Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Dinamo Samarqand, 21:30 ngày 09/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:30 ngày 09/10/2026
Nasaf Qarshi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Samarqand
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Dinamo Samarqand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nasaf Qarshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Đội hình
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand
1Nematov A.4Komilov A.5Gaybullaev G.6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala8Abdurahmatov Z.10Bobur Abdukhalikov14Mukhiddinov S.15Rustamov O.70Gulomov A.92Eshmuradov U.2Radayev A.3Mihail Stefan8Amonov A.10Khozhimirzaev A.16Dumbuya A.17Mustafajev S.20Jumaboyev J.24Akbar Khudoyberdiev27Edem Nemanov30Hajdarevic H.37Firdavs Abdurakhmonov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
74
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nasaf Qarshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruzikul Berdiev | HLV | Vadim Abramov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.73 | 4.35 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.47 | 3.73 | 4.40 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.05 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 1.53 ↓ | 7.25 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.05 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.51 | 4.42 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.10 | 6.50 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.55 ↓ | 7.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.32 | 6.78 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 1.18 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.60 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.