Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Atletico Clube Goianiense, 02:00 ngày 10/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
Nautico (PE) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Atletico Clube Goianiense
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Nautico (PE)
Atletico Clube Goianiense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Lopes de Jesus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Kauan Maranhao 1-0, kiến tạo: Igor Fernandes da Silva Araujo
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Lopes de Jesus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Arnaldo Manoel de Almeida
20'
🎯 Dứt điểm - Matheuzinho (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Yuri Antonio Costa da Silva (chân trái) — bị cản phá
22'
🟨 Thẻ vàng - Adriano Martins
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân trái) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Matheuzinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Leo Tocantins
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
46'
🔁 Thay người: vào Henrique Alves, ra Matheuzinho
49'
🚩 Việt vị
VAR Decision - Red card overturned - Muriel Gustavo Becker
🟨 Thẻ vàng - Muriel Gustavo Becker
56'
⚽ BÀN THẮNG - Geovany dos Santos Soares 1-1, kiến tạo: Henrique Alves
56'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — vào lưới
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique da Silva, ra Auremir Evangelista dos Santos
🔁 Thay người: vào Patricio Nunez, ra Samuel Felix Rodrigues
🔁 Thay người: vào Ryan Carlos, ra Igor Fernandes da Silva Araujo
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Andrade Santos, ra Arnaldo Manoel de Almeida
73'
🔁 Thay người: vào Gustavo Maia, ra Geovany dos Santos Soares
73'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân trái) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Sousa Silva, ra Gustavo Coutinho
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Victor Andrade Santos
83'
🟨 Thẻ vàng - Cristiano Claudinei Nogueira
83'
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Borasi
🔁 Thay người: vào Rikelme, ra Benjamin Borasi
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patricio Nunez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Nautico (PE) | Phút | |
| Kauan Maranhao(Assists:Igor Fernandes da Silva Araujo) (Kiến tạo: Igor Fernandes da Silva Araujo) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Arnaldo Manoel de Almeida | 18' | |
| 22' | Adriano Martins | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leo Tocantins | |
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira | |
| 46' ⇄ | ▲ Henrique Alves ▼ Matheuzinho | |
| Muriel Gustavo Becker | 52' | |
| Muriel Gustavo Becker(Reason:Red card overturned) 📺 VAR | 52' | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Geovany dos Santos Soares(Assists:Henrique Alves) | |
| ▲ Gustavo Henrique da Silva ▼ Auremir Evangelista dos Santos | 64' ⇄ | |
| ▲ Patricio Nunez ▼ Samuel Felix Rodrigues | 64' ⇄ | |
| ▲ Ryan Carlos ▼ Igor Fernandes da Silva Araujo | 64' ⇄ | |
| ▲ Victor Andrade Santos ▼ Arnaldo Manoel de Almeida | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gustavo Maia ▼ Geovany dos Santos Soares | |
| 80' ⇄ | ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho | |
| Victor Andrade Santos | 82' | |
| 83' | Cristiano Claudinei Nogueira | |
| Benjamin Borasi | 86' | |
| ▲ Rikelme ▼ Benjamin Borasi | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 16 |
Chủ = Nautico (PE) · Khách = Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nautico (PE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 14 (30%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 26 | 30 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 8 | 17 | 14 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 18 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 9 | 6 | 24 | 23 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 12 | 19 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9 | 11 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Nautico (PE) 4 (44%)Hòa 1 (11%)Atletico Clube Goianiense 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
| 29/10/16 | Nautico (PE) | 2-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/16 | Atletico Clube Goianiense | 3-0 (2-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/15 | Nautico (PE) | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/15 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/14 | Nautico (PE) | 1-2 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/14 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/09/12 | Nautico (PE) | 2-0 (2-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/07/12 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-1) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
HTBBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
TTHTBTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Tocantinopolis | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Nautico (PE)
Atletico Clube Goianiense
1Muriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida3Betao15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo5Auremir Evangelista dos Santos41Samuel Felix Rodrigues10CJean Carlos Vicente24Benjamin Borasi93Reginaldo Lopes de Jesus19Kauan Maranhao1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Adriano Martins4Junior Barreto6Yuri Alves6Yuri Antonio Costa da Silva6Yuri Alves5Leandro Vilela Sales Teixeira8Daniel Peixoto7Leo Tocantins10Matheuzinho11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Muriel Gustavo Becker🟨 Thẻ vàng 52'7.2
- 2Arnaldo Manoel de Almeida🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 3Betao6.7
- 5Auremir Evangelista dos Santos▼ Rời sân 64'6.3
- 10Jean Carlos Vicente C7
- 15Leo Indio7.5
- 19Kauan Maranhao⚽ Ghi bàn 6'8.2
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 64'7.9
- 24Benjamin Borasi🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 41Samuel Felix Rodrigues▼ Rời sân 64'5.8
- 93Reginaldo Lopes de Jesus6.8
Khách · 4231
- 1Paulo Vitor7.2
- 2Ewerthon Diogenes da Silva6.7
- 3Adriano Martins🟨 Thẻ vàng 22'7.1
- 4Junior Barreto7.2
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira▼ Rời sân 46'6.3
- 6Yuri Alves7
- 6Yuri Antonio Costa da Silva
- 6Yuri Alves7
- 7Leo Tocantins▼ Rời sân 46'6.3
- 8Daniel Peixoto6.5
- 9Gustavo Coutinho C▼ Rời sân 80'6.7
- 10Matheuzinho▼ Rời sân 46'6.4
- 11Geovany dos Santos Soares⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 73'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
56
Tấn công
93101
Tấn công nguy hiểm
4969
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
279396
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
14
Cứu thua
54
Tắc bóng
146
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.23
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nautico (PE) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Atletico Clube Goianiense (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 8.2 | 1 | 8/1 | 12/17 | 0 | ||
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 17/23 | 3 | ||
| 15Leo Indio Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 22/30 | 3 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/26 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 7 | 4/2 | 16/24 | 1 | |||
| 2Arnaldo Manoel de Almeida Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 7 | 🟨 | ||
| 24Benjamin Borasi Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 13/22 | 2 | 🟨 | ||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 18/25 | 1 | |||
| 3Betao Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 5Auremir Evangelista dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 41Samuel Felix Rodrigues Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 7/9 | 4 | |||
| 46Gustavo Henrique da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 11Victor Andrade Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 22Patricio Nunez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 6Ryan Carlos (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 37Rikelme (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/2 | 16/20 | 2 | ||
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 4Junior Barreto Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/61 | 3 | |||
| 3Adriano Martins Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 7 | 🟨 | ||
| 6Yuri Alves Tiền vệ | 7 | 1/1 | 21/28 | 4 | |||
| 2Ewerthon Diogenes da Silva Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 33/42 | 1 | |||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 14/15 | 0 | |||
| 8Daniel Peixoto Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 32/40 | 0 | |||
| 10Matheuzinho Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 9/12 | 1 | |||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 7Leo Tocantins Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 19Henrique Alves (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/3 | 8/11 | 0 | ||
| 0 (dự bị) | 7 | 1/1 | 21/28 | 4 | |||
| 21Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 22Gustavo Maia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 17Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nautico (PE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1937 |
| Aflitos | Sân nhà | Estadio Serra Dourada |
| 19800 | Sức chứa | 50049 |
| Helio dos Anjos | HLV | Eduardo Souza |
| RECIFE | Khu vực | Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.98 | 2.61 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.98 | 2.40 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.80 ↑ | 1.04 ↓ | 14.43 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.11 | 2.90 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.97 | 3.02 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.62 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.96 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.98 ↑ | 1.11 ↓ | 11.01 ↑ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.29 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.89 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nautico (PE) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Clube Goianiense | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).