Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs FC Cincinnati, 07:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Nashville SC
4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Cincinnati
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Nashville SCFC Cincinnati
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị cản phá
3'
🚩 Việt vị
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (đánh đầu) — bị chặn
6'
13'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
14'
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
33'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Patrick Yazbek (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — vào lưới
43'
BÀN THẮNG - Sam Surridge 1-0, kiến tạo: Cristian Espinoza
43'
44'
🟨 Thẻ vàng - Obinna Nwobodo
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Obinna Nwobodo
46'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Kenji Mboma
🟨 Thẻ vàng - Andy Najar
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
51'
BÀN THẮNG - Hany Mukhtar 2-0, kiến tạo: Elias Saad
53'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân trái) — vào lưới
54'
Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
🚩 Việt vị
61'
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Matthew Corcoran, ra Patrick Yazbek
62'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
63'
66'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Samuel Gidi
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Jeisson Andres Palacios Murillo
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Gerardo Valenzuela
🚩 Việt vị
74'
77'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Edvard Tagseth
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Cristian Espinoza
87'
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
87'
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Andy Najar
87'
87'
🔁 Thay người: vào Alvas Powell, ra Ender Echenique
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ramirez
BÀN THẮNG - Bryan Acosta 3-0, kiến tạo: Hany Mukhtar
89'
🎯 Dứt điểm - Bryan Acosta (chân phải) — vào lưới
89'
90+1'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Evander da Silva Ferreira
🔁 Thay người: vào Alex Muyl, ra Elias Saad
90+4'
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Hany Mukhtar
90+5'
BÀN THẮNG - Ahmed Qasem 4-0, kiến tạo: Reed Baker Whiting
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Phạt góc
90+8'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Nashville SC Phút FC Cincinnati
Sam Surridge(Assists:Cristian Espinoza) (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 1 - 0 43'
Surridge S. (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 2 - 0 43'
44' Obinna Nwobodo
44' Nwobodo O.
HT 1-0
46' ▲ Bryan Ramirez ▼ Obinna Nwobodo
46' ▲ Ayoub Jabbari ▼ Kenji Mboma
46' ▲ Jabbari A.
46' ▲ Ramirez Leon B. J.
Andy Najar 49'
Najar A. 49'
Hany Mukhtar(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 3 - 0 53'
Mukhtar H. (Kiến tạo: Elias Saad) 4 - 0 53'
▲ Matthew Corcoran ▼ Patrick Yazbek62'
▲ M.Corcoran 62'
66' ▲ Kyle Smith ▼ Samuel Gidi
66' ▲ Smith K.
Jeisson Andres Palacios Murillo 70'
70'
Palacios J. 70'
73' ▲ Tom Barlow ▼ Gerardo Valenzuela
73' ▲ Barlow T.
Edvard Tagseth 79'
Tagseth E. 79'
▲ Shak Mohammed ▼ Cristian Espinoza87'
▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth87'
▲ Daniel Lovitz ▼ Andy Najar87'
87' ▲ Alvas Powell ▼ Ender Echenique
▲ Lovitz D. 87'
▲ S.Mohammed 87'
87' ▲ Powell A.
▲ Acosta B. 87'
89' Bryan Ramirez
Bryan Acosta(Assists:Hany Mukhtar) (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 5 - 0 89'
Acosta B. (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 6 - 0 89'
89'
89' Ramirez Leon B. J.
7 - 0 90'
Qasem A. (Kiến tạo: Reed Baker Whiting) 8 - 0 90'
▲ Muyl A. 90'
▲ Qasem A. 90'
90' ▲ Anunga T.
90+1' ▲ Brian Anunga Tah ▼ Evander da Silva Ferreira
▲ Alex Muyl ▼ Elias Saad90+4'
▲ Ahmed Qasem ▼ Hany Mukhtar90+5'
Ahmed Qasem(Assists:Reed Baker Whiting) (Kiến tạo: Reed Baker Whiting) 9 - 0 90+6'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 11 22
Bại 01 33
Ghi bàn 73 1919
Mất bàn 26 1017
Điểm 74 1717

Chủ = Nashville SC · Khách = FC Cincinnati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nashville SC (40)Hiệp 1 / Cả trậnFC Cincinnati (34)
11 (28%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (12%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
11 (28%)Hòa/Thắng5 (15%)
6 (15%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (8%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (10%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Nashville SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216424717521
Sân nhà1211103612341
Sân khách10532115182
6 gần6402137--

