Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Dinamo Samarqand, 21:30 ngày 09/10/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:30 ngày 09/10/2026
Nasaf Qarshi
2 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Samarqand
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 21°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 10 24
Bại 13 44
Ghi bàn 34 1611
Mất bàn 37 913
Điểm 40 1410

Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Dinamo Samarqand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nasaf Qarshi (31)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Samarqand (37)
7 (23%)Thắng/Thắng8 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (16%)Hòa/Thắng6 (16%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (8%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (19%)Bại/Bại10 (27%)

Bảng xếp hạng

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135

Dinamo Samarqand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197572930268
Sân nhà103521614148
Sân khách94051316128

Đội hình

Nasaf QarshiDinamo Samarqand
1Nematov A.4Komilov A.5Gaybullaev G.6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala8Abdurahmatov Z.10Bobur Abdukhalikov14Mukhiddinov S.15Rustamov O.70Gulomov A.92Eshmuradov U.2Radayev A.3Mihail Stefan8Amonov A.10Khozhimirzaev A.16Dumbuya A.17Mustafajev S.20Jumaboyev J.24Akbar Khudoyberdiev27Edem Nemanov30Hajdarevic H.37Firdavs Abdurakhmonov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Nasaf Qarshi Thông tin Dinamo Samarqand
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ruzikul Berdiev HLV Vadim Abramov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.734.350.722.500.900.820.750.88
Live1.473.734.40 ↑0.722.500.900.81 ↓0.750.89 ↑
EasybetsSớm1.534.005.500.952.750.800.830.750.95
Live8.50 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.80 ↑2.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.336.500.892.750.870.991.250.78
Live11.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑1.38 ↑0.500.55 ↓0.47 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm1.643.704.050.752.501.010.790.750.97
Live11.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.434.206.250.702.500.95---
Live3.25 ↑1.53 ↓7.25 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.643.704.050.752.501.010.790.750.97
Live11.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.653.754.450.792.500.970.850.750.91
Live12.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.583.514.420.802.501.000.840.750.98
Live13.50 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.400.752.501.00---
Live12.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.354.106.500.762.750.760.811.250.71
Live3.25 ↑1.55 ↓7.00 ↑1.10 ↑0.500.61 ↓1.22 ↑0.250.54 ↓
1xBetSớm1.454.326.780.902.750.841.181.500.64
Live12.20 ↑1.06 ↓17.60 ↑5.70 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.424.106.000.902.750.900.951.250.85
Live11.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.78 ↓0.751.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.