Kết quả bóng đá trận Nart Cherkessk vs FK Chayka 2, 23:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 08/08/2026
Nart Cherkessk 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Chayka 2
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Nart Cherkessk | Phút | |
| Eldar Tkhakokhov 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Ratmir Mashezov 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = Nart Cherkessk · Khách = FK Chayka 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nart Cherkessk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Nart Cherkessk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 26 | 19 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 4 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 15 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 41 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 7 | 26 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nart Cherkessk 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Chayka 2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nart Cherkessk
BTTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 06/06/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-3 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/03/26 | FC Murom | 2-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 30/01/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 22/11/25 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Sevastopol | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 08/11/25 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
BBTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Chayka 2 | 0-2 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
21
Sút bóng
63
Sút cầu môn
20
Tấn công
4634
Tấn công nguy hiểm
2410
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nart Cherkessk (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FK Chayka 2 (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nart Cherkessk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.40 | 8.80 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 4.80 ↓ | 8.80 | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.52 | 10.70 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.24 | 4.52 | 10.70 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 1.50 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 10.70 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 | 6.00 ↑ | 10.20 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.