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228774951316
Sân nhà117223121234
Sân khách111551830812
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Nashville SC 4 (22%)Hòa 9 (50%)FC Cincinnati 5 (28%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS14/09/25FC Cincinnati2-1 (0-0)Nashville SC3-402.75B
MLS30/03/25Nashville SC1-2 (1-1)FC Cincinnati4-502.5B
MLS22/09/24Nashville SC2-2 (2-1)FC Cincinnati2-7-0.252.75H
MLS30/05/24FC Cincinnati0-2 (0-2)Nashville SC8-4-0.752.5T
NCAL Cup05/08/23FC Cincinnati1-1 (0-0)Nashville SC8-5-0.52.75H
MLS16/07/23FC Cincinnati3-1 (1-1)Nashville SC7-0-0.52.5B
MLS26/03/23Nashville SC0-1 (0-0)FC Cincinnati3-2+0.52.5B
INT CF18/02/23Nashville SC3-3 (0-0)FC Cincinnati---H
MLS24/07/22FC Cincinnati1-1 (0-1)Nashville SC8-3-0.252.5H
INT CF16/02/22Nashville SC2-3 (1-1)FC Cincinnati---B
MLS28/10/21FC Cincinnati3-6 (3-2)Nashville SC1-1+0.52.75T
MLS25/07/21Nashville SC3-0 (2-0)FC Cincinnati3-5+12.75T
MLS18/04/21Nashville SC2-2 (1-2)FC Cincinnati14-1+0.752.75H
INT CF17/02/20Nashville SC3-1 (0-0)FC Cincinnati---T
USL CH21/10/18FC Cincinnati0-0 (0-0)Nashville SC6-4-12.75H
USL CH14/10/18Nashville SC3-3 (1-0)FC Cincinnati2-6-0.52.5H
USL CH05/08/18FC Cincinnati1-1 (1-0)Nashville SC3-7-12.5H
USL CH08/07/18Nashville SC0-0 (0-0)FC Cincinnati4-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Nashville SC

TTTBTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Nashville SC3-2 (1-0)Columbus Crew8-1+0.52.75T
MLS20/08/26New York Red Bulls0-1 (0-0)Nashville SC7-10+0.253T
MLS16/08/26Nashville SC4-1 (1-1)Inter Miami CF10-4+0.253.25T
NCAL Cup13/08/26Monterrey2-1 (0-1)Nashville SC11-3+0.52.75B
NCAL Cup10/08/26Nashville SC4-1 (3-1)Atletico San Luis3-3+0.753T
NCAL Cup06/08/26Nashville SC0-1 (0-0)Club Leon4-5+0.752.75B
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3+0.252.5H
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7+0.253B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2+1.253T
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2+1.252.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3+0.752.5T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11+0.252.5T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7+0.252.5T
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7+12.5H
CNCF CHL06/05/26Tigres UANL1-0 (0-0)Nashville SC6-5-0.752.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
CNCF CHL29/04/26Nashville SC0-1 (0-1)Tigres UANL7-4+0.52.25B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4+0.752.75T
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

HTHBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26FC Cincinnati1-1 (1-0)Seattle Sounders9-4+0.753.5H
MLS20/08/26FC Cincinnati2-1 (1-1)New York City FC2-5+0.53.25T
MLS16/08/26Orlando City1-1 (0-1)FC Cincinnati10-5-0.253.75H
NCAL Cup12/08/26FC Cincinnati1-2 (1-0)Atlas10-0+0.753B
NCAL Cup08/08/26FC Cincinnati2-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.4-6+0.253T
NCAL Cup05/08/26FC Cincinnati3-1 (2-1)Pachuca3-6+0.53.5T
MLS02/08/26FC Cincinnati4-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6+0.53.5T
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5-0.753.5B
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B

Đội hình

Nashville SCFC Cincinnati
99Brian Schwake3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo27Reed Baker Whiting31Andy Najar7Cristian Espinoza8Patrick Yazbek11Elias Saad20Edvard Tagseth9Sam Surridge10CHany Mukhtar18Roman Celentano11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
15
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
79
85
Tấn công nguy hiểm
56
33
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
408
383
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
4
0
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
30
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
1.74
Cơ hội rõ rệt
5
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B5
T5 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nashville SC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

