Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Neftchi Fargona, 21:00 ngày 04/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 04/09/2026
Nasaf Qarshi 6 Kết thúc HT 4-0 2
Neftchi Fargona
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Nasaf Qarshi | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Alibaev I. | |
| Mukhiddinov S. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Bobur Abdukhalikov (Kiến tạo: Sharof Mukhitdinov) 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| ▲ Rahmatov B. ▼ | 20' ⇄ | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| Mukhiddinov S. (Kiến tạo: Adenis Shala) 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| 6 - 0 ⚽ | 40' | |
| Adenis Shala 7 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Neftchi Fargona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nasaf Qarshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 16 (48%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
Đội hình
Nasaf Qarshi
Neftchi Fargona
1Nematov A.2Davronov A.5Gaybullaev G.8Abdurahmatov Z.92Eshmuradov U.15Rustamov O.7Adenis Shala14Mukhiddinov S.17Rakhmatov M.70Gulomov A.10Bobur Abdukhalikov1Ergashev B.4Ciger B.15Abduganiyev N.20Anvarjon Gofurov34Sayfiyev F.52Kouao K.5Alibaev I.8Jovovic V.9Giyosov K.77Ratinho32Marusic Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nematov A.
- 2Davronov A.
- 5Gaybullaev G.
- 7Adenis Shala⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 22'
- 8Abdurahmatov Z.
- 10Bobur Abdukhalikov⚽ Ghi bàn 9'
- 14Mukhiddinov S.⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 9'
- 15Rustamov O.
- 17Rakhmatov M.
- 70Gulomov A.
- 92Eshmuradov U.
Khách · 541
- 1Ergashev B.
- 4Ciger B.
- 5Alibaev I.🟨 Thẻ vàng 5'
- 8Jovovic V.
- 9Giyosov K.
- 15Abduganiyev N.
- 20Anvarjon Gofurov
- 32Marusic Z.
- 34Sayfiyev F.
- 52Kouao K.
- 77Ratinho
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nasaf Qarshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruzikul Berdiev | HLV | Islombek Ismoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.91 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 54.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.93 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.14 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.92 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.92 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 58.00 ↑ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 2.99 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.77 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.03 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 3.49 | 1.92 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.66 | -0.75 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.52 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nasaf Qarshi | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Neftchi Fargona | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).