 2.83 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.09 | 3.13 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.03 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.29 | 3.36 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.51 ↑ | 30.56 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.90 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 2.93 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nautico (PE) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ceara | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).