Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Pakhtakor, 21:00 ngày 16/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 16/08/2026
Nasaf Qarshi
1 Kết thúc HT 0-1 2
Pakhtakor
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Nasaf Qarshi Phút Pakhtakor
15' 1 - 0 Alibek Davronov (phản lưới)
Oybek Rustamov 30'
45+5' Dostonbek Khamdamov
HT 0-1
▲ Golib Gaybullaev ▼ Akramjon Komilov46'
▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov46'
Sharof Mukhitdinov 2 - 0 48'
52' Sardor Sabirkhodjaev
Diyorbek Abdunazarov 55'
66' ▲ Khozhimat Erkinov ▼ Dostonbek Khamdamov
66' ▲ Oybek Bozorov ▼ Bashar Resan Bonyan
71' 2 - 1 Oybek Bozorov
▲ Bekjon Rahmatov ▼ Oybek Rustamov72'
78' ▲ Morteza Pouraliganji ▼ Stephen Chinedu
▲ Abbos Gulomov ▼ Sardorbek Bakhromov78'
▲ Yusuf Otubanjo ▼ Adenis Shala78'
Golib Gaybullaev 87'
88' ▲ Ibrokhim Ibrokhimov ▼ Flamarion Jovinho Filho
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 01 24
Bại 21 41
Ghi bàn 64 1414
Mất bàn 42 106
Điểm 34 1419

Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Pakhtakor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nasaf Qarshi (36)Hiệp 1 / Cả trậnPakhtakor (34)
7 (19%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (12%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng7 (21%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (14%)Hòa/Bại3 (9%)
4 (11%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (22%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135
6 gần6420113--

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911713118402
Sân nhà105411812193
Sân khách9630136211
6 gần633094--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nasaf Qarshi 5 (25%)Hòa 7 (35%)Pakhtakor 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D120/11/25Pakhtakor1-0 (1-0)Nasaf Qarshi3-1-0.52.5B
UZB D127/06/25Nasaf Qarshi2-2 (1-0)Pakhtakor1-3+0.52.25H
UzbC13/05/25Pakhtakor6-3 (3-2)Nasaf Qarshi6-9--B
UZB D110/08/24Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Pakhtakor4-13+0.52.25T
Uzbekistan Su29/05/24Pakhtakor1-1 (0-0)Nasaf Qarshi4-4+0.251.75H
UZB D108/03/24Pakhtakor0-0 (0-0)Nasaf Qarshi4-202H
UZB D103/11/23Pakhtakor1-1 (0-1)Nasaf Qarshi6-1-0.252H
Uzbekistan Su24/08/23Pakhtakor1-2 (1-1)Nasaf Qarshi7-502T
UZB D115/08/23Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Pakhtakor4-3+0.252H
UZB D102/10/22Pakhtakor0-1 (0-1)Nasaf Qarshi2-3-0.52.25T
UZB D107/05/22Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Pakhtakor4-602.25H
Uzbekistan Su27/02/22Pakhtakor1-0 (0-0)Nasaf Qarshi1-2-0.752.5B
UzbC04/12/21Pakhtakor1-2 (1-1)Nasaf Qarshi4-5-0.752.5T
UZB D106/08/21Pakhtakor1-0 (1-0)Nasaf Qarshi3-2-0.752.5B
UZB D110/03/21Nasaf Qarshi2-3 (1-0)Pakhtakor8-7-0.52.25B
Uzbekistan Su06/03/21Pakhtakor1-0 (0-0)Nasaf Qarshi3-3-0.752.75B
UZB D125/11/20Nasaf Qarshi3-0 (1-0)Pakhtakor3-9-0.252.75T
UZB D121/08/20Pakhtakor4-1 (1-0)Nasaf Qarshi1-2-1.252.75B
UZB D123/11/19Nasaf Qarshi1-2 (0-2)Pakhtakor6-5-0.753B

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

HTTHTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/08/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-7+0.752.25H
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4-0.252.5T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25T
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4-1.53T

Thành tích gần đây — Pakhtakor

THHTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ACLE11/08/26Pakhtakor3-0 (2-0)Al Hussein Irbid8-3+0.752.25T
UZB D106/08/26Pakhtakor2-2 (2-0)Buxoro FK6-4+12.5H
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6+0.252.5H
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8+0.752.75T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2+1.252.75T
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5+0.752.75H
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3+0.752.25B

Đội hình

Nasaf QarshiPakhtakor
1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov4Akramjon Komilov8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov14Sharof Mukhitdinov15Oybek Rustamov7Adenis Shala17Murodbek Rakhmatov10Bobur Abdukhalikov35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen7Khozhiakbar Alidzhanov10Akmal Mozgovoy34Sherzod Nasrulloev17Dostonbek Khamdamov21Bashar Resan Bonyan23Abdurauf Buriev27CSardor Sabirkhodjaev50Flamarion Jovinho Filho90Stephen Chinedu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
115
126
Tấn công nguy hiểm
70
69
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nasaf Qarshi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Pakhtakor (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
85
1 Bàn
46
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
714
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
Nasaf QarshiPakhtakor

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
03
T/H
00
T/B
46
H/T
51
H/H
31
H/B
00
B/T
21
B/H
00
B/B
Nasaf QarshiPakhtakor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
55
Thắng 1
85
Hòa
31
Thua 1
02
Thua 2+
Nasaf QarshiPakhtakor

Thông tin đội bóng

Nasaf Qarshi Thông tin Pakhtakor
Thành lập
Sân nhà Berktago Stadium
0 Sức chứa 54000
Ruzikul Berdiev HLV Komoliddin Tadjiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.102.310.992.500.810.76-0.251.01
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.89 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm2.803.202.380.792.251.010.75-0.251.07
Live151.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.23 ↑3.500.65 ↓0.84 ↑0.000.95 ↓
Mansion88Sớm2.983.052.210.952.500.810.76-0.251.00
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
InterwettenSớm2.853.152.300.952.500.70---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm2.703.002.220.742.250.86---
Live100.00 ↑7.49 ↑1.08 ↓2.78 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm2.983.052.210.952.500.810.76-0.251.00
Live81.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓2.38 ↑3.500.28 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.663.302.260.952.500.810.75-0.251.01
Live26.00 ↑9.10 ↑1.03 ↓3.33 ↑3.500.14 ↓0.86 ↑0.001.00 ↓
SbobetSớm2.753.042.230.992.500.810.80-0.251.02
Live145.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.91 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.793.172.361.022.500.780.77-0.251.05
Live33.00 ↑5.45 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.82 ↑0.001.00 ↓
LadbrokesSớm2.803.102.250.952.500.75---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.803.152.250.732.250.830.73-0.250.83
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑3.500.01 ↓0.78 ↑0.000.86 ↑
PinnacleSớm2.803.052.460.992.500.791.050.000.79
Live30.97 ↑5.45 ↑1.19 ↓3.09 ↑3.500.24 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm2.803.002.250.932.500.75---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓0.98 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm2.913.312.360.802.250.940.75-0.251.00
Live36.00 ↑6.51 ↑1.11 ↓2.14 ↑3.500.33 ↓0.86 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm2.803.202.250.832.250.980.78-0.251.03
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.83 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.802.882.301.002.500.700.50-0.501.30
Live151.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓1.45 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nasaf Qarshi-1/4100
Pakhtakor+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).