Kết quả bóng đá trận Nations FC vs FC Diarra, 22:00 ngày 13/09/2026
CAF Confederation Cúp · 22:00 ngày 13/09/2026
Nations FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Diarra
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Nations FC · Khách = FC Diarra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nations FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
11%89%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nations FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Diarra (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nations FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.90 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.80 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.80 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.80 | 0.52 | 1.50 | 1.36 | 0.74 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.