Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi (W) vs Master 7 (W), 22:00 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 22:00 ngày 17/08/2026
Nasaf Qarshi (W) 11 Kết thúc HT 5-0 0
Master 7 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Nasaf Qarshi (W) | Phút | |
| Lyudmila Karachik 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Diyorakhon Khabibullaeva 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Lyudmila Karachik 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Nilufar Kudratova 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| Nilufar Kudratova 5 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 5-0 | ||
| Diyorakhon Khabibullaeva 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| Diyorakhon Khabibullaeva 7 - 0 ⚽ | 55' | |
| Ilvina Ablyakimova 8 - 0 ⚽ | 67' | |
| 9 - 0 ⚽ | 83' | |
| 10 - 0 ⚽ | 90' | |
| 11 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 21 | 0 | 32 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 25 | 5 | 46 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Nasaf Qarshi (W) · Khách = Master 7 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nasaf Qarshi (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 6 (100%) |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi (W)
BTBHTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Melbourne City (W) | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3 | B |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/11/25 | Nasaf Qarshi (W) | 0-1 (0-1) | Bam Khatoon (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 1-0 (0-0) | Al-Nassr Riyadh (W) | +2 | 2.75 | T |
| 25/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 3-0 (3-0) | Nepal APF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 31/08/24 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-2) | Sabah FA (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Nepal APF (W) | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 2-2 (1-0) | Bam Khatoon (W) | - | - | H |
| 09/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-1) | Sydney FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 06/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 0-2 (0-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Master 7 (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 0/21 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Master 7 (W) | 0-5 (0-2) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 5-0 (2-0) | Master 7 (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Naegohyang (W) | 11-0 (6-0) | Master 7 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
290
Sút cầu môn
210
Tấn công
11456
Tấn công nguy hiểm
8123
Sút ngoài cầu môn
80
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Phạm lỗi
46
Việt vị
61
Quả ném biên
2513
So Sánh Sức Mạnh
92 8
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nasaf Qarshi (W) (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Master 7 (W) (6 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 7.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nasaf Qarshi (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 11.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 10.00 | 17.00 | 0.60 | 3.50 | 1.13 | 0.73 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 | 10.00 | 17.00 | 6.59 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 1.32 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.