Kết quả bóng đá trận Nart Cherkessk vs Rubin Yalta, 22:00 ngày 22/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 22/08/2026
Nart Cherkessk 0 Kết thúc HT 0-1 1
Rubin Yalta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nart Cherkessk | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Egor Biryukov | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | Elisey Emeljanov | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Nart Cherkessk · Khách = Rubin Yalta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nart Cherkessk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Nart Cherkessk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 16 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 4 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Rubin Yalta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 25 | 18 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Nart Cherkessk 3 (60%)Hòa 0 (0%)Rubin Yalta 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 02/08/25 | Nart Cherkessk | 2-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 03/05/25 | Rubin Yalta | 0-1 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 19/10/24 | Nart Cherkessk | 0-3 (0-2) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 18/06/24 | Rubin Yalta | 3-0 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nart Cherkessk
BBTBTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 11/08/26 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 06/06/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-3 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/03/26 | FC Murom | 2-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 30/01/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rubin Yalta
THTHHBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rubin Yalta | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 09/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 01/08/26 | Rubin Yalta | 3-2 (1-2) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 08/05/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Rostov-2 | 1-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nart Cherkessk (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Rubin Yalta (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nart Cherkessk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.15 | 2.65 | 0.61 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.25 ↑ | 2.75 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.84 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.26 | 3.40 | 2.84 | 0.97 | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.67 | 0.00 | 1.07 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.