Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs FC Cincinnati, 07:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Nashville SC 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Cincinnati
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
FC Cincinnati
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (đánh đầu) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Yazbek (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sam Surridge 1-0, kiến tạo: Cristian Espinoza
44'
🟨 Thẻ vàng - Obinna Nwobodo
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Obinna Nwobodo
46'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Kenji Mboma
🟨 Thẻ vàng - Andy Najar
49'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Hany Mukhtar 2-0, kiến tạo: Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Matthew Corcoran, ra Patrick Yazbek
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Samuel Gidi
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jeisson Andres Palacios Murillo
70'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Gerardo Valenzuela
🚩 Việt vị
77'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Edvard Tagseth
79'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Cristian Espinoza
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Andy Najar
87'
🔁 Thay người: vào Alvas Powell, ra Ender Echenique
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ramirez
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Acosta 3-0, kiến tạo: Hany Mukhtar
🎯 Dứt điểm - Bryan Acosta (chân phải) — vào lưới
90+1'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Evander da Silva Ferreira
🔁 Thay người: vào Alex Muyl, ra Elias Saad
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Hany Mukhtar
⚽ BÀN THẮNG - Ahmed Qasem 4-0, kiến tạo: Reed Baker Whiting
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| Sam Surridge(Assists:Cristian Espinoza) (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Surridge S. (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| 44' | Obinna Nwobodo | |
| 44' | Nwobodo O. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bryan Ramirez ▼ Obinna Nwobodo | |
| 46' ⇄ | ▲ Ayoub Jabbari ▼ Kenji Mboma | |
| 46' ⇄ | ▲ Jabbari A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ramirez Leon B. J. ▼ | |
| Andy Najar | 49' | |
| Najar A. | 49' | |
| Hany Mukhtar(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Mukhtar H. (Kiến tạo: Elias Saad) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Matthew Corcoran ▼ Patrick Yazbek | 62' ⇄ | |
| ▲ M.Corcoran ▼ | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kyle Smith ▼ Samuel Gidi | |
| 66' ⇄ | ▲ Smith K. ▼ | |
| Jeisson Andres Palacios Murillo | 70' | |
| 70' | ||
| Palacios J. | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Tom Barlow ▼ Gerardo Valenzuela | |
| 73' ⇄ | ▲ Barlow T. ▼ | |
| Edvard Tagseth | 79' | |
| Tagseth E. | 79' | |
| ▲ Shak Mohammed ▼ Cristian Espinoza | 87' ⇄ | |
| ▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth | 87' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lovitz ▼ Andy Najar | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Alvas Powell ▼ Ender Echenique | |
| ▲ Lovitz D. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ S.Mohammed ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Powell A. ▼ | |
| ▲ Acosta B. ▼ | 87' ⇄ | |
| 89' | Bryan Ramirez | |
| Bryan Acosta(Assists:Hany Mukhtar) (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| Acosta B. (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| 89' | ||
| 89' | Ramirez Leon B. J. | |
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| Qasem A. (Kiến tạo: Reed Baker Whiting) 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Muyl A. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Qasem A. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Anunga T. ▼ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Brian Anunga Tah ▼ Evander da Silva Ferreira | |
| ▲ Alex Muyl ▼ Elias Saad | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Qasem ▼ Hany Mukhtar | 90+5' ⇄ | |
| Ahmed Qasem(Assists:Reed Baker Whiting) (Kiến tạo: Reed Baker Whiting) 9 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Nashville SC · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 4 | 2 | 47 | 17 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 12 | 34 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Nashville SC 4 (22%)Hòa 9 (50%)FC Cincinnati 5 (28%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | FC Cincinnati | 2-1 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | Nashville SC | 1-2 (1-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Nashville SC | 2-2 (2-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/24 | FC Cincinnati | 0-2 (0-2) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/23 | FC Cincinnati | 1-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/23 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/03/23 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/02/23 | Nashville SC | 3-3 (0-0) | FC Cincinnati | - | - | H |
| 24/07/22 | FC Cincinnati | 1-1 (0-1) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/02/22 | Nashville SC | 2-3 (1-1) | FC Cincinnati | - | - | B |
| 28/10/21 | FC Cincinnati | 3-6 (3-2) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/21 | Nashville SC | 3-0 (2-0) | FC Cincinnati | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/21 | Nashville SC | 2-2 (1-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/02/20 | Nashville SC | 3-1 (0-0) | FC Cincinnati | - | - | T |
| 21/10/18 | FC Cincinnati | 0-0 (0-0) | Nashville SC | -1 | 2.75 | H |
