Kết quả bóng đá trận Nart Cherkessk vs Stavropolye-2009, 23:30 ngày 11/08/2026
Cúp Nga · 23:30 ngày 11/08/2026
Nart Cherkessk 1 Kết thúc HT 0-0 2
Stavropolye-2009
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Nart Cherkessk | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Dzhumaev | |
| Rinat Garaev 0 - 2 ⚽ | 69' | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Danila Shilov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Nart Cherkessk · Khách = Stavropolye-2009
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nart Cherkessk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Nart Cherkessk 0 (0%)Hòa 2 (33%)Stavropolye-2009 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/09/25 | Stavropolye-2009 | 2-1 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 15/08/25 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/25 | Stavropolye-2009 | 1-0 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 10/08/24 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/24 | Stavropolye-2009 | 0-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nart Cherkessk
TBTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 06/06/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-3 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/03/26 | FC Murom | 2-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 30/01/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 22/11/25 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Sevastopol | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
THBBHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
412
Sút cầu môn
15
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
5061
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nart Cherkessk (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nart Cherkessk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.45 | 3.40 | 1.69 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.10 ↑ | 1.19 ↓ | 5.84 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.97 | 2.41 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 4.26 ↑ | 3.27 ↑ | 1.80 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.76 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 4.30 | 3.35 | 1.76 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.93 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | -0.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.