Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Kuruvchi Bunyodkor, 22:00 ngày 09/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 09/09/2026
Nasaf Qarshi 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Nasaf Qarshi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Gulomov A. (Kiến tạo: Sharof Mukhitdinov) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Gulomov A. | 21' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Rahmatov B. 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| ▲ Berdirahmonov Y. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 7 |
Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Kuruvchi Bunyodkor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nasaf Qarshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 15 (42%) |
Bảng xếp hạng
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
Nasaf Qarshi
Kuruvchi Bunyodkor
1Nematov A.2Davronov A.4Komilov A.92Eshmuradov U.8Abdurahmatov Z.15Rustamov O.70Gulomov A.77Gudushauri P.14Mukhiddinov S.18Rahmatov B.10Bobur Abdukhalikov1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.18Narimonjon Akhmadjonov74Bukrin I.13Khakimov M.14Shakhzod Nematzhonov31Sulaymonov A.45Tursunmahammadov S.11Sardor Abdunabiev21Nosirzhon Abdusalomov10Turakulov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Nematov A.
- 2Davronov A.
- 4Komilov A.
- 8Abdurahmatov Z.
- 10Bobur Abdukhalikov
- 14Mukhiddinov S.🎯 Kiến tạo 14'
- 15Rustamov O.
- 18Rahmatov B.⚽ Ghi bàn 38'
- 70Gulomov A.⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 77Gudushauri P.
- 92Eshmuradov U.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nasaf Qarshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruzikul Berdiev | HLV | Ilyas Zeytullaev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 53.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.75 | 0.67 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.32 | 5.65 | 0.60 | 2.50 | 1.26 | 1.03 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.85 | 1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.