Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs New York Red Bulls, 04:40 ngày 02/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 04:40 ngày 02/11/2026
Nashville SC 3 Kết thúc HT 1-2 2
New York Red Bulls
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| 19' | ❌ Cowell C. Đá hỏng penalty | |
| 25' | Sekou Kone | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Hall J. (Kiến tạo: Adri Mehmeti) | |
| 39' ⇄ | ▲ Mosquera R. ▼ | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 Mosquera R. (Kiến tạo: Cade Cowell) | |
| Surridge S. 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| 45' | Ruvalcaba J. | |
| Parker T. 1 - 5 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| Surridge S. 2 - 5 ⚽ | 49' | |
| Surridge S. 📺 VAR | 49' | |
| Surridge S. 📺 VAR | 55' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mijahir Jiménez ▼ | |
| ▲ Tagseth E. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Acosta B. ▼ | 67' ⇄ | |
| Julian Bazan 2 - 6 ⚽ | 81' | |
| ▲ Madrigal W. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 15 |
Chủ = Nashville SC · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 12 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 4 | 2 | 47 | 17 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 12 | 34 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Đội hình
Nashville SC
New York Red Bulls
99B.Schwake3Woledzi M.4Palacios J.27Baker-Whiting R.31Najar A.8Yazbek P.11Saad E.16M.Corcoran7Espinoza C.9Surridge S.10Mukhtar H.34Horvath E.3Marshall-Rutty J.14Julian Bazan26Parker T.59Padelford D.11Ruvalcaba J.15Mehmeti A.60Sekou Kone7Cowell C.16Hall J.17Harper C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Woledzi M.
- 4Palacios J.
- 7Espinoza C.
- 8Yazbek P.
- 9Surridge S.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 49'
- 10Mukhtar H.
- 11Saad E.
- 16M.Corcoran
- 27Baker-Whiting R.
- 31Najar A.
- 99B.Schwake
Khách · 433
- 3Marshall-Rutty J.
- 7Cowell C.🎯 Kiến tạo 40' · ❌ Hỏng pen 19'
- 11Ruvalcaba J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Julian Bazan⚽ Phản lưới 81'
- 15Mehmeti A.🎯 Kiến tạo 34'
- 16Hall J.⚽ Ghi bàn 34'
- 17Harper C.
- 26Parker T.⚽ Phản lưới 45'
- 34Horvath E.
- 59Padelford D.
- 60Sekou Kone🟨 Thẻ vàng 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
440272
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
512
Việt vị
30
Cứu thua
23
Quả ném biên
1913
Chuyền dài
3212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| GEODIS Park | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 0 | Sức chứa | 25576 |
| B. J. Callaghan | HLV | Michael Bradley |
| Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.25 ↑ | 5.70 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.60 | 5.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.55 | 5.20 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 217.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.55 | 5.10 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.20 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 3.84 ↑ | 1.38 ↓ | 8.40 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 8.92 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 5.16 | 6.40 | 1.05 | 3.50 | 0.84 | 1.12 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +1 | 1 | 1 | 0 |
| New York Red Bulls | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).