| 14/10/18 | Nashville SC | 3-3 (1-0) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/18 | FC Cincinnati | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 2.5 | H |
| 08/07/18 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TTTBTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nashville SC | 3-2 (1-0) | Columbus Crew | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/26 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
HTHBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Cincinnati | 1-1 (1-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/08/26 | FC Cincinnati | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 3.75 | H |
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Nashville SC
FC Cincinnati
99Brian Schwake3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo27Reed Baker Whiting31Andy Najar7Cristian Espinoza8Patrick Yazbek11Elias Saad20Edvard Tagseth9Sam Surridge10CHany Mukhtar18Roman Celentano11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Maxwell Woledzi8.5
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70'7.5
- 7Cristian Espinoza🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 87'7.9
- 8Patrick Yazbek▼ Rời sân 62'6.8
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43'7.6
- 10Hany Mukhtar C⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 89' · 🎯 Kiến tạo 89' · ▼ Rời sân 90+5'8.6
- 11Elias Saad🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 90+4'7.4
- 20Edvard Tagseth🟨 Thẻ vàng 79' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 27Reed Baker Whiting🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+6'7.3
- 31Andy Najar🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 99Brian Schwake8.5
Khách · 3412
- 5Obinna Nwobodo🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey6.3
- 10Evander da Silva Ferreira C▼ Rời sân 90+1'7.5
- 11Samuel Gidi▼ Rời sân 66'6.5
- 12Miles Robinson6.1
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 46'6.4
- 18Roman Celentano6.2
- 20Pavel Bucha5.9
- 21Matthew Miazga6.6
- 22Gerardo Valenzuela▼ Rời sân 73'6.9
- 66Ender Echenique▼ Rời sân 87'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
78
Tấn công
7985
Tấn công nguy hiểm
5633
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
408383
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
149
Việt vị
40
Cứu thua
64
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3039
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.041.74
Cơ hội rõ rệt
55
So Sánh Sức Mạnh
59 41
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B5T5 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
FC Cincinnati (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 5/2 | 30/33 | 1 | |
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 8.5 | 0/0 | 32/35 | 3 | |||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 7Cristian Espinoza Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1/0 | 24/29 | 1 | ||
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 7.8 | 2/0 | 46/50 | 2 | 🟨 | ||
| 9Sam Surridge Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/17 | 0 | ||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 41/43 | 3 | 🟨 | ||
| 11Elias Saad Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 29/29 | 0 | ||
| 27Reed Baker Whiting Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 24/29 | 2 | ||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 3 | 🟨 | ||
| 8Patrick Yazbek Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 42/46 | 2 | |||
| 37Ahmed Qasem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 2Daniel Lovitz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 16Matthew Corcoran (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 14Shak Mohammed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 |
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 7.5 | 5/3 | 26/30 | 3 | |||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 31/38 | 3 | |||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 24/28 | 1 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 50/54 | 1 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 6.3 | 2/1 | 17/18 | 1 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 2 | 🟨 | ||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 37/41 | 2 | |||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 24Kyle Smith (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.5 | 5/3 | 5/7 | 3 | |||
| 2Alvas Powell (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Bryan Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 14/16 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| GEODIS Park | Sân nhà | TQL Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| B. J. Callaghan | HLV | Pat Noonan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.83 | 3.28 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.70 | 1.09 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.45 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.55 ↑ | 100.00 ↑ | 5.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.70 | 1.09 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 4.05 | 3.45 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.69 | 3.68 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.83 | 3.54 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 87.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 4.00 | 3.55 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.94 ↑ | 15.09 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.25 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.37 | 4.22 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 1.91 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.87 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| FC Cincinnati | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).