FC Cincinnati (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
45
1 Bàn
55
2 Bàn
44
3 Bàn
45
4+ Bàn
1923
B.thắng H1
2426
B.thắng H2
Nashville SCFC Cincinnati

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
13
T/H
00
T/B
74
H/T
22
H/H
14
H/B
01
B/T
12
B/H
12
B/B
Nashville SCFC Cincinnati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
73
Thắng 1
37
Hòa
52
Thua 1
02
Thua 2+
Nashville SCFC Cincinnati

Nashville SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Hany Mukhtar
Tiền vệ tấn công
8.6115/230/331
3Maxwell Woledzi
Trung vệ
8.50/032/353
99Brian Schwake
Thủ môn
8.50/022/300
7Cristian Espinoza
Tiền đạo cánh phải
7.911/024/291
31Andy Najar
Hậu vệ phải
7.82/046/502🟨
9Sam Surridge
Trung phong
7.612/113/170
4Jeisson Andres Palacios Murillo
Trung vệ
7.52/041/433🟨
11Elias Saad
Tiền đạo cánh trái
7.413/129/290
27Reed Baker Whiting
Hậu vệ trái
7.310/024/292
20Edvard Tagseth
Tiền vệ trung tâm
6.80/028/333🟨
8Patrick Yazbek
Tiền vệ trung tâm
6.81/142/462
37Ahmed Qasem (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.912/13/30
6Bryan Acosta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/16/80
2Daniel Lovitz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/04/42
16Matthew Corcoran (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/010/132
14Shak Mohammed (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/60

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
7.55/326/303
22Gerardo Valenzuela
Tiền vệ tấn công
6.91/031/383
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
6.81/124/281
21Matthew Miazga
Trung vệ
6.60/050/541
11Samuel Gidi
Tiền vệ trung tâm
6.50/025/272
17Kenji Mboma
Trung phong
6.40/05/61
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
6.32/117/181
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
6.30/018/202🟨
18Roman Celentano
Thủ môn
6.20/019/250
12Miles Robinson
Trung vệ
6.10/037/412
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
5.90/025/322
24Kyle Smith (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/017/190
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
6.50/08/80
27Brian Anunga Tah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/06/80
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.55/35/73
2Alvas Powell (dự bị)
Hậu vệ phải
60/03/30
29Bryan Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.81/014/161🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nashville SC Thông tin FC Cincinnati
Thành lập
GEODIS Park Sân nhà TQL Stadium
0 Sức chứa 0
B. J. Callaghan HLV Pat Noonan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.833.280.983.250.740.790.500.99
Live1.70 ↓3.90 ↑3.60 ↑0.96 ↓3.500.76 ↑0.70 ↓0.501.08 ↑
EasybetsSớm1.804.103.900.953.250.851.000.750.81
Live1.04 ↓41.00 ↑301.00 ↑3.50 ↑3.500.14 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm1.753.903.750.963.250.871.010.750.83
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑2.35 ↑3.500.31 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.823.853.701.093.250.770.820.501.06
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.804.003.851.103.500.650.750.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.873.753.450.903.250.77---
Live1.01 ↓39.55 ↑100.00 ↑5.99 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.823.853.701.093.250.770.820.501.06
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.844.053.451.013.250.860.840.501.04
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.733.693.680.863.001.001.030.750.85
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.813.833.540.993.250.871.030.750.85
Live1.01 ↓15.50 ↑87.00 ↑2.08 ↑2.500.38 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.833.753.300.442.501.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.813.903.600.903.250.840.740.501.02
Live1.01 ↓33.00 ↑490.00 ↑6.99 ↑4.500.08 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.884.003.550.963.250.850.880.500.93
Live1.27 ↓4.94 ↑15.09 ↑3.16 ↑3.500.23 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm1.793.753.250.973.250.740.680.251.12
Live1.60 ↓4.00 ↑3.85 ↑0.81 ↓3.250.89 ↑0.89 ↑0.750.91 ↓
BwinSớm1.883.903.501.103.500.63---
Live1.01 ↓226.00 ↑451.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.774.374.221.193.500.741.911.500.46
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑4.42 ↑3.500.18 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
SNAISớm1.754.003.75------
Live1.754.003.75------
Bet 365Sớm1.754.004.000.903.250.900.950.750.85
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.733.903.901.103.500.670.870.750.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑4.500.08 ↓0.79 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nashville SC+3/4201
FC Cincinnati